(Top Banner Ad)
attend
B1
Động từ B1

attend

UK: /əˈtend/ • US: /əˈtend/

Nghĩa tiếng Việt

tham dự tham gia chăm sóc giải quyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be present at an event or meeting.

Vietnamese Meaning

Có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She attends yoga class every week."

    "Cô ấy tham gia lớp học yoga mỗi tuần."

  • "All students are expected to attend classes regularly."

    "Tất cả học sinh đều được yêu cầu tham gia các lớp học thường xuyên."

  • "The nurses attended to the patients' needs."

    "Các y tá đã chăm sóc các nhu cầu của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, chú ý
Noun attendance sự tham dự, số người tham dự
Noun attendant người phục vụ, người tham dự
Adjective attentive chu đáo, ân cần, chăm chú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere
Old French
atendre
English
attend

Gốc Latinh của 'Attend'

Từ 'attend' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'attendere', có nghĩa là 'kéo dài ra, hướng tới, chú ý'. Nó được tạo thành từ 'ad-' (tới) và 'tendere' (kéo dài, hướng tới). Ý nghĩa ban đầu là hướng tâm trí hoặc sự chú ý đến một cái gì đó, sau đó mở rộng ra việc có mặt tại một sự kiện.

Usage Note

Từ 'attend' nhấn mạnh hành động có mặt một cách chính thức hoặc có mục đích tại một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ việc tham gia các lớp học, hội nghị, buổi lễ, đám cưới, v.v. So với các từ như 'go to' hoặc 'be at', 'attend' mang tính trang trọng và có mục đích hơn. Ví dụ, bạn 'go to' a party để vui chơi, nhưng bạn 'attend' a conference để học hỏi và làm việc.

Prepositions

to

Khi 'attend' đi với giới từ 'to', nó thường mang nghĩa chăm sóc, chú ý hoặc quan tâm đến ai/cái gì. Ví dụ: 'attend to the customer' có nghĩa là phục vụ khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attend
  • regularly attend classes
    (thường xuyên tham gia các lớp học)
  • required attend a meeting
    (bắt buộc phải tham dự một cuộc họp)
Verb + attend
  • must attend to your duties
    (phải chu toàn các nhiệm vụ của bạn)
  • fail to attend to the details
    (không chú ý đến các chi tiết)
Preposition + attend
  • attend to a wedding
    (tham dự một đám cưới)
  • attend on a patient
    (chăm sóc bệnh nhân)

Idioms

  • attend to business

    tập trung vào công việc, giải quyết công việc

    "Let's attend to business and finish this project."

    (Hãy tập trung vào công việc và hoàn thành dự án này.)

  • attend upon someone

    phục vụ ai đó (như người hầu)

    "He had servants to attend upon his every need."

    (Anh ta có những người hầu phục vụ mọi nhu cầu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attend

Động từ
Lật mặt

Có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc họp.

"She attends yoga class every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attend".

Tầm quan trọng của việc tham dự

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tham dự các sự kiện như đám cưới, tang lễ, hội nghị là rất quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng, ủng hộ và là một cách để xây dựng mối quan hệ.