(Top Banner Ad)
evacuee
B2
danh từ B2 Xã hội học, Quản lý Khủng hoảng

evacuee

UK: /ɪˌvækjʊˈiː/ • US: /ɪˌvækjʊˈiː/

Nghĩa tiếng Việt

người tản cư người di tản người được sơ tán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been evacuated from a dangerous place.

Vietnamese Meaning

Người được sơ tán khỏi một địa điểm nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evacuees were provided with food and shelter."

    "Những người sơ tán đã được cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn."

  • "Many evacuees are still living in temporary housing."

    "Nhiều người sơ tán vẫn đang sống trong nhà ở tạm thời."

  • "The government provided assistance to the evacuees."

    "Chính phủ đã cung cấp hỗ trợ cho những người sơ tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evacuate Sơ tán, di tản
Noun evacuation Sự sơ tán, cuộc di tản
Adjective evacuative Có tính chất sơ tán, liên quan đến việc sơ tán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quản lý Khủng hoảng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evacuare
English
evacuate
English
evacuee

Nguồn gốc của 'Evacuee'

Từ 'evacuee' có nguồn gốc từ động từ 'evacuate' (sơ tán), mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'evacuare', có nghĩa là 'làm trống rỗng' hoặc 'rời đi'. Hậu tố '-ee' trong tiếng Anh được thêm vào để chỉ người nhận hành động (ví dụ: employee - người được thuê, trainee - người được đào tạo). Vì vậy, 'evacuee' chính là 'người được sơ tán', người đã bị buộc phải rời khỏi nơi nguy hiểm.

Usage Note

Từ 'evacuee' dùng để chỉ người đã thực sự rời khỏi khu vực nguy hiểm do thảm họa, chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Nó nhấn mạnh vào hành động sơ tán đã được thực hiện.

Prepositions

from

'from' được sử dụng để chỉ nơi mà người đó đã được sơ tán khỏi. Ví dụ: 'evacuees from the coastal areas'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evacuee
  • wartime wartime evacuee
    (người sơ tán thời chiến)
  • displaced displaced evacuee
    (người sơ tán bị di dời)
  • child child evacuee
    (trẻ em sơ tán)
  • civilian civilian evacuee
    (thường dân sơ tán)
  • flood flood evacuee
    (người sơ tán do lũ lụt)
  • hurricane hurricane evacuee
    (người sơ tán do bão)
Noun + evacuee
  • evacuee evacuee camp
    (trại sơ tán)
  • evacuee evacuee center
    (trung tâm sơ tán)
  • evacuee evacuee population
    (dân số sơ tán)
Verb + evacuee
  • to house to house evacuees
    (cung cấp chỗ ở cho người sơ tán)
  • to assist to assist evacuees
    (hỗ trợ người sơ tán)
  • to process to process evacuees
    (tiếp nhận và xử lý người sơ tán)
  • evacuees evacuees return
    (những người sơ tán trở về)

Idioms

  • evacuee camp

    Trại sơ tán, nơi ở tạm thời cho những người phải rời bỏ nhà cửa vì thảm họa hoặc xung đột.

    "Thousands of flood evacuees were housed in makeshift evacuee camps."

    (Hàng ngàn người sơ tán do lũ lụt đã được bố trí ở trong các trại sơ tán tạm thời.)

  • evacuee population

    Cộng đồng hoặc tổng số người đã được sơ tán khỏi một khu vực nguy hiểm.

    "The government worked to resettle the entire evacuee population after the earthquake."

    (Chính phủ đã nỗ lực tái định cư toàn bộ dân số sơ tán sau trận động đất.)

  • emergency evacuee

    Người được sơ tán trong tình huống khẩn cấp, thường do thiên tai hoặc nguy hiểm tức thì.

    "Special provisions were made for emergency evacuees with medical needs."

    (Các quy định đặc biệt đã được thực hiện cho những người sơ tán khẩn cấp có nhu cầu y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evacuee

danh từ
Lật mặt

Người được sơ tán khỏi một địa điểm nguy hiểm.

