(Top Banner Ad)
smooth
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Âm nhạc, Ẩm thực

smooth

UK: /smuːð/ • US: /smuːð/

Nghĩa tiếng Việt

nhẵn mịn êm trôi chảy suôn sẻ êm dịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an even surface which is not rough or uneven.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt nhẵn, không gồ ghề hoặc không bằng phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skin of the baby is very smooth."

    "Da của em bé rất mịn màng."

  • "The road was very smooth after the resurfacing."

    "Con đường rất bằng phẳng sau khi được trải lại."

  • "The negotiations went smoothly and quickly."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ và nhanh chóng."

  • "This wine has a smooth taste."

    "Loại rượu này có vị êm dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smooth Mịn màng, trơn tru, nhẵn nhụi; suôn sẻ, êm thấm
Verb smooth Làm mịn, làm phẳng, làm cho suôn sẻ, làm dịu đi
Adverb smoothly Một cách suôn sẻ, trôi chảy, nhẹ nhàng
Noun smoothness Sự mịn màng, sự trơn tru, sự suôn sẻ
Noun smoother Dụng cụ/chất làm mịn, người làm cho sự việc suôn sẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Âm nhạc, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smūþaz
Old English
smōþ
Middle English
smethe, smothe
Modern English
smooth

Hành trình từ 'êm ái' đến 'mịn màng'

Từ 'smooth' có nguồn gốc từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại, với từ '*smūþaz' mang nghĩa là 'êm ái, trơn tru, mềm mại'. Qua tiếng Anh cổ ('smōþ') và tiếng Anh trung đại ('smethe, smothe'), nó giữ nguyên ý nghĩa này và phát triển thành từ 'smooth' mà chúng ta biết ngày nay, thường dùng để chỉ bề mặt không có vết lồi lõm hay sự việc diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại.

Usage Note

Tính từ 'smooth' thường được dùng để mô tả bề mặt vật chất. Nó cũng có thể dùng để mô tả những thứ trừu tượng, mang nghĩa trôi chảy, dễ dàng, không gặp trở ngại. Cần phân biệt với 'slippery', có nghĩa là trơn trượt, gây nguy hiểm; hoặc 'even', nghĩa là bằng phẳng, đều đặn, nhưng không nhất thiết phải nhẵn nhụi.

Prepositions

to as

to: thường dùng trong so sánh (e.g., as smooth to the touch as silk); as: Diễn tả mức độ trôi chảy, mượt mà (e.g., as smooth as possible).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smooth
  • silky silky smooth
    (mềm mượt như lụa)
  • incredibly incredibly smooth
    (cực kỳ mịn/trơn tru)
  • perfectly perfectly smooth
    (hoàn toàn mịn màng/suôn sẻ)
Verb + smooth
  • make make something smooth
    (làm cho cái gì đó mịn màng/trơn tru)
  • smooth smooth out
    (làm phẳng, làm bớt nhăn/gồ ghề)
  • smooth smooth over
    (xoa dịu, giải quyết êm thấm (mâu thuẫn, vấn đề))
Smooth + Noun
  • surface smooth surface
    (bề mặt nhẵn)
  • skin smooth skin
    (làn da mịn màng)
  • operation smooth operation
    (hoạt động suôn sẻ/trôi chảy)
  • transition smooth transition
    (sự chuyển đổi êm đẹp)
  • talker smooth talker
    (người nói chuyện khéo léo/trơn tru (thường với ý không hoàn toàn thật lòng))
Adverb + smooth
  • run run smoothly
    (hoạt động trôi chảy/suôn sẻ)
  • go go smoothly
    (diễn ra suôn sẻ)

Idioms

  • smooth sailing

    Mọi việc diễn ra suôn sẻ, không gặp khó khăn hay trở ngại

    "After we finished the difficult part, it was smooth sailing from then on."

    (Sau khi chúng tôi hoàn thành phần khó nhất, mọi việc từ đó trở đi đều suôn sẻ.)

  • smooth things over

    Xoa dịu tình hình, giải quyết mâu thuẫn hoặc hiểu lầm một cách êm thấm

    "He tried to smooth things over between the two arguing parties."

    (Anh ấy đã cố gắng xoa dịu tình hình giữa hai bên đang cãi vã.)

  • a smooth operator

    Một người khéo léo, tài tình trong việc giải quyết tình huống hoặc thao túng người khác để đạt được mục đích (thường mang hàm ý tiêu cực nhẹ)

    "Be careful, he's a smooth operator; he knows how to get what he wants."

    (Hãy cẩn thận, anh ta là một người rất khéo léo; anh ta biết cách đạt được điều mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smooth

Tính từ
Lật mặt

Có bề mặt nhẵn, không gồ ghề hoặc không bằng phẳng.

"The skin of the baby is very smooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth".

Ý nghĩa của 'smooth' trong vẻ đẹp và phong cách sống

Trong văn hóa phương Tây, 'smooth' thường được coi là một tiêu chuẩn của vẻ đẹp và sự tinh tế. Làn da mịn màng ('smooth skin'), mái tóc suôn mượt ('smooth hair') là những đặc điểm được ưa chuộng. Ngoài ra, 'smooth jazz' là một thể loại nhạc với giai điệu êm ái, thư giãn, phản ánh sự trơn tru, nhẹ nhàng. Thuật ngữ 'smoothie' (sinh tố) cũng gợi lên sự hòa quyện, nhuyễn mịn của thức uống, mang lại cảm giác dễ chịu khi thưởng thức.