(Top Banner Ad)
assisted suicide
C1
Noun C1 Y học, Luật pháp, Đạo đức học

assisted suicide

UK: /əˈsɪstɪd ˈsuːɪsaɪd/ • US: /əˈsɪstɪd ˈsuːɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trợ tử tự tử có trợ giúp tự sát được trợ giúp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of intentionally killing oneself with the assistance of another person, usually a physician. It involves providing someone with the means to end their life, knowing that they intend to use it for that purpose.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý tự tử với sự hỗ trợ của người khác, thường là bác sĩ. Nó bao gồm việc cung cấp cho ai đó phương tiện để kết thúc cuộc đời của họ, biết rằng họ có ý định sử dụng nó cho mục đích đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate on assisted suicide continues to be a contentious issue in many countries."

    "Cuộc tranh luận về trợ tử vẫn là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia."

  • "Switzerland is one of the few countries where assisted suicide is legal."

    "Thụy Sĩ là một trong số ít quốc gia nơi trợ tử là hợp pháp."

  • "The patient requested assisted suicide after suffering from unbearable pain."

    "Bệnh nhân yêu cầu trợ tử sau khi phải chịu đựng những cơn đau không thể chịu nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ
Noun assistance sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Noun assistant người trợ giúp, trợ lý
Adjective suicidal có ý định tự tử, thuộc về tự tử
Adverb suicidally một cách có ý định tự tử

Synonyms

physician-assisted suicide (tự tử có sự hỗ trợ của bác sĩ)aid in dying (hỗ trợ trong cái chết)

Antonyms

Related Words

right to die (quyền được chết)terminal illness (bệnh nan y giai đoạn cuối)

Subject Area

Y học, Luật pháp, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere (to stand by, help)
Modern Latin
suicidium (act of killing oneself)
Modern English
assisted suicide (20th century)

Sự kết hợp của 'Giúp đỡ' và 'Tự sát'

Thuật ngữ 'assisted suicide' là một từ ghép hiện đại, nhưng gốc rễ của nó đến từ tiếng Latin. 'Assisted' (được trợ giúp) bắt nguồn từ 'assistere', nghĩa là 'đứng cạnh, giúp đỡ'. 'Suicide' (tự sát) đến từ tiếng Latin hiện đại 'suicidium', kết hợp từ 'sui' (của bản thân) và 'caedere' (giết). Vì vậy, 'assisted suicide' có nghĩa đen là 'hành động tự sát với sự giúp đỡ của người khác'. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi các cuộc tranh luận về y đức và quyền của bệnh nhân bắt đầu nổi lên.

Usage Note

Khác với euthanasia (cái chết êm ái) ở chỗ trong assisted suicide, người bệnh tự thực hiện hành động cuối cùng, còn trong euthanasia, một người khác thực hiện hành động đó. Assisted suicide thường gây tranh cãi về mặt đạo đức, pháp lý và tôn giáo.

Prepositions

on in

Ví dụ: debate *on* assisted suicide; assistance *in* assisted suicide. 'On' thường dùng để chỉ chủ đề tranh luận. 'In' thường dùng để chỉ sự hỗ trợ trong quá trình tự tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assisted suicide
  • legalize legalize assisted suicide
    (hợp pháp hóa việc trợ tử)
  • support support assisted suicide
    (ủng hộ việc trợ tử)
  • oppose oppose assisted suicide
    (phản đối việc trợ tử)
  • seek seek assisted suicide
    (tìm kiếm sự trợ tử)
Adjective + assisted suicide
  • physician- physician-assisted suicide
    (trợ tử có sự giúp đỡ của bác sĩ)
  • voluntary voluntary assisted suicide
    (trợ tử tự nguyện)
Noun + assisted suicide
  • laws laws on assisted suicide
    (các luật lệ về việc trợ tử)
  • debate the debate over assisted suicide
    (cuộc tranh luận về việc trợ tử)

Idioms

  • The slippery slope argument

    Lập luận 'con dốc trơn trượt' - một lập luận phổ biến chống lại việc trợ tử, cho rằng việc cho phép nó sẽ dẫn đến những hậu quả tiêu cực lớn hơn không thể kiểm soát, chẳng hạn như an tử không tự nguyện.

    "Opponents often use the slippery slope argument, fearing that legalizing assisted suicide could lead to abuses."

    (Những người phản đối thường sử dụng lập luận 'con dốc trơn trượt', lo sợ rằng việc hợp pháp hóa trợ tử có thể dẫn đến lạm dụng.)

  • Death with dignity

    'Cái chết trong phẩm giá' - một cụm từ thường được những người ủng hộ trợ tử sử dụng để nhấn mạnh quyền của bệnh nhân nan y được lựa chọn một cái chết thanh thản và không đau đớn.

    "The foundation advocates for what they call 'death with dignity' for terminally ill patients."

    (Tổ chức này ủng hộ cái mà họ gọi là 'cái chết trong phẩm giá' cho các bệnh nhân giai đoạn cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assisted suicide

Noun
Lật mặt

Hành động cố ý tự tử với sự hỗ trợ của người khác, thường là bác sĩ. Nó bao gồm việc cung cấp cho ai đó phương tiện để kết thúc cuộc đời của họ, biết rằng họ có ý định sử dụng nó cho mục đích đó.

"The debate on assisted suicide continues to be a contentious issue in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted suicide".

Tình trạng pháp lý khác biệt

Ở các nước phương Tây, tính hợp pháp của trợ tử rất khác nhau. Một số nơi như Thụy Sĩ, Canada, Hà Lan và một vài tiểu bang của Mỹ (ví dụ: Oregon, California) cho phép trợ tử dưới những điều kiện rất nghiêm ngặt, thường chỉ dành cho người trưởng thành mắc bệnh nan y không thể cứu chữa. Tuy nhiên, ở nhiều nơi khác, hành vi này vẫn bị coi là bất hợp pháp và có thể bị truy tố hình sự.

Tranh cãi về Đạo đức và Tôn giáo

Trợ tử là một chủ đề gây tranh cãi sâu sắc về mặt đạo đức và tôn giáo. Những người ủng hộ thường nhấn mạnh quyền tự quyết của cá nhân và lòng trắc ẩn để chấm dứt sự đau khổ. Ngược lại, những người phản đối, thường dựa trên quan điểm tôn giáo (như Công giáo) hoặc y đức truyền thống, cho rằng sự sống là thiêng liêng và không ai có quyền kết thúc nó, kể cả chính bản thân.