(Top Banner Ad)
even
B1
adjective B1 Tổng quát

even

UK: /ˈiː.vən/ • US: /ˈiː.vən/

Nghĩa tiếng Việt

thậm chí ngay cả bằng phẳng đều cân bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Level or smooth; equal; equally balanced.

Vietnamese Meaning

Bằng phẳng, đều; ngang bằng; cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floor wasn't even, so the table wobbled."

    "Sàn nhà không bằng phẳng nên cái bàn bị lung lay."

  • "Even a child could understand this."

    "Ngay cả một đứa trẻ cũng có thể hiểu điều này."

  • "We need to even out the workload."

    "Chúng ta cần phải cân bằng khối lượng công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb evenly một cách đều đặn, bằng phẳng
Noun evenness sự bằng phẳng, sự đều đặn
Adjective uneven không bằng phẳng, không đều
Adverb unevenly một cách không đều
Adjective even-tempered điềm tĩnh, ôn hòa
Phrasal Verb even out làm cho bằng phẳng/đều; ổn định lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ebnaz
Old English
efen
Modern English
even

Nguồn gốc cổ xưa của 'even'

Từ 'even' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*ebnaz' và sau đó là tiếng Old English 'efen', mang ý nghĩa 'bằng phẳng', 'ngang bằng', 'công bằng'. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển để bao gồm các khái niệm về sự cân bằng, ổn định và không có sự khác biệt hoặc bất thường. Điều này giải thích tại sao 'even' được dùng cho số chẵn (equal halves), bề mặt phẳng, hoặc để nhấn mạnh một điều gì đó bất ngờ.

Usage Note

Diễn tả sự bằng phẳng của một bề mặt hoặc sự ngang bằng về số lượng, kích thước, hoặc giá trị. Khi nói về số lượng, 'even' chỉ các số chia hết cho 2.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb/Phrasal Verb uses (actions involving making things level/equal)
  • get get even (with someone)
    (trả đũa (ai đó))
  • even even out
    (làm cho bằng phẳng/đều; ổn định)
  • even even the score
    (gỡ hòa (trong thể thao); trả đũa)
Adverbial uses (emphasizing an unexpected extent or condition)
  • not even not even a little
    (thậm chí không một chút nào)
  • even more even more difficult
    (thậm chí còn khó hơn)
  • even though even though it rained
    (mặc dù trời mưa)
  • even if even if I try
    (ngay cả khi tôi cố gắng)

Idioms

  • break even

    hòa vốn (không lãi cũng không lỗ)

    "After two years, the business finally managed to break even."

    (Sau hai năm, công việc kinh doanh cuối cùng cũng hòa vốn.)

  • on an even keel

    trong tình trạng ổn định, cân bằng (như con thuyền không bị nghiêng)

    "After a difficult period, the company is finally back on an even keel."

    (Sau một giai đoạn khó khăn, công ty cuối cùng đã ổn định trở lại.)

  • get even (with someone)

    trả đũa, báo thù (để cân bằng một hành động xấu đã gây ra)

    "He swore he would get even with those who wronged him."

    (Anh ta thề sẽ trả đũa những kẻ đã làm hại mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

even

adjective
Lật mặt

Bằng phẳng, đều; ngang bằng; cân bằng.

"The floor wasn't even, so the table wobbled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even considering all the evidence, proving his innocence is still difficult.
Ngay cả khi xem xét tất cả các bằng chứng, việc chứng minh sự vô tội của anh ta vẫn khó khăn.
Phủ định
Not even trying to understand her perspective is causing problems in their relationship.
Thậm chí không cố gắng hiểu quan điểm của cô ấy đang gây ra vấn đề trong mối quan hệ của họ.
Nghi vấn
Is even contemplating quitting your job a good idea at this moment?
Liệu thậm chí cân nhắc việc bỏ việc có phải là một ý kiến hay vào thời điểm này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though it was raining, she went for a walk.
Mặc dù trời mưa, cô ấy vẫn đi dạo.
Phủ định
He doesn't even try to help with the dishes.
Anh ấy thậm chí còn không cố gắng giúp rửa bát.
Nghi vấn
Are you even listening to me?
Bạn có thực sự đang nghe tôi nói không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even he can do it, can't he?
Ngay cả anh ấy cũng có thể làm được, đúng không?
Phủ định
She didn't even try, did she?
Cô ấy thậm chí còn không cố gắng, phải không?
Nghi vấn
It was even, wasn't it?
Nó đã hòa, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even".

Số chẵn và số lẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, số chẵn ('even numbers') và số lẻ ('odd numbers') thường có những ý nghĩa biểu tượng khác nhau. Số chẵn đôi khi được liên kết với sự ổn định, cân bằng và trật tự, trong khi số lẻ có thể được coi là không hoàn chỉnh hoặc năng động hơn. Khái niệm này ảnh hưởng đến cách chúng ta sắp xếp đồ vật, thiết kế hoặc thậm chí là chọn số may mắn.

Sự công bằng và 'làm cho bằng'

Khái niệm 'even' phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội phương Tây: sự công bằng và bình đẳng. Từ việc 'even the odds' (cân bằng tỉ lệ) trong cờ bạc, 'even the score' (gỡ hòa) trong thể thao, đến 'get even' (trả đũa) trong các xung đột cá nhân, tất cả đều thể hiện mong muốn đưa mọi thứ về một trạng thái cân bằng hoặc công bằng, dù đôi khi là theo cách tiêu cực.