(Top Banner Ad)
evacuating
B2
Động từ (Verb) B2 An toàn công cộng, Quản lý rủi ro

evacuating

UK: /ɪˈvækjueɪtɪŋ/ • US: /ɪˈvækjueɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang sơ tán đang di tản việc sơ tán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Removing people from a dangerous place to a safe place.

Vietnamese Meaning

Di tản, sơ tán người khỏi một địa điểm nguy hiểm đến một địa điểm an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are evacuating residents from the flooded areas."

    "Cảnh sát đang sơ tán người dân khỏi các khu vực bị ngập lụt."

  • "We are evacuating the area due to a gas leak."

    "Chúng tôi đang sơ tán khu vực do rò rỉ khí gas."

  • "The hospital is evacuating patients to nearby facilities."

    "Bệnh viện đang di tản bệnh nhân đến các cơ sở lân cận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evacuate sơ tán, di tản (người, vật khỏi nơi nguy hiểm); thải ra, tống xuất (chất lỏng, khí)
Noun evacuation sự sơ tán, sự di tản; sự thải ra, sự tống xuất
Noun evacuee người sơ tán, người di tản
Adjective evacuated đã được sơ tán, đã được di tản; đã bị làm trống rỗng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn công cộng, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ew-
Latin
vacuus
Latin
vacuare
Latin
evacuare
English
evacuate
English
evacuating

Nguồn gốc từ 'làm trống rỗng'

Từ 'evacuating' (sơ tán, di tản) bắt nguồn từ động từ 'evacuate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latinh 'evacuare'. 'Evacuare' có nghĩa là 'làm trống rỗng, dọn sạch' và được hình thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài') và 'vacuare' (có nghĩa là 'làm trống'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'evacuate' là 'đổ trống ra ngoài' hoặc 'di chuyển người ra khỏi một nơi nào đó để làm trống nó'.

Mối liên hệ với 'trống không'

Gốc từ tiếng Latinh 'vacuus' (trống rỗng) không chỉ sinh ra 'evacuate' mà còn là nguồn gốc của nhiều từ tiếng Anh khác. Ví dụ, 'vacuum' (chân không) là một không gian trống rỗng, và 'vacant' (trống, bỏ không) dùng để chỉ một vị trí hoặc căn phòng không có ai sử dụng. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa 'evacuating' và ý tưởng về sự trống rỗng, không có người hoặc vật gì.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, lũ lụt, bão, hoặc các mối đe dọa an ninh. 'Evacuating' nhấn mạnh quá trình di tản đang diễn ra.

Prepositions

from to

'Evacuate from' chỉ địa điểm xuất phát của việc di tản (ví dụ: evacuate from the building). 'Evacuate to' chỉ địa điểm đến an toàn (ví dụ: evacuate to the shelter).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + evacuating
  • start start evacuating
    (bắt đầu sơ tán/di tản)
  • begin begin evacuating people
    (bắt đầu sơ tán người dân)
  • order order evacuating an area
    (ra lệnh sơ tán một khu vực)
Adverbs + evacuating
  • rapidly rapidly evacuating residents
    (nhanh chóng sơ tán cư dân)
  • urgently urgently evacuating the building
    (khẩn cấp sơ tán tòa nhà)
  • safely safely evacuating everyone
    (sơ tán mọi người một cách an toàn)
Prepositional Phrases with evacuating
  • in the process of in the process of evacuating
    (đang trong quá trình sơ tán)
  • responsible for responsible for evacuating
    (chịu trách nhiệm sơ tán)
  • preparations for preparations for evacuating
    (công tác chuẩn bị sơ tán)

Idioms

  • evacuating an area/building

    sơ tán một khu vực/tòa nhà (di tản người ra khỏi đó vì lý do an toàn)

    "Authorities are currently evacuating the affected area due to flooding."

    (Chính quyền hiện đang sơ tán khu vực bị ảnh hưởng do lũ lụt.)

  • evacuating residents/people

    sơ tán cư dân/người dân (đưa người ra khỏi nơi nguy hiểm)

    "The emergency services are evacuating elderly residents from their homes."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đang sơ tán những cư dân lớn tuổi khỏi nhà của họ.)

  • evacuating due to [reason]

    sơ tán do [lý do] (phải di chuyển vì một mối đe dọa hoặc tình huống khẩn cấp cụ thể)

    "Many families are evacuating due to the approaching hurricane."

    (Nhiều gia đình đang sơ tán do cơn bão đang đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evacuating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Di tản, sơ tán người khỏi một địa điểm nguy hiểm đến một địa điểm an toàn.

"The police are evacuating residents from the flooded areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the alarm sounded, everyone started evacuating, and the staff ensured the building was empty.
Sau khi chuông báo động vang lên, mọi người bắt đầu sơ tán, và nhân viên đảm bảo tòa nhà đã trống rỗng.
Phủ định
Despite the order to evacuate, some people hesitated, and they delayed the process.
Mặc dù có lệnh sơ tán, một số người vẫn do dự, và họ làm chậm quá trình này.
Nghi vấn
Knowing the hurricane was approaching, were residents advised to evacuate, or were they told to stay put?
Biết rằng cơn bão đang đến gần, cư dân được khuyên nên sơ tán hay là được bảo ở yên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evacuating".

Luyện tập sơ tán khẩn cấp

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là tại các trường học và nơi làm việc, các cuộc diễn tập sơ tán (như diễn tập chữa cháy, diễn tập động đất) là hoạt động định kỳ. Mục đích là để đảm bảo mọi người biết cách phản ứng nhanh chóng và an toàn trong trường hợp khẩn cấp, giảm thiểu thương vong và thiệt hại.

Vai trò của cộng đồng trong sơ tán

Trong các thảm họa thiên nhiên lớn (như bão, lũ lụt, cháy rừng), việc sơ tán thường được chính phủ và các tổ chức cứu trợ điều phối. Tuy nhiên, vai trò của cộng đồng cũng rất quan trọng. Mọi người thường giúp đỡ hàng xóm, cung cấp nơi trú ẩn tạm thời hoặc tình nguyện hỗ trợ quá trình sơ tán, thể hiện tinh thần đoàn kết và trách nhiệm xã hội.