(Top Banner Ad)
evenly represented group
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Thống kê, Chính trị

evenly represented group

UK: /ˈiːvənli ˌreprɪˈzentɪd ɡruːp/ • US: /ˈiːvənli ˌreprɪˈzentɪd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm được đại diện đồng đều nhóm có đại diện cân bằng nhóm có sự đại diện tương xứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group in which different subgroups are present in proportion to their overall prevalence within a larger population or context.

Vietnamese Meaning

Một nhóm trong đó các nhóm nhỏ khác nhau có mặt theo tỷ lệ tương ứng với tỷ lệ hiện hành chung của chúng trong một quần thể hoặc bối cảnh lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal of the organization is to create an evenly represented group of employees from all backgrounds."

    "Mục tiêu của tổ chức là tạo ra một nhóm nhân viên được đại diện đồng đều từ mọi nền tảng."

  • "A truly democratic society strives to have an evenly represented group in its parliament."

    "Một xã hội dân chủ thực sự cố gắng có một nhóm được đại diện đồng đều trong quốc hội của mình."

  • "The survey aims to collect data from an evenly represented group of the population."

    "Cuộc khảo sát nhằm mục đích thu thập dữ liệu từ một nhóm dân số được đại diện đồng đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, cân bằng, chẵn
Adverb evenly một cách đồng đều, bằng phẳng
Noun evenness sự đồng đều, sự cân bằng
Verb represent đại diện, thể hiện
Noun representation sự đại diện, bản trình bày
Adjective representative mang tính đại diện
Noun representative người đại diện
Verb group nhóm lại, tập hợp
Noun group nhóm, đội
Noun grouping sự nhóm lại, cách phân nhóm

Synonyms

proportionally represented group (nhóm được đại diện theo tỷ lệ)balanced group (nhóm cân bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Thống kê, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ef(e)n
Latin
repraesentare
Italian
gruppo
English
Modern Combination

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "evenly represented group" (nhóm được đại diện đồng đều) là một sự kết hợp tương đối hiện đại của ba từ tiếng Anh: "evenly" (một cách đồng đều), "represented" (được đại diện) và "group" (nhóm). "Evenly" xuất phát từ tiếng Anh cổ "ef(e)n" nghĩa là bằng phẳng, cân bằng. "Represented" có nguồn gốc từ tiếng Latin "repraesentare" qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là thể hiện, trình bày lại. "Group" có nguồn gốc từ tiếng Ý "gruppo" (một bó, một nhóm người), sau đó qua tiếng Pháp. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một nhóm mà trong đó các thành phần khác nhau có sự hiện diện cân bằng hoặc tương xứng, phản ánh một sự phân bổ công bằng và không thiên vị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự đa dạng và tính công bằng trong một tập thể. Nó nhấn mạnh rằng không có nhóm nào bị áp đảo hoặc thiếu đại diện. Nó khác với 'diverse group' (nhóm đa dạng) ở chỗ nó tập trung vào sự cân bằng tỷ lệ chứ không chỉ sự hiện diện của nhiều nhóm khác nhau. 'Fairly represented group' có nghĩa tương tự nhưng có thể mang tính chủ quan hơn 'evenly'.

Prepositions

in within

‘In’ thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc ngữ cảnh lớn hơn mà nhóm này thuộc về (ví dụ: 'evenly represented in the workforce'). ‘Within’ thường chỉ ra rằng sự đại diện đồng đều diễn ra bên trong một hệ thống hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: 'evenly represented within the committee').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evenly represented group
  • ensure ensure an evenly represented group
    (đảm bảo một nhóm được đại diện đồng đều)
  • achieve achieve an evenly represented group
    (đạt được một nhóm được đại diện đồng đều)
  • maintain maintain an evenly represented group
    (duy trì một nhóm được đại diện đồng đều)
  • foster foster an evenly represented group
    (thúc đẩy một nhóm được đại diện đồng đều)
  • promote promote an evenly represented group
    (quảng bá/thúc đẩy một nhóm được đại diện đồng đều)
Adjective + evenly represented group
  • truly a truly evenly represented group
    (một nhóm thực sự được đại diện đồng đều)
  • fairly a fairly evenly represented group
    (một nhóm được đại diện khá đồng đều)
Noun + of/for an evenly represented group
  • need the need for an evenly represented group
    (nhu cầu về một nhóm được đại diện đồng đều)
  • importance the importance of an evenly represented group
    (tầm quan trọng của một nhóm được đại diện đồng đều)
  • goal the goal of an evenly represented group
    (mục tiêu của việc có một nhóm được đại diện đồng đều)

Idioms

  • strive for an evenly represented group

    nỗ lực hướng tới một nhóm được đại diện đồng đều (thường trong bối cảnh đa dạng và hòa nhập)

    "Organizations often strive for an evenly represented group across all departments to ensure fair opportunities."

    (Các tổ chức thường nỗ lực hướng tới một nhóm được đại diện đồng đều trên tất cả các phòng ban để đảm bảo cơ hội công bằng.)

  • advocate for an evenly represented group

    vận động cho một nhóm được đại diện đồng đều (thường trong bối cảnh xã hội, chính trị)

    "Activists advocate for an evenly represented group in government decision-making processes."

    (Các nhà hoạt động vận động cho một nhóm được đại diện đồng đều trong các quy trình ra quyết định của chính phủ.)

  • reflect an evenly represented group

    phản ánh một nhóm được đại diện đồng đều (cho thấy sự cân bằng trong thành phần)

    "The committee's composition should reflect an evenly represented group of all stakeholders."

    (Thành phần của ủy ban nên phản ánh một nhóm được đại diện đồng đều của tất cả các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evenly represented group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm trong đó các nhóm nhỏ khác nhau có mặt theo tỷ lệ tương ứng với tỷ lệ hiện hành chung của chúng trong một quần thể hoặc bối cảnh lớn hơn.

"The goal of the organization is to create an evenly represented group of employees from all backgrounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evenly represented group".

Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI)

Khái niệm "nhóm được đại diện đồng đều" gắn liền mật thiết với các sáng kiến Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI) trong xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa hiện đại. Mục tiêu của DEI là tạo ra môi trường mà mọi người, bất kể nguồn gốc, giới tính, sắc tộc, tôn giáo hay các đặc điểm khác, đều có cơ hội và sự hiện diện ngang nhau. Việc có một nhóm được đại diện đồng đều được xem là thiết yếu để đưa ra các quyết định công bằng hơn, thúc đẩy sự đổi mới và tạo ra một xã hội hòa nhập hơn.

Đại diện trong chính trị và nơi làm việc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đảm bảo một nhóm được đại diện đồng đều là một chủ đề quan trọng trong chính trị và môi trường làm việc. Điều này liên quan đến việc đảm bảo rằng các nhóm thiểu số hoặc những nhóm trước đây bị thiệt thòi cũng có tiếng nói và chỗ đứng tương xứng trong các cơ quan chính phủ, ban lãnh đạo công ty và các tổ chức khác. Nó thường là trọng tâm của các cuộc tranh luận về chính sách phân biệt đối xử tích cực (affirmative action) hoặc các mục tiêu đa dạng.