(Top Banner Ad)
occupying
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

occupying

UK: /ˈɒkjupaɪɪŋ/ • US: /ˈɑːkjupaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang chiếm giữ đang chiếm đóng đang sử dụng đang lấp đầy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking control of a place or position.

Vietnamese Meaning

Đang chiếm giữ, chiếm đóng, hoặc sử dụng một địa điểm hoặc vị trí nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army is currently occupying the city center."

    "Quân đội hiện đang chiếm đóng trung tâm thành phố."

  • "The protesters are occupying the park to raise awareness about environmental issues."

    "Những người biểu tình đang chiếm giữ công viên để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường."

  • "She's occupying a senior position in the company."

    "Cô ấy đang giữ một vị trí cấp cao trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy Chiếm giữ, cư trú, bận rộn
Noun occupation Sự chiếm đóng, nghề nghiệp, công việc
Noun occupant Người/vật chiếm giữ, cư dân
Adjective occupied Đang bị chiếm đóng, bận rộn
Adjective occupational Thuộc về nghề nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
occupying
Late Middle English
occupy
Old French
occuper
Latin
occupare
Latin
ob- (against, toward) + capere (to take, seize)
Proto-Indo-European
*kap- (to grasp, seize)

Gốc rễ Latinh của 'Occupying'

Từ "occupying" bắt nguồn từ động từ Latin "occupare", có nghĩa là "chiếm lấy, nắm giữ, lấp đầy". Từ này được tạo thành từ tiền tố "ob-" (hướng tới, chống lại) và động từ "capere" (cầm lấy, nắm giữ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc chiếm đoạt hoặc kiểm soát. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó dần mở rộng ra cả việc sử dụng không gian hoặc thời gian.

Usage Note

"Occupying" thường được dùng để mô tả hành động chiếm đóng một cách vật lý (ví dụ, chiếm một tòa nhà, một vùng đất) hoặc một cách trừu tượng (ví dụ, chiếm một vị trí trong một tổ chức, chiếm thời gian của ai đó). Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Prepositions

with

Việc sử dụng "occupying with" thường ám chỉ việc ai đó đang bận rộn hoặc dành thời gian cho một hoạt động cụ thể. Ví dụ, "He's occupying himself with gardening" có nghĩa là anh ấy đang làm vườn để giết thời gian hoặc giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + occupying
  • is is occupying
    (đang chiếm giữ/chiếm đóng)
  • was was occupying
    (đã/đang chiếm giữ/chiếm đóng (trong quá khứ))
Adjective + Noun (occupying as adj)
  • occupying occupying forces
    (các lực lượng chiếm đóng)
  • occupying occupying power
    (thế lực chiếm đóng)
Adverb + occupying
  • currently currently occupying
    (hiện đang chiếm giữ)
  • fully fully occupying
    (chiếm giữ hoàn toàn)

Idioms

  • occupying the moral high ground

    Chiếm thế thượng phong về mặt đạo đức/luân lý

    "The protestors felt they were occupying the moral high ground in their fight for justice."

    (Những người biểu tình cảm thấy họ đang ở thế thượng phong về mặt đạo đức trong cuộc chiến đấu vì công lý.)

  • occupying a key role/position

    Đảm nhiệm một vai trò/vị trí chủ chốt

    "She has been occupying a key position in the company for many years."

    (Cô ấy đã đảm nhiệm một vị trí chủ chốt trong công ty nhiều năm rồi.)

  • occupying one's mind/thoughts

    Chiếm trọn tâm trí/suy nghĩ của ai đó

    "The upcoming exam has been occupying her thoughts constantly."

    (Kỳ thi sắp tới đã chiếm trọn tâm trí cô ấy liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupying

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Đang chiếm giữ, chiếm đóng, hoặc sử dụng một địa điểm hoặc vị trí nào đó.

"The army is currently occupying the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army is occupying the territory, isn't it?
Quân đội đang chiếm đóng lãnh thổ, phải không?
Phủ định
They weren't occupying the building at the time, were they?
Họ không chiếm đóng tòa nhà vào thời điểm đó, phải không?
Nghi vấn
The squatters will occupy the abandoned houses, won't they?
Những người chiếm đất sẽ chiếm những ngôi nhà bỏ hoang, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupying".

Sự Chiếm Đóng Quân Sự và Luật Pháp Quốc Tế

Khái niệm "occupying" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc một quốc gia kiểm soát lãnh thổ của quốc gia khác. Theo luật pháp quốc tế (ví dụ: Công ước Hague năm 1907 và Geneva năm 1949), thế lực chiếm đóng có những quyền và trách nhiệm nhất định đối với dân thường và việc quản lý lãnh thổ bị chiếm đóng, nhằm hạn chế sự lạm dụng quyền lực.

Phong Trào 'Occupy' (Chiếm Đóng)

Từ "occupy" cũng gắn liền với các phong trào xã hội như "Occupy Wall Street" (Chiếm Phố Wall) bắt đầu vào năm 2011. Các phong trào này thường sử dụng hành động "chiếm đóng" không gian công cộng (như công viên, quảng trường) để biểu tình, thu hút sự chú ý đến các vấn đề bất bình đẳng kinh tế, xã hội hoặc chính trị.