(Top Banner Ad)
attendance
B1
danh từ B1 Giáo dục, Quản lý

attendance

UK: /əˈtendəns/ • US: /əˈtendəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia sự có mặt số người tham dự điểm danh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or state of going regularly to or being present at a place or event.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trạng thái đi thường xuyên hoặc có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Class attendance is mandatory."

    "Việc tham gia lớp học là bắt buộc."

  • "High attendance rates are crucial for the success of the program."

    "Tỷ lệ tham gia cao là rất quan trọng cho sự thành công của chương trình."

  • "The company monitors employee attendance carefully."

    "Công ty theo dõi cẩn thận sự tham gia của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt; chăm sóc
Noun attendee người tham dự
Noun attendant người phục vụ, người đi kèm (ví dụ: flight attendant - tiếp viên hàng không)
Adjective attentive chăm chú, ân cần
Noun attention sự chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere (ad + tendere)
Old French
atendre
Middle English
attenden
Modern English
attendance

Vươn tới để Lắng nghe

Gốc Latin của từ 'attendance' là 'attendere', có nghĩa là 'vươn tới' (ad 'tới' + tendere 'vươn, duỗi ra'). Nó gợi lên hình ảnh một người rướn người về phía trước để lắng nghe kỹ hơn. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành hành động 'chú ý' và sau đó là 'hiện diện' tại một nơi nào đó, vì sự hiện diện là bước đầu tiên của việc chú ý.

Usage Note

Attendance nhấn mạnh sự hiện diện và tham gia, thường là một nghĩa vụ hoặc yêu cầu. Nó khác với 'presence' (sự hiện diện) ở chỗ 'attendance' thường mang tính chính thức và có hệ thống hơn, chẳng hạn như điểm danh trong lớp học hoặc tại một sự kiện. Trong khi 'presence' đơn giản chỉ là sự có mặt.

Prepositions

at in

'Attendance at' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia một sự kiện cụ thể (attendance at a meeting). 'Attendance in' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia một khóa học hoặc chương trình (attendance in a course).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attendance
  • good / high attendance
    (tỉ lệ tham dự cao)
  • poor / low attendance
    (tỉ lệ tham dự thấp)
  • regular attendance
    (sự tham dự đều đặn)
  • mandatory / compulsory attendance
    (sự tham dự bắt buộc)
Verb + attendance
  • take / check attendance
    (điểm danh)
  • improve attendance
    (cải thiện tỉ lệ chuyên cần/tham dự)
  • require attendance
    (yêu cầu sự có mặt)
  • boost attendance
    (tăng số người tham dự)
Noun + attendance
  • attendance record
    (hồ sơ chuyên cần, sổ điểm danh)
  • attendance figures / numbers
    (số liệu người tham dự)
  • school attendance
    (việc đi học, tỉ lệ chuyên cần ở trường)

Idioms

  • dance attendance on someone

    Luôn túc trực, săn đón, hầu hạ ai đó một cách thái quá để lấy lòng.

    "He had two personal assistants dancing attendance on him all day long."

    (Anh ta có hai trợ lý riêng luôn túc trực hầu hạ anh ta suốt cả ngày.)

  • be in attendance

    Có mặt, hiện diện (thường trong một sự kiện trang trọng hoặc để thực hiện một nhiệm vụ).

    "The royal doctor was in attendance at the birth of the prince."

    (Bác sĩ của hoàng gia đã có mặt tại buổi sinh của hoàng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attendance

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc trạng thái đi thường xuyên hoặc có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện.

"Class attendance is mandatory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regular attendance is crucial for academic success.
Đi học đều đặn là rất quan trọng cho thành công trong học tập.
Phủ định
Missing attendance doesn't help students understand this subject fully.
Việc vắng mặt không giúp sinh viên hiểu đầy đủ môn học này.
Nghi vấn
Is maintaining good attendance important for getting a scholarship?
Duy trì việc đi học đầy đủ có quan trọng để nhận được học bổng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His regular attendance improved his grades.
Sự tham gia thường xuyên của anh ấy đã cải thiện điểm số của anh ấy.
Phủ định
Due to the heavy snow, the attendance wasn't as high as expected.
Do tuyết rơi dày, số lượng người tham dự không cao như mong đợi.
Nghi vấn
Why was the attendance mandatory for all employees?
Tại sao việc tham dự lại là bắt buộc đối với tất cả nhân viên?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is going to check the attendance records tomorrow.
Quản lý sẽ kiểm tra hồ sơ điểm danh vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to improve attendance if they don't address the underlying issues.
Họ sẽ không cải thiện được sự chuyên cần nếu họ không giải quyết các vấn đề cơ bản.
Nghi vấn
Is she going to report the low attendance to the principal?
Cô ấy có báo cáo tình trạng điểm danh thấp cho hiệu trưởng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my attendance at the conference had been better; I missed several key speakers.
Tôi ước sự tham gia của tôi tại hội nghị tốt hơn; tôi đã bỏ lỡ một vài diễn giả quan trọng.
Phủ định
If only the attendance wasn't so compulsory, I could have used my time more effectively.
Giá mà việc tham gia không bắt buộc như vậy, tôi đã có thể sử dụng thời gian của mình hiệu quả hơn.
Nghi vấn
I wish the school would consider if attendance is mandatory for all classes, or if some should be optional.
Tôi ước nhà trường cân nhắc xem việc tham gia có bắt buộc đối với tất cả các lớp hay không, hay một số lớp nên là tùy chọn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendance".

Giải thưởng Chuyên cần (Perfect Attendance Awards)

Ở các trường học và một số công ty ở Mỹ, việc trao 'Giải thưởng Chuyên cần' là khá phổ biến. Giải này dành cho những học sinh hoặc nhân viên không nghỉ một ngày nào trong suốt một kỳ học hoặc một năm. Dù mục đích là để khuyến khích, truyền thống này đôi khi bị chỉ trích vì nó có thể khiến người ta đi học, đi làm ngay cả khi bị ốm.

Chuyên cần và 'Trốn học' (Truancy)

Ở nhiều nước phương Tây, việc đi học là bắt buộc theo luật cho đến một độ tuổi nhất định (thường là 16-18). Phụ huynh có thể bị phạt tiền hoặc đối mặt với pháp luật nếu con cái họ thường xuyên vắng mặt không có lý do chính đáng. Hành vi nghỉ học không phép này được gọi là 'truancy'.