(Top Banner Ad)
refugee
B2
danh từ B2 Chính trị, Xã hội học, Luật pháp quốc tế

refugee

UK: /ˌrefjʊˈdʒiː/ • US: /ˌrefjʊˈdʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

người lánh nạn người di tản dân tị nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been forced to leave their country in order to escape war, persecution, or natural disaster.

Vietnamese Meaning

Người tị nạn, người lánh nạn, người phải rời bỏ quê hương để trốn tránh chiến tranh, sự đàn áp hoặc thiên tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is providing aid to the refugees."

    "Chính phủ đang cung cấp viện trợ cho những người tị nạn."

  • "Many refugees are seeking asylum in Europe."

    "Nhiều người tị nạn đang tìm kiếm tị nạn ở Châu Âu."

  • "The refugee crisis is a major challenge for the international community."

    "Cuộc khủng hoảng người tị nạn là một thách thức lớn đối với cộng đồng quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refuge Nơi trú ẩn, sự nương tựa
Verb (phrase) take refuge Tìm nơi trú ẩn, lánh nạn
Adjective refugee Thuộc về người tị nạn (dùng để mô tả, ví dụ: refugee camp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fugere
Latin
refugium
Old French
refuge
English
refuge
English
refugee

Nguồn gốc của 'refugee'

Từ 'refugee' xuất phát từ 'refuge' (nơi trú ẩn, sự bảo vệ) trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refugium' (sự chạy trốn về, nơi ẩn náu), kết hợp giữa 're-' (trở lại) và 'fugere' (chạy trốn). Hậu tố '-ee' trong tiếng Anh chỉ người nhận hoặc chịu tác động của hành động. Do đó, 'refugee' nghĩa là người đã tìm hoặc nhận được nơi trú ẩn, người chạy trốn tìm kiếm sự an toàn.

Usage Note

Từ 'refugee' mang ý nghĩa một người buộc phải rời bỏ đất nước của mình do các mối đe dọa nghiêm trọng đến sự an toàn và tính mạng của họ. Nó khác với 'immigrant' (người nhập cư), người di cư đến một quốc gia khác để sinh sống và làm việc một cách tự nguyện. 'Asylum seeker' (người xin tị nạn) là người đã đến một quốc gia khác và đang chờ đợi được công nhận là người tị nạn.

Prepositions

from to

'- Refugee from': chỉ nguồn gốc, nơi người tị nạn chạy trốn (ví dụ: refugee from Syria).
- Refugee to': chỉ điểm đến, quốc gia mà người tị nạn tìm đến (ví dụ: refugee to Germany).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refugee
  • displaced displaced refugee
    (người tị nạn bị di tản)
  • political political refugee
    (người tị nạn chính trị)
  • economic economic refugee
    (người tị nạn kinh tế)
  • war war refugee
    (người tị nạn chiến tranh)
  • asylum-seeking asylum-seeking refugee
    (người tị nạn đang tìm kiếm tị nạn)
Verb + refugee
  • host host refugees
    (tiếp đón người tị nạn)
  • welcome welcome refugees
    (chào đón người tị nạn)
  • help help refugees
    (giúp đỡ người tị nạn)
  • resettle resettle refugees
    (tái định cư cho người tị nạn)
  • grant grant refugees asylum
    (cấp quyền tị nạn cho người tị nạn)
Noun + refugee
  • refugee refugee camp
    (trại tị nạn)
  • refugee refugee crisis
    (khủng hoảng tị nạn)
  • refugee refugee status
    (tình trạng tị nạn)

Idioms

  • refugee camp

    Trại tị nạn (nơi ở tạm thời cho người tị nạn)

    "Thousands of refugees live in overcrowded refugee camps."

    (Hàng ngàn người tị nạn đang sống trong các trại tị nạn quá tải.)

  • refugee status

    Tình trạng tị nạn (tình trạng pháp lý được công nhận)

    "She was granted refugee status after fleeing her country."

    (Cô ấy đã được cấp tình trạng tị nạn sau khi chạy trốn khỏi đất nước mình.)

  • refugee crisis

    Khủng hoảng tị nạn (tình hình có số lượng lớn người tị nạn)

    "The Syrian civil war led to a massive refugee crisis."

    (Cuộc nội chiến Syria đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng tị nạn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refugee

danh từ
Lật mặt

Người tị nạn, người lánh nạn, người phải rời bỏ quê hương để trốn tránh chiến tranh, sự đàn áp hoặc thiên tai.

