even
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng phẳng, đều; ngang bằng; cân bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The floor wasn't even, so the table wobbled."
"Sàn nhà không bằng phẳng nên cái bàn bị lung lay."
-
"Even a child could understand this."
"Ngay cả một đứa trẻ cũng có thể hiểu điều này."
-
"We need to even out the workload."
"Chúng ta cần phải cân bằng khối lượng công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự bằng phẳng của một bề mặt hoặc sự ngang bằng về số lượng, kích thước, hoặc giá trị. Khi nói về số lượng, 'even' chỉ các số chia hết cho 2.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get even (with someone) (trả đũa (ai đó))
-
even even out (làm cho bằng phẳng/đều; ổn định)
-
even even the score (gỡ hòa (trong thể thao); trả đũa)
-
not even not even a little (thậm chí không một chút nào)
-
even more even more difficult (thậm chí còn khó hơn)
-
even though even though it rained (mặc dù trời mưa)
-
even if even if I try (ngay cả khi tôi cố gắng)
Idioms
-
break even
hòa vốn (không lãi cũng không lỗ)
"After two years, the business finally managed to break even."
(Sau hai năm, công việc kinh doanh cuối cùng cũng hòa vốn.)
-
on an even keel
trong tình trạng ổn định, cân bằng (như con thuyền không bị nghiêng)
"After a difficult period, the company is finally back on an even keel."
(Sau một giai đoạn khó khăn, công ty cuối cùng đã ổn định trở lại.)
-
get even (with someone)
trả đũa, báo thù (để cân bằng một hành động xấu đã gây ra)
"He swore he would get even with those who wronged him."
(Anh ta thề sẽ trả đũa những kẻ đã làm hại mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
even
adjectiveBằng phẳng, đều; ngang bằng; cân bằng.
"The floor wasn't even, so the table wobbled."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even considering all the evidence, proving his innocence is still difficult. |
Ngay cả khi xem xét tất cả các bằng chứng, việc chứng minh sự vô tội của anh ta vẫn khó khăn. |
| Phủ định | Not even trying to understand her perspective is causing problems in their relationship. |
Thậm chí không cố gắng hiểu quan điểm của cô ấy đang gây ra vấn đề trong mối quan hệ của họ. |
| Nghi vấn | Is even contemplating quitting your job a good idea at this moment? |
Liệu thậm chí cân nhắc việc bỏ việc có phải là một ý kiến hay vào thời điểm này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though it was raining, she went for a walk. |
Mặc dù trời mưa, cô ấy vẫn đi dạo. |
| Phủ định | He doesn't even try to help with the dishes. |
Anh ấy thậm chí còn không cố gắng giúp rửa bát. |
| Nghi vấn | Are you even listening to me? |
Bạn có thực sự đang nghe tôi nói không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even he can do it, can't he? |
Ngay cả anh ấy cũng có thể làm được, đúng không? |
| Phủ định | She didn't even try, did she? |
Cô ấy thậm chí còn không cố gắng, phải không? |
| Nghi vấn | It was even, wasn't it? |
Nó đã hòa, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even".
