(Top Banner Ad)
odd
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

odd

UK: /ɒd/ • US: /ɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

lạ kỳ quặc khác thường số lẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strange or unusual.

Vietnamese Meaning

Lạ, kỳ quặc, khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an odd man."

    "Ông ta là một người đàn ông kỳ lạ."

  • "It's odd that she hasn't called."

    "Thật lạ là cô ấy vẫn chưa gọi."

  • "He had an odd expression on his face."

    "Anh ta có một biểu cảm kỳ lạ trên khuôn mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective odd Lẻ, kỳ lạ, khác thường
Noun oddness Sự kỳ lạ, tính khác thường
Adverb oddly Một cách kỳ lạ, lạ lùng
Noun (plural) odds Cơ hội, khả năng; sự bất đồng
Noun oddball Người hoặc vật kỳ cục, lập dị
Adjective oddball Kỳ cục, lập dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddi
Middle English
odde
Modern English
odd

Nguồn gốc của 'odd': Từ mũi nhọn đến số lẻ

Từ 'odd' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'oddi', ban đầu có nghĩa là 'mũi nhọn' hoặc 'điểm'. Do đó, nó được dùng để chỉ 'số lẻ' (số không thể ghép thành cặp hoặc luôn có một phần 'thừa' ra). Từ đó, nghĩa của 'odd' mở rộng ra để chỉ những điều 'kỳ lạ', 'khác thường' hoặc 'không khớp' với số đông.

Usage Note

Từ 'odd' thường dùng để chỉ những điều gì đó không bình thường, khác với những gì được mong đợi hoặc thường thấy. Nó mang sắc thái nhẹ hơn so với 'bizarre' hay 'weird', và thường không mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ như 'eccentric'. 'Odd' có thể chỉ những hành vi, sự kiện, hoặc đối tượng không phù hợp với bối cảnh hoặc tiêu chuẩn chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odd
  • very very odd
    (rất kỳ lạ)
  • quite quite odd
    (khá lạ)
  • strange strange and odd
    (lạ và kỳ cục)
  • peculiar peculiar and odd
    (đặc biệt và khác lạ)
Verb + odd
  • find find something odd
    (thấy điều gì đó kỳ lạ)
  • seem seem odd
    (có vẻ lạ)
  • strike strike someone as odd
    (khiến ai đó thấy lạ lùng)
Odd + Noun
  • number odd number
    (số lẻ)
  • job odd job
    (việc lặt vặt)
  • socks odd socks
    (những chiếc tất không cùng cặp)
  • moments odd moments
    (những khoảnh khắc rảnh rỗi hiếm hoi)
  • one the odd one out
    (người/vật khác biệt, lạc loài)

Idioms

  • odds and ends

    Những thứ lặt vặt, đồ linh tinh

    "I need to clear out all the odds and ends from the garage."

    (Tôi cần dọn dẹp tất cả những thứ lặt vặt trong nhà để xe.)

  • at odds with someone/something

    Bất hòa, không đồng tình với ai/cái gì

    "He's always at odds with his colleagues over minor issues."

    (Anh ấy luôn bất hòa với đồng nghiệp về những vấn đề nhỏ nhặt.)

  • against (all) odds

    Bất chấp mọi khó khăn, vượt lên mọi nghịch cảnh

    "She succeeded against all odds to become a successful entrepreneur."

    (Cô ấy đã thành công bất chấp mọi khó khăn để trở thành một doanh nhân thành đạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odd

Tính từ
Lật mặt

Lạ, kỳ quặc, khác thường.

"He's an odd man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odd".

Số lẻ trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, số lẻ thường mang ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ, số 7 thường được coi là số may mắn, trong khi số 13, một số lẻ khác, lại bị nhiều người coi là số không may mắn (superstitious). Điều này thể hiện sự đối lập trong cách nhìn nhận về các con số.

The odd one out: Khái niệm về sự khác biệt

Cụm từ 'the odd one out' (người/vật khác biệt) phản ánh một khái niệm xã hội quan trọng. Nó chỉ người hoặc vật không thuộc về một nhóm, không khớp với những thứ xung quanh. Điều này có thể được nhìn nhận theo cả hai hướng: là sự độc đáo, nổi bật hoặc là sự lạc lõng, cô lập.