"The government is providing aid to the refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugee sought shelter in the nearby village.
Người tị nạn tìm nơi trú ẩn ở ngôi làng gần đó.
Phủ định
She is not a refugee; she is a citizen.
Cô ấy không phải là người tị nạn; cô ấy là một công dân.
Nghi vấn
Are they refugees from the war-torn country?
Họ có phải là người tị nạn từ đất nước bị chiến tranh tàn phá không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the war hadn't started, those refugees would live peacefully now.
Nếu chiến tranh không nổ ra, những người tị nạn đó đã có thể sống yên bình bây giờ.
Phủ định
If the government had offered better support, the refugees wouldn't be suffering from poverty now.
Nếu chính phủ đã cung cấp sự hỗ trợ tốt hơn, những người tị nạn sẽ không phải chịu đựng sự nghèo đói vào lúc này.
Nghi vấn
If they had been granted asylum sooner, would the refugees be better integrated into society now?
Nếu họ được cấp tị nạn sớm hơn, liệu những người tị nạn có thể hòa nhập tốt hơn vào xã hội bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had provided more support, the refugee crisis would have been managed more effectively.
Nếu chính phủ đã cung cấp nhiều hỗ trợ hơn, cuộc khủng hoảng người tị nạn đã có thể được quản lý hiệu quả hơn.
Phủ định
If the war hadn't broken out, he wouldn't have become a refugee.
Nếu chiến tranh không nổ ra, anh ấy đã không trở thành người tị nạn.
Nghi vấn
Would the refugees have been welcomed if the host country had had more resources?
Những người tị nạn có được chào đón không nếu nước chủ nhà có nhiều nguồn lực hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the refugee crisis was a major concern for many countries.
Cô ấy nói rằng cuộc khủng hoảng người tị nạn là một mối quan tâm lớn đối với nhiều quốc gia.
Phủ định
He told me that he did not think all refugees were economic migrants.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ tất cả những người tị nạn đều là người di cư kinh tế.
Nghi vấn
They asked if the refugee family had received adequate support.
Họ hỏi liệu gia đình người tị nạn đã nhận được sự hỗ trợ đầy đủ chưa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the organization will have been assisting refugees for a decade.
Vào cuối năm tới, tổ chức sẽ đã và đang hỗ trợ người tị nạn trong một thập kỷ.
Phủ định
By the time the new law passes, the government won't have been providing adequate resources for the refugees.
Vào thời điểm luật mới được thông qua, chính phủ sẽ đã không cung cấp đủ nguồn lực cho người tị nạn.
Nghi vấn
Will the international community have been providing sufficient aid to the refugees by the time the conflict ends?
Liệu cộng đồng quốc tế có đã và đang cung cấp đủ viện trợ cho người tị nạn vào thời điểm xung đột kết thúc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the aid arrived, many refugees had already suffered from starvation.
Vào thời điểm viện trợ đến, nhiều người tị nạn đã phải chịu đựng nạn đói.
Phủ định
The government had not provided adequate housing for the refugees before the international community intervened.
Chính phủ đã không cung cấp đủ nhà ở cho người tị nạn trước khi cộng đồng quốc tế can thiệp.
Nghi vấn
Had the refugee crisis subsided before the new elections were held?
Cuộc khủng hoảng người tị nạn đã lắng dịu trước khi cuộc bầu cử mới được tổ chức phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has been helping refugees rebuild their lives for the past decade.
Tổ chức đã và đang giúp những người tị nạn xây dựng lại cuộc sống của họ trong suốt thập kỷ qua.
Phủ định
The government hasn't been providing adequate housing for the refugees who arrived recently.
Chính phủ đã không cung cấp đủ nhà ở cho những người tị nạn đến gần đây.
Nghi vấn
Has the community been donating supplies to help the refugee families integrate?
Cộng đồng có đang quyên góp đồ dùng để giúp các gia đình tị nạn hòa nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refugee".

Ngày Tị nạn Thế giới (World Refugee Day)

Ngày 20 tháng 6 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Tị nạn Thế giới, nhằm tôn vinh sức mạnh, lòng dũng cảm và quyết tâm của những người buộc phải rời bỏ quê hương do xung đột hoặc bạo lực. Đây là dịp để nâng cao nhận thức về tình hình của người tị nạn trên toàn cầu.

UNHCR - Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn

UNHCR là một cơ quan của Liên Hợp Quốc có nhiệm vụ bảo vệ và hỗ trợ người tị nạn trên toàn thế giới. Cơ quan này giúp đỡ hàng triệu người tìm kiếm nơi an toàn và xây dựng lại cuộc sống, đồng thời thúc đẩy các giải pháp lâu dài cho vấn đề tị nạn.