event attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | tham dự, có mặt |
| Noun | attendee | người tham dự |
| Noun | attendance | sự tham dự, số người tham dự |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | nhiều sự kiện, đầy biến cố |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high event attendance (số lượng người tham dự sự kiện cao)
-
low low event attendance (số lượng người tham dự sự kiện thấp)
-
strong strong event attendance (lượng tham dự sự kiện đông đảo)
-
mandatory mandatory event attendance (việc tham dự sự kiện bắt buộc)
-
boost boost event attendance (thúc đẩy số lượng người tham dự sự kiện)
-
track track event attendance (theo dõi số lượng người tham dự sự kiện)
-
monitor monitor event attendance (giám sát số lượng người tham dự sự kiện)
-
improve improve event attendance (cải thiện số lượng người tham dự sự kiện)
Idioms
-
to gauge event attendance
đánh giá số lượng người tham dự sự kiện
"We need to gauge event attendance to determine the success of our marketing campaign."
(Chúng ta cần đánh giá số lượng người tham dự sự kiện để xác định thành công của chiến dịch tiếp thị.)
-
to mandate event attendance
yêu cầu tham dự sự kiện bắt buộc
"The company decided to mandate event attendance for all employees at the annual meeting."
(Công ty quyết định yêu cầu tất cả nhân viên phải tham dự cuộc họp thường niên.)
-
to impact event attendance
ảnh hưởng đến số lượng người tham dự sự kiện
"Poor weather conditions can significantly impact event attendance."
(Điều kiện thời tiết xấu có thể ảnh hưởng đáng kể đến số lượng người tham dự sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
event attendance
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "event attendance".
