(Top Banner Ad)
withdrawing
B2
Động từ (V-ing) B2 Tổng quát

withdrawing

UK: /wɪðˈdrɔːɪŋ/ • US: /wɪðˈdrɔɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui rút tiền thu hồi rời khỏi ngừng tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of withdraw: moving back or away from something; taking something back or away; ceasing to participate or be involved.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'withdraw': rút lui hoặc rời khỏi cái gì đó; lấy lại hoặc mang cái gì đó đi; ngừng tham gia hoặc dính líu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is withdrawing from the race due to injury."

    "Cô ấy đang rút khỏi cuộc đua vì bị thương."

  • "She was caught withdrawing money from the account."

    "Cô ấy bị bắt gặp đang rút tiền từ tài khoản."

  • "The government is withdrawing its support for the project."

    "Chính phủ đang rút sự hỗ trợ của mình cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withdraw Rút lui, rút tiền, thu hồi
Noun withdrawal Sự rút lui, sự rút tiền, sự thu hồi
Adjective withdrawn Khép kín, ít nói, tách biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wipra-
Old English
wiþdragan
Middle English
withdrauen
English
withdraw

Nguồn gốc của 'Withdraw'

Từ 'withdraw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþdragan', có nghĩa là 'kéo lại' hoặc 'rút lui'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý của việc di chuyển ra khỏi một vị trí, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để bao gồm cả việc rút tiền, rút khỏi một cam kết, hoặc rút mình khỏi xã hội. Ý tưởng cốt lõi luôn là sự di chuyển ra xa.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc rút khỏi một địa điểm, hoạt động, hoặc thỏa thuận. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'retreating' (rút lui chiến thuật) hoặc 'receding' (rút đi dần dần) nằm ở tính chủ động và mục đích của việc rút đi. 'Withdrawing' thường mang ý nghĩa chủ động chấm dứt sự tham gia hoặc lấy đi một vật chất cụ thể.

Prepositions

from

'Withdrawing from' thường được sử dụng để chỉ sự rút lui khỏi một địa điểm, tổ chức, hoạt động hoặc thỏa thuận. Ví dụ: withdrawing from a competition, withdrawing from a bank account.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + withdrawing
  • Gradual withdrawing
    (rút lui một cách từ từ)
  • Abrupt withdrawing
    (rút lui một cách đột ngột)
Verb + withdrawing
  • Consider withdrawing
    (cân nhắc việc rút lui)
  • Prevent withdrawing
    (ngăn chặn việc rút lui)

Idioms

  • Withdraw into your shell

    Khép mình lại, thu mình vào vỏ ốc

    "After the argument, she withdrew into her shell and refused to speak to anyone."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy khép mình lại và từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)

  • Withdraw from society

    Rút lui khỏi xã hội, sống ẩn dật

    "He decided to withdraw from society and live a solitary life in the mountains."

    (Anh ấy quyết định rút lui khỏi xã hội và sống một cuộc sống ẩn dật trên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withdrawing

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'withdraw': rút lui hoặc rời khỏi cái gì đó; lấy lại hoặc mang cái gì đó đi; ngừng tham gia hoặc dính líu.

"She is withdrawing from the race due to injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withdrawing".

Sự hướng nội và hướng ngoại

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa người hướng nội (introvert) và người hướng ngoại (extrovert). Người hướng nội thường thích dành thời gian một mình hoặc với một nhóm nhỏ bạn bè thân thiết, và có thể được coi là 'withdrawing' nếu họ không giao tiếp nhiều. Tuy nhiên, điều này không nhất thiết là tiêu cực, mà chỉ là một cách sống khác.