"The evacuees were provided with food and shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evacuee, who had lost everything in the fire, was grateful for the shelter.
Người tản cư, người đã mất tất cả trong đám cháy, rất biết ơn vì nơi trú ẩn.
Phủ định
The evacuee, who was provided with food and water, wasn't complaining about the conditions.
Người tản cư, người được cung cấp thức ăn và nước uống, đã không phàn nàn về điều kiện sống.
Nghi vấn
Is that the evacuee whose family we helped locate?
Đó có phải là người tản cư mà chúng ta đã giúp tìm gia đình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evacuee received food and shelter at the community center.
Người sơ tán đã nhận được thức ăn và chỗ ở tại trung tâm cộng đồng.
Phủ định
The evacuee didn't know where their family was.
Người sơ tán không biết gia đình họ ở đâu.
Nghi vấn
Did the evacuee report any injuries to the medical team?
Người sơ tán có báo cáo bất kỳ thương tích nào cho đội ngũ y tế không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government provided better support, each evacuee would receive adequate shelter.
Nếu chính phủ cung cấp hỗ trợ tốt hơn, mỗi người sơ tán sẽ nhận được nơi trú ẩn đầy đủ.
Phủ định
If the emergency broadcast hadn't been so unclear, fewer people would have become evacuees.
Nếu thông báo khẩn cấp không quá khó hiểu, ít người trở thành người sơ tán hơn.
Nghi vấn
Would the evacuee feel safer if the rescue team arrived sooner?
Liệu người sơ tán có cảm thấy an toàn hơn nếu đội cứu hộ đến sớm hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the siren sounds, the evacuee reports to the designated assembly point.
Nếu còi báo động vang lên, người di tản trình diện tại điểm tập trung được chỉ định.
Phủ định
If an evacuee doesn't follow instructions, the rescue operation is not as effective.
Nếu một người di tản không tuân theo hướng dẫn, hoạt động cứu hộ sẽ không hiệu quả bằng.
Nghi vấn
If there's a flood warning, does the evacuee know where to go?
Nếu có cảnh báo lũ lụt, người di tản có biết đi đâu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evacuee was grateful for the shelter provided.
Người di tản rất biết ơn vì nơi trú ẩn được cung cấp.
Phủ định
The evacuee was not informed about the relocation plan.
Người di tản đã không được thông báo về kế hoạch di dời.
Nghi vấn
Is the evacuee receiving the necessary medical attention?
Người di tản có đang nhận được sự chăm sóc y tế cần thiết không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evacuee will be staying at the community center until further notice.
Người sơ tán sẽ ở lại trung tâm cộng đồng cho đến khi có thông báo mới.
Phủ định
The evacuee won't be needing any more assistance after today.
Người sơ tán sẽ không cần thêm bất kỳ sự hỗ trợ nào sau hôm nay.
Nghi vấn
Will the evacuee be travelling alone, or with family?
Người sơ tán sẽ đi một mình hay đi cùng gia đình?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evacuee used to live in a bustling city before the disaster.
Người tản cư đã từng sống ở một thành phố nhộn nhịp trước thảm họa.
Phủ định
The evacuee didn't use to worry about food shortages before the evacuation.
Người tản cư đã không từng lo lắng về tình trạng thiếu lương thực trước khi sơ tán.
Nghi vấn
Did the evacuee use to have a garden before the flood?
Người tản cư đã từng có một khu vườn trước trận lũ lụt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evacuee".

Trẻ em sơ tán trong Thế chiến thứ II

Trong Thế chiến thứ II, hàng ngàn trẻ em ở Vương quốc Anh đã được sơ tán khỏi các thành phố lớn đến vùng nông thôn để bảo vệ khỏi các cuộc không kích. Đây là một hiện tượng xã hội lớn, ảnh hưởng sâu sắc đến một thế hệ và thường được khắc họa trong văn học và phim ảnh như một biểu tượng của sự hy sinh và khả năng phục hồi trong thời chiến.

Hỗ trợ nhân đạo và di dời dân cư

Thuật ngữ 'evacuee' thường gắn liền với các nỗ lực nhân đạo nhằm cung cấp cứu trợ và nơi trú ẩn cho những người bị di dời do thiên tai (lũ lụt, bão, động đất) hoặc khủng hoảng do con người gây ra (chiến tranh, xung đột). Nó làm nổi bật sự dễ bị tổn thương của các cộng đồng trong khủng hoảng và vai trò quan trọng của viện trợ quốc tế trong việc giúp đỡ những người không may này.