odd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lạ, kỳ quặc, khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's an odd man."
"Ông ta là một người đàn ông kỳ lạ."
-
"It's odd that she hasn't called."
"Thật lạ là cô ấy vẫn chưa gọi."
-
"He had an odd expression on his face."
"Anh ta có một biểu cảm kỳ lạ trên khuôn mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'odd' thường dùng để chỉ những điều gì đó không bình thường, khác với những gì được mong đợi hoặc thường thấy. Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với 'bizarre' hay 'weird', và thường không mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ như 'eccentric'. 'Odd' có thể chỉ những hành vi, sự kiện, hoặc đối tượng không phù hợp với bối cảnh hoặc tiêu chuẩn chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very odd (rất kỳ lạ)
-
quite quite odd (khá lạ)
-
strange strange and odd (lạ và kỳ cục)
-
peculiar peculiar and odd (đặc biệt và khác lạ)
-
find find something odd (thấy điều gì đó kỳ lạ)
-
seem seem odd (có vẻ lạ)
-
strike strike someone as odd (khiến ai đó thấy lạ lùng)
-
number odd number (số lẻ)
-
job odd job (việc lặt vặt)
-
socks odd socks (những chiếc tất không cùng cặp)
-
moments odd moments (những khoảnh khắc rảnh rỗi hiếm hoi)
-
one the odd one out (người/vật khác biệt, lạc loài)
Idioms
-
odds and ends
Những thứ lặt vặt, đồ linh tinh
"I need to clear out all the odds and ends from the garage."
(Tôi cần dọn dẹp tất cả những thứ lặt vặt trong nhà để xe.)
-
at odds with someone/something
Bất hòa, không đồng tình với ai/cái gì
"He's always at odds with his colleagues over minor issues."
(Anh ấy luôn bất hòa với đồng nghiệp về những vấn đề nhỏ nhặt.)
-
against (all) odds
Bất chấp mọi khó khăn, vượt lên mọi nghịch cảnh
"She succeeded against all odds to become a successful entrepreneur."
(Cô ấy đã thành công bất chấp mọi khó khăn để trở thành một doanh nhân thành đạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
odd
Tính từLạ, kỳ quặc, khác thường.
"He's an odd man."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odd".
