equally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách bình đẳng; ở cùng một mức độ hoặc phạm vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All applicants will be treated equally."
"Tất cả ứng viên sẽ được đối xử bình đẳng."
-
"The profits were divided equally among the partners."
"Lợi nhuận được chia đều cho các đối tác."
-
"Both sides are equally to blame for the conflict."
"Cả hai bên đều có lỗi như nhau trong cuộc xung đột này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equal | bằng nhau, ngang bằng |
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự ngang bằng |
| Verb | equalize | làm cho bằng nhau, san bằng |
| Noun | equalizer | người/vật làm cân bằng, bàn thắng gỡ hòa (thể thao) |
| Adjective | unequal | không bằng nhau, không cân xứng |
| Adverb | unequally | một cách không bình đẳng, không ngang bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'equally' thường được dùng để chỉ sự tương đương về số lượng, chất lượng, tầm quan trọng, hoặc mức độ ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh sự công bằng và không thiên vị. So với các từ đồng nghĩa như 'uniformly', 'uniformly' thường nhấn mạnh tính đồng nhất và đều đặn hơn là sự công bằng. Ví dụ: 'The cake was cut equally.' (Bánh được cắt đều nhau). Trong khi đó, 'uniformly distributed' nhấn mạnh sự phân bố đều khắp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important equally important (quan trọng như nhau)
-
likely equally likely (có khả năng xảy ra ngang nhau)
-
good equally good (tốt ngang nhau)
-
difficult equally difficult (khó như nhau)
-
treat treat equally (đối xử bình đẳng)
-
divide divide equally (chia đều)
-
share share equally (chia sẻ đều)
-
distribute distribute equally (phân phối đều)
-
well equally well (tốt như nhau, giỏi như nhau)
Idioms
-
be equally at home in/with something
Thành thạo, thoải mái hoặc quen thuộc như nhau trong/với một lĩnh vực, môi trường hoặc kỹ năng nào đó.
"She is equally at home in a bustling city or a quiet countryside."
(Cô ấy cảm thấy thoải mái như nhau dù ở thành phố náo nhiệt hay vùng nông thôn yên bình.)
-
equally matched
Ngang tài ngang sức, có năng lực hoặc cơ hội bằng nhau (thường trong thi đấu, cạnh tranh).
"The two teams were so equally matched that the game went into overtime."
(Hai đội ngang tài ngang sức đến nỗi trận đấu phải đá hiệp phụ.)
-
equally valid
Có giá trị, tính hợp lệ hoặc độ tin cậy như nhau.
"Both arguments are equally valid, so it's hard to choose one."
(Cả hai lập luận đều có giá trị như nhau, nên thật khó để chọn một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equally
Trạng từ (Adverb)Một cách bình đẳng; ở cùng một mức độ hoặc phạm vi.
"All applicants will be treated equally."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she treated all her children equally. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đối xử với tất cả các con của mình một cách công bằng. |
| Phủ định | He told me that he did not think everyone was treated equally in the company. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ mọi người đều được đối xử công bằng trong công ty. |
| Nghi vấn | She asked if they had divided the tasks equally among the team members. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã chia đều nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm hay chưa. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tasks were equally divided among the team members. |
Các nhiệm vụ đã được chia đều cho các thành viên trong nhóm. |
| Phủ định | Is it not equally important to consider both perspectives? |
Không phải việc xem xét cả hai quan điểm là quan trọng như nhau sao? |
| Nghi vấn | Are all the candidates equally qualified for the position? |
Tất cả các ứng viên có trình độ tương đương cho vị trí này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, we will have been working equally hard on it for five years. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, chúng ta sẽ đã làm việc chăm chỉ như nhau trong năm năm. |
| Phủ định | By the end of the year, they won't have been contributing equally to the team's success. |
Đến cuối năm, họ sẽ không đóng góp một cách đồng đều vào thành công của đội. |
| Nghi vấn | Will the students have been participating equally in class discussions by the time the semester ends? |
Liệu các sinh viên đã tham gia một cách bình đẳng vào các cuộc thảo luận trên lớp vào thời điểm học kỳ kết thúc? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had treated everyone equally in the past; then things might be better now. |
Tôi ước mình đã đối xử với mọi người một cách công bằng trong quá khứ; khi đó mọi thứ có lẽ đã tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If only I hadn't divided the cake so equally, then there would be more for me now. |
Giá mà tôi đã không chia bánh đều như vậy, thì bây giờ tôi đã có nhiều hơn. |
| Nghi vấn | If only the siblings could get along more equally, wouldn't the family be much happier? |
Giá mà những người anh chị em có thể hòa thuận với nhau một cách công bằng hơn, chẳng phải gia đình sẽ hạnh phúc hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equally".
