(Top Banner Ad)
event attendance
Kinh tế, Giải trí

event attendance

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt
Noun attendee người tham dự
Noun attendance sự tham dự, số người tham dự
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful nhiều sự kiện, đầy biến cố

Subject Area

Kinh tế, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
atendance
Middle English
attendaunce
Modern English
attendance

Nguồn gốc của 'attendance' và 'event'

Từ 'attendance' (sự tham dự) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'atendance' và tiến hóa qua tiếng Anh Trung đại. Trong khi đó, 'event' (sự kiện) lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'eventus', mang ý nghĩa 'kết quả' hoặc 'điều xảy ra'. Cụm từ 'event attendance' là sự kết hợp trong tiếng Anh hiện đại để chỉ việc có mặt hoặc số lượng người có mặt tại một sự kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + event attendance
  • high high event attendance
    (số lượng người tham dự sự kiện cao)
  • low low event attendance
    (số lượng người tham dự sự kiện thấp)
  • strong strong event attendance
    (lượng tham dự sự kiện đông đảo)
  • mandatory mandatory event attendance
    (việc tham dự sự kiện bắt buộc)
Verb + event attendance
  • boost boost event attendance
    (thúc đẩy số lượng người tham dự sự kiện)
  • track track event attendance
    (theo dõi số lượng người tham dự sự kiện)
  • monitor monitor event attendance
    (giám sát số lượng người tham dự sự kiện)
  • improve improve event attendance
    (cải thiện số lượng người tham dự sự kiện)

Idioms

  • to gauge event attendance

    đánh giá số lượng người tham dự sự kiện

    "We need to gauge event attendance to determine the success of our marketing campaign."

    (Chúng ta cần đánh giá số lượng người tham dự sự kiện để xác định thành công của chiến dịch tiếp thị.)

  • to mandate event attendance

    yêu cầu tham dự sự kiện bắt buộc

    "The company decided to mandate event attendance for all employees at the annual meeting."

    (Công ty quyết định yêu cầu tất cả nhân viên phải tham dự cuộc họp thường niên.)

  • to impact event attendance

    ảnh hưởng đến số lượng người tham dự sự kiện

    "Poor weather conditions can significantly impact event attendance."

    (Điều kiện thời tiết xấu có thể ảnh hưởng đáng kể đến số lượng người tham dự sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

event attendance

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "event attendance".

Văn hóa RSVP và sự tôn trọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc phản hồi RSVP (Répondez s'il vous plaît - Xin hãy phúc đáp) khi được mời đến một sự kiện là rất quan trọng. Điều này giúp người tổ chức ước tính số lượng khách mời để chuẩn bị tốt hơn và thể hiện sự tôn trọng đối với họ. Việc không phản hồi hoặc không đến mà không báo trước ('no-show') thường được coi là thiếu lịch sự.

Tham dự bắt buộc vs. tự nguyện

Việc tham dự sự kiện có thể là bắt buộc (mandatory) hoặc tự nguyện (voluntary). Trong môi trường công sở hoặc học thuật, tham dự bắt buộc thường đi kèm với những lý do quan trọng (ví dụ: cuộc họp công ty, buổi học quan trọng). Ngược lại, tham dự tự nguyện thường dành cho các sự kiện xã hội, giải trí hoặc các buổi hội thảo không bắt buộc, nơi mà người tham dự đến vì sở thích hoặc nhu cầu cá nhân.