smooth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có bề mặt nhẵn, không gồ ghề hoặc không bằng phẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skin of the baby is very smooth."
"Da của em bé rất mịn màng."
-
"The road was very smooth after the resurfacing."
"Con đường rất bằng phẳng sau khi được trải lại."
-
"The negotiations went smoothly and quickly."
"Các cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ và nhanh chóng."
-
"This wine has a smooth taste."
"Loại rượu này có vị êm dịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | smooth | Mịn màng, trơn tru, nhẵn nhụi; suôn sẻ, êm thấm |
| Verb | smooth | Làm mịn, làm phẳng, làm cho suôn sẻ, làm dịu đi |
| Adverb | smoothly | Một cách suôn sẻ, trôi chảy, nhẹ nhàng |
| Noun | smoothness | Sự mịn màng, sự trơn tru, sự suôn sẻ |
| Noun | smoother | Dụng cụ/chất làm mịn, người làm cho sự việc suôn sẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'smooth' thường được dùng để mô tả bề mặt vật chất. Nó cũng có thể dùng để mô tả những thứ trừu tượng, mang nghĩa trôi chảy, dễ dàng, không gặp trở ngại. Cần phân biệt với 'slippery', có nghĩa là trơn trượt, gây nguy hiểm; hoặc 'even', nghĩa là bằng phẳng, đều đặn, nhưng không nhất thiết phải nhẵn nhụi.
Prepositions
to: thường dùng trong so sánh (e.g., as smooth to the touch as silk); as: Diễn tả mức độ trôi chảy, mượt mà (e.g., as smooth as possible).
Collocations (Từ đi kèm)
-
silky silky smooth (mềm mượt như lụa)
-
incredibly incredibly smooth (cực kỳ mịn/trơn tru)
-
perfectly perfectly smooth (hoàn toàn mịn màng/suôn sẻ)
-
make make something smooth (làm cho cái gì đó mịn màng/trơn tru)
-
smooth smooth out (làm phẳng, làm bớt nhăn/gồ ghề)
-
smooth smooth over (xoa dịu, giải quyết êm thấm (mâu thuẫn, vấn đề))
-
surface smooth surface (bề mặt nhẵn)
-
skin smooth skin (làn da mịn màng)
-
operation smooth operation (hoạt động suôn sẻ/trôi chảy)
-
transition smooth transition (sự chuyển đổi êm đẹp)
-
talker smooth talker (người nói chuyện khéo léo/trơn tru (thường với ý không hoàn toàn thật lòng))
-
run run smoothly (hoạt động trôi chảy/suôn sẻ)
-
go go smoothly (diễn ra suôn sẻ)
Idioms
-
smooth sailing
Mọi việc diễn ra suôn sẻ, không gặp khó khăn hay trở ngại
"After we finished the difficult part, it was smooth sailing from then on."
(Sau khi chúng tôi hoàn thành phần khó nhất, mọi việc từ đó trở đi đều suôn sẻ.)
-
smooth things over
Xoa dịu tình hình, giải quyết mâu thuẫn hoặc hiểu lầm một cách êm thấm
"He tried to smooth things over between the two arguing parties."
(Anh ấy đã cố gắng xoa dịu tình hình giữa hai bên đang cãi vã.)
-
a smooth operator
Một người khéo léo, tài tình trong việc giải quyết tình huống hoặc thao túng người khác để đạt được mục đích (thường mang hàm ý tiêu cực nhẹ)
"Be careful, he's a smooth operator; he knows how to get what he wants."
(Hãy cẩn thận, anh ta là một người rất khéo léo; anh ta biết cách đạt được điều mình muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smooth
Tính từCó bề mặt nhẵn, không gồ ghề hoặc không bằng phẳng.
"The skin of the baby is very smooth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smooth".
