(Top Banner Ad)
prevalence
C1
noun C1 Dịch tễ học, Thống kê, Xã hội học

prevalence

UK: /ˈprevələns/ • US: /ˈprevələns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phổ biến tỷ lệ hiện mắc mức độ lan rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or condition of being widespread or common.

Vietnamese Meaning

Sự phổ biến, sự thịnh hành; tỷ lệ hiện mắc (trong dịch tễ học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prevalence of diabetes is increasing worldwide."

    "Tỷ lệ hiện mắc bệnh tiểu đường đang gia tăng trên toàn thế giới."

  • "The study examined the prevalence of smoking among young adults."

    "Nghiên cứu đã xem xét tỷ lệ hút thuốc lá ở những người trẻ tuổi."

  • "High unemployment is a sign of economic distress and a contributing factor to the prevalence of social unrest."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cao là một dấu hiệu của khủng hoảng kinh tế và là một yếu tố góp phần vào sự gia tăng bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevail thịnh hành, chiếm ưu thế, thắng thế
Adjective prevalent phổ biến, thịnh hành, đang tồn tại
Adverb prevalently một cách phổ biến, thịnh hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dịch tễ học, Thống kê, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalentia
Old French
prévalence
English
prevalence

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'prevalence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevalentia', mang ý nghĩa 'sự vượt trội, sự mạnh hơn'. Nó được hình thành từ động từ 'praevalere', nghĩa là 'mạnh hơn, chiếm ưu thế, thịnh hành'. Qua tiếng Pháp cổ ('prévalence'), từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa về sự phổ biến, sự thịnh hành của một điều gì đó trong một nhóm hoặc khu vực nhất định.

Usage Note

Từ 'prevalence' thường được dùng để chỉ mức độ lan rộng của một hiện tượng, bệnh tật, ý kiến, hoặc thói quen trong một quần thể cụ thể tại một thời điểm nhất định. Nó khác với 'incidence' (tỷ lệ mắc mới), vốn đo lường số lượng các trường hợp mới xuất hiện trong một khoảng thời gian nhất định. 'Prevalence' bao gồm cả các trường hợp mới và cũ.

Prepositions

of in among

'prevalence of something': Chỉ sự phổ biến của một cái gì đó. Ví dụ: 'the prevalence of obesity'. 'prevalence in a population/area': Chỉ sự phổ biến trong một quần thể hoặc khu vực. Ví dụ: 'the prevalence of the disease in rural areas'. 'prevalence among a group': Chỉ sự phổ biến trong một nhóm. Ví dụ: 'the prevalence among teenagers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prevalence
  • high high prevalence
    (tỷ lệ/mức độ phổ biến cao)
  • low low prevalence
    (tỷ lệ/mức độ phổ biến thấp)
  • widespread widespread prevalence
    (sự phổ biến rộng rãi)
  • increasing increasing prevalence
    (mức độ phổ biến ngày càng tăng)
  • global global prevalence
    (tỷ lệ phổ biến toàn cầu)
Verb + prevalence
  • study study the prevalence
    (nghiên cứu mức độ phổ biến)
  • assess assess the prevalence
    (đánh giá mức độ phổ biến)
  • determine determine the prevalence
    (xác định mức độ phổ biến)
  • reduce reduce the prevalence
    (giảm mức độ phổ biến)
  • monitor monitor the prevalence
    (giám sát mức độ phổ biến)
Prevalence + of
  • prevalence of disease prevalence of disease
    (tỷ lệ mắc bệnh, sự phổ biến của bệnh)
  • prevalence of a condition prevalence of a condition
    (tỷ lệ/mức độ phổ biến của một tình trạng)
  • prevalence of poverty prevalence of poverty
    (tỷ lệ/mức độ phổ biến của nghèo đói)

Idioms

  • the prevalence of [something]

    tỷ lệ/mức độ phổ biến của [cái gì đó]

    "The report highlights the growing prevalence of chronic diseases in the elderly population."

    (Báo cáo nhấn mạnh mức độ phổ biến ngày càng tăng của các bệnh mãn tính trong dân số cao tuổi.)

  • to gauge the prevalence of [something]

    để đánh giá/đo lường mức độ phổ biến của [cái gì đó]

    "Researchers are working to gauge the prevalence of mental health issues among college students."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực đánh giá mức độ phổ biến của các vấn đề sức khỏe tâm thần ở sinh viên đại học.)

  • to reduce the prevalence of [something]

    để giảm mức độ phổ biến của [cái gì đó]

    "Public health campaigns aim to reduce the prevalence of smoking."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giảm mức độ phổ biến của việc hút thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevalence

noun
Lật mặt

Sự phổ biến, sự thịnh hành; tỷ lệ hiện mắc (trong dịch tễ học).

"The prevalence of diabetes is increasing worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prevalence of diabetes is increasing worldwide.
Sự phổ biến của bệnh tiểu đường đang gia tăng trên toàn thế giới.
Phủ định
There is no prevalence of such beliefs in our community.
Không có sự phổ biến của những niềm tin như vậy trong cộng đồng của chúng ta.
Nghi vấn
What is the prevalence of this disease in this region?
Tỷ lệ mắc bệnh này ở khu vực này là bao nhiêu?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In many developing countries, malaria, a preventable disease, shows a high prevalence.
Ở nhiều quốc gia đang phát triển, bệnh sốt rét, một căn bệnh có thể phòng ngừa được, có tỷ lệ mắc bệnh cao.
Phủ định
Despite advances in healthcare, the prevalence of mental health issues has not decreased, and more resources are needed.
Mặc dù có những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe, tỷ lệ các vấn đề sức khỏe tâm thần không giảm, và cần nhiều nguồn lực hơn.
Nghi vấn
Considering its widespread availability, is the prevalent use of smartphones truly enhancing our communication skills, or is it hindering them?
Xét đến sự phổ biến rộng rãi của nó, liệu việc sử dụng điện thoại thông minh phổ biến có thực sự nâng cao kỹ năng giao tiếp của chúng ta, hay nó đang cản trở chúng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prevalence of smartphones is high in this city.
Sự phổ biến của điện thoại thông minh rất cao ở thành phố này.
Phủ định
Isn't the prevalence of that disease decreasing?
Có phải sự phổ biến của căn bệnh đó đang giảm đi không?
Nghi vấn
Is it prevalent to see this kind of behavior?
Có phổ biến để thấy loại hành vi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevalence".

Tầm quan trọng trong Y tế công cộng và Xã hội

Từ 'prevalence' đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực y tế công cộng và nghiên cứu xã hội. Nó giúp các nhà khoa học, chính phủ và tổ chức hiểu được quy mô của một vấn đề (như bệnh tật, nghiện ngập, hoặc một hành vi nhất định) trong một cộng đồng cụ thể. Việc biết 'prevalence' cho phép họ phân bổ nguồn lực hiệu quả, xây dựng các chiến dịch phòng ngừa hoặc can thiệp phù hợp.

Cơ sở cho Dữ liệu và Chính sách

Khái niệm 'prevalence' là nền tảng cho việc thu thập dữ liệu và hình thành chính sách. Khi các nhà nghiên cứu xác định tỷ lệ phổ biến của một vấn đề, họ cung cấp bằng chứng cần thiết để các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt. Ví dụ, tỷ lệ phổ biến cao của một căn bệnh có thể thúc đẩy việc đầu tư vào vắc-xin hoặc các chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng.