(Top Banner Ad)
even out
B2
Verb B2 Tổng quát

even out

UK: /ˈiːvən aʊt/ • US: /ˈiːvən aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

san bằng làm cho đều ổn định cân bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become level or equal; to make something level or equal.

Vietnamese Meaning

Trở nên ngang bằng hoặc cân bằng; làm cho cái gì đó trở nên ngang bằng hoặc cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits evened out over the course of the year."

    "Lợi nhuận của công ty đã trở nên đồng đều hơn trong suốt năm."

  • "The road needs to be evened out before we can lay the asphalt."

    "Con đường cần được san bằng trước khi chúng ta có thể trải nhựa đường."

  • "After a few bad months, the sales figures finally evened out."

    "Sau một vài tháng tồi tệ, doanh số bán hàng cuối cùng cũng đã ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, đều, chẵn
Adverb evenly đều đặn, ngang bằng
Noun evenness sự bằng phẳng, sự đều đặn
Adjective uneven không bằng phẳng, không đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ebnaz
Old English
efen
Middle English
even
Modern English
even out

Sự cân bằng từ thời xa xưa

Từ gốc 'ebnaz' trong tiếng Proto-Germanic có nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng'. Trong tiếng Anh cổ ('efen'), nó phát triển thêm nghĩa 'ngang bằng, công bằng'. Khi kết hợp với giới từ/trạng từ 'out', 'even out' mang ý nghĩa làm cho mọi thứ trở nên phẳng hơn, cân bằng hơn hoặc ổn định hơn theo thời gian, loại bỏ sự khác biệt hay biến động.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình làm cho sự khác biệt giảm bớt hoặc loại bỏ sự không đồng đều. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tài chính đến cảm xúc.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra điều gì đó đang được so sánh hoặc cân bằng với một thứ khác. Ví dụ: 'The advantages even out with the disadvantages'.

Collocations (Từ đi kèm)

Làm cho cái gì đó cân bằng/ổn định (Ngoại động từ)
  • workload even out the workload
    (chia đều khối lượng công việc)
  • differences even out the differences
    (làm cân bằng/xóa bỏ những khác biệt)
  • bumps even out the bumps
    (làm phẳng các chỗ gồ ghề/lồi lõm)
  • score even out the score
    (san bằng tỉ số)
Trở nên cân bằng/ổn định (Nội động từ)
  • things things will eventually even out
    (mọi thứ cuối cùng sẽ ổn định lại)
  • prices prices even out over time
    (giá cả sẽ dần ổn định theo thời gian)
  • market the market started to even out
    (thị trường bắt đầu cân bằng lại)

Idioms

  • even out the playing field

    tạo ra sân chơi công bằng cho tất cả mọi người

    "The new regulations are designed to even out the playing field for small businesses."

    (Các quy định mới được thiết kế để tạo sân chơi công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • things will even out

    mọi việc rồi sẽ ổn định/cân bằng lại

    "Don't worry about the ups and downs, things will even out eventually."

    (Đừng lo lắng về những thăng trầm, mọi việc rồi sẽ ổn định lại thôi.)

  • even out the score

    san bằng tỉ số

    "After conceding a goal, they managed to even out the score just before halftime."

    (Sau khi bị thủng lưới, họ đã kịp san bằng tỉ số ngay trước giờ nghỉ giải lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

even out

Verb
Lật mặt

Trở nên ngang bằng hoặc cân bằng; làm cho cái gì đó trở nên ngang bằng hoặc cân bằng.

"The company's profits evened out over the course of the year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stock market had crashed last year, my investments would even out to a manageable level now.
Nếu thị trường chứng khoán đã sụp đổ năm ngoái, các khoản đầu tư của tôi giờ sẽ ổn định ở mức có thể quản lý được.
Phủ định
If I were a professional baker, I wouldn't have expected the cake batter to even out so quickly after adding the dry ingredients.
Nếu tôi là một thợ làm bánh chuyên nghiệp, tôi đã không mong đợi hỗn hợp bánh sẽ sánh mịn nhanh như vậy sau khi thêm các nguyên liệu khô.
Nghi vấn
If she had practiced her putting more, would her scores even out on the final round?
Nếu cô ấy đã luyện tập cú đánh của mình nhiều hơn, liệu điểm số của cô ấy có ổn định hơn trong vòng cuối cùng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company's profits would even out over the next quarter.
Cô ấy nói rằng lợi nhuận của công ty sẽ ổn định trong quý tới.
Phủ định
He told me that he didn't expect the road to even out before we reached the city.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi con đường bằng phẳng trước khi chúng tôi đến thành phố.
Nghi vấn
She asked if the playing field would even out once the new rules were implemented.
Cô ấy hỏi liệu sân chơi có công bằng hơn khi các quy tắc mới được thực hiện hay không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits are evening out after a period of fluctuation.
Lợi nhuận của công ty đang dần ổn định sau một giai đoạn biến động.
Phủ định
The road surface isn't evening out, despite the ongoing repairs.
Bề mặt đường không bằng phẳng hơn, mặc dù đang được sửa chữa.
Nghi vấn
Is the competition evening out between the two teams as the game progresses?
Liệu sự cạnh tranh có đang cân bằng hơn giữa hai đội khi trận đấu diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even out".

Sự Công Bằng và Cơ Hội Bình Đẳng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'công bằng' (fairness) và 'cơ hội bình đẳng' (equal opportunity) là rất quan trọng. Cụm từ 'even out the playing field' phản ánh mong muốn loại bỏ lợi thế không công bằng, đảm bảo rằng mọi người có cùng xuất phát điểm hoặc cơ hội ngang nhau để thành công.

Quy Luật Trung Bình và Sự Ổn Định

Ý nghĩa của 'even out' cũng liên quan đến quan niệm rằng mọi thứ, dù có những biến động ngắn hạn, cuối cùng cũng sẽ trở về trạng thái cân bằng hoặc theo một xu hướng ổn định (averaging out over time). Điều này thường được áp dụng trong kinh tế, tài chính hoặc trong việc đối phó với những giai đoạn khó khăn, với niềm tin rằng tình hình sẽ tốt hơn và ổn định trở lại.