(Top Banner Ad)
mercy kill
C1
noun C1 Đạo đức học, Pháp luật, Quân sự (trong bối cảnh game)

mercy kill

UK: /ˈmɜːsi kɪl/ • US: /ˈmɜːrsi kɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giết vì lòng thương giết để giải thoát hành động nhân đạo kết liễu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of deliberately ending a person's life to relieve pain and suffering.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý kết thúc cuộc sống của một người để giải thoát họ khỏi đau đớn và khổ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate surrounding mercy killing is complex and highly emotional."

    "Cuộc tranh luận xung quanh hành động giết vì lòng thương rất phức tạp và đầy cảm xúc."

  • "He argued that a mercy kill was the only humane option for his terminally ill father."

    "Anh ấy lập luận rằng giết vì lòng thương là lựa chọn nhân đạo duy nhất cho người cha bị bệnh nan y của mình."

  • "The soldier performed a mercy kill on his comrade who was suffering from grievous wounds."

    "Người lính đã thực hiện một hành động giết vì lòng thương đối với đồng đội của mình, người đang phải chịu đựng những vết thương nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb mercy kill hành động giết người/vật vì lòng trắc ẩn; giết chết vì lòng trắc ẩn
Noun mercy killing hành động giết chết một người hoặc động vật để chấm dứt đau khổ (chủ yếu là dạng danh từ phổ biến hơn của khái niệm này)
Adjective merciful nhân từ, khoan dung
Noun killer kẻ giết người, vật giết mổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Pháp luật, Quân sự (trong bối cảnh game)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merces (wages, reward, pity)
Old French
merci (pity, compassion, grace)
Middle English
merci
Modern English
mercy
Proto-Germanic
*kweljaną (to torture, to kill)
Old English
cwellan (to kill, to slay)
Middle English
killen
Modern English
kill
Modern English
mercy kill (compound)

Nguồn gốc 'mercy kill'

Từ 'mercy kill' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'mercy' (lòng trắc ẩn, lòng nhân từ) và 'kill' (giết). Nó bắt nguồn từ khái niệm 'mercy killing', dùng để chỉ hành động chấm dứt sự sống của một người hoặc một loài vật đang chịu đau đớn dữ dội hoặc bệnh nan y không thể chữa khỏi, với động cơ là để giảm bớt sự đau khổ cho họ. Đây là một hành động gây tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về đạo đức, pháp lý và y học liên quan đến an tử (euthanasia). Nó thường được hiểu là hành động mang tính nhân đạo, nhưng vẫn gây tranh cãi lớn do liên quan đến vấn đề quyền sống và các giá trị đạo đức khác. Trong ngữ cảnh game, 'mercy kill' có thể chỉ hành động kết liễu đối phương đã bị thương nặng để tránh gây thêm đau đớn.

Prepositions

of

thường được dùng trong cụm 'a mercy kill of someone/something' để chỉ hành động thương xót giết ai/cái gì

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mercy kill (as verb phrase)
  • have to have to mercy kill the animal
    (buộc phải giết nhân đạo con vật)
  • decide to decide to mercy kill her pet
    (quyết định giết nhân đạo thú cưng của cô ấy)
  • choose to choose to mercy kill the patient
    (chọn giết nhân đạo bệnh nhân (ám chỉ giảm đau))
Adjective + mercy kill (as noun)
  • a difficult a difficult mercy kill
    (một hành động giết nhân đạo khó khăn)
  • a humane a humane mercy kill
    (một hành động giết nhân đạo hợp lý/nhân đạo)
Verb + a mercy kill (as noun object)
  • perform perform a mercy kill
    (thực hiện một vụ giết nhân đạo)
  • consider consider a mercy kill
    (cân nhắc một vụ giết nhân đạo)

Idioms

  • To mercy kill a project/idea

    Chấm dứt một dự án/ý tưởng đang thất bại (một cách 'nhân đạo' để tránh lãng phí thêm tài nguyên)

    "The company decided to mercy kill the failing startup before it accumulated more debt."

    (Công ty quyết định 'giết nhân đạo' công ty khởi nghiệp đang thất bại trước khi nó tích lũy thêm nợ.)

  • A mercy kill of an animal

    Hành động giết một con vật vì lòng trắc ẩn để chấm dứt đau khổ của nó

    "The veterinarian performed a mercy kill of the severely injured dog."

    (Bác sĩ thú y đã thực hiện một vụ giết nhân đạo đối với con chó bị thương nặng.)

  • It was a mercy kill

    Đó là một hành động giết vì lòng trắc ẩn/nhân đạo (để chấm dứt đau khổ và thường là cách biện minh)

    "After years of suffering, for him, it was a mercy kill."

    (Sau nhiều năm đau khổ, đối với anh ấy, đó là một hành động giết vì lòng trắc ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mercy kill

noun
Lật mặt

Hành động cố ý kết thúc cuộc sống của một người để giải thoát họ khỏi đau đớn và khổ sở.

"The debate surrounding mercy killing is complex and highly emotional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that he supported mercy killing in cases of unbearable suffering.
Bác sĩ nói rằng ông ấy ủng hộ việc giết vì lòng trắc ẩn trong những trường hợp đau khổ không thể chịu đựng được.
Phủ định
The lawyer said that she did not believe in mercy killing under any circumstances.
Luật sư nói rằng cô ấy không tin vào việc giết vì lòng trắc ẩn trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Nghi vấn
The journalist asked whether the hospital had ever performed a mercy killing.
Nhà báo hỏi liệu bệnh viện đã từng thực hiện một vụ giết người vì lòng trắc ẩn nào chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mercy kill".

Tranh cãi về Euthanasia (Cái chết êm ái)

'Mercy kill' liên quan trực tiếp đến khái niệm Euthanasia (cái chết êm ái) hoặc hỗ trợ tự tử, đặc biệt khi nói về con người. Đây là một chủ đề cực kỳ nhạy cảm và gây tranh cãi trên toàn thế giới, liên quan đến đạo đức, tôn giáo, pháp luật và quyền của cá nhân. Một số quốc gia cho phép dưới những điều kiện nghiêm ngặt, trong khi nhiều quốc gia khác coi đây là bất hợp pháp.

Giết nhân đạo cho động vật

Trong bối cảnh động vật, 'mercy kill' (hay còn gọi là euthanasia động vật) là một thực hành phổ biến và thường được chấp nhận. Khi một con vật bị bệnh nặng, bị thương không thể phục hồi hoặc quá già yếu và đau đớn, chủ sở hữu hoặc bác sĩ thú y có thể quyết định chấm dứt sự sống của nó một cách nhân đạo để tránh kéo dài sự đau khổ không cần thiết. Điều này được coi là một hành động của lòng trắc ẩn và trách nhiệm.