Every cloud has a silver lining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
There is something good in every bad situation.
Vietnamese Meaning
Trong mọi hoàn cảnh tồi tệ đều có một điều gì đó tốt đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I lost my job, but every cloud has a silver lining – now I can finally pursue my dream of starting my own business."
"Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may – giờ tôi có thể theo đuổi ước mơ khởi nghiệp kinh doanh của riêng mình."
-
"Even though she failed the exam, every cloud has a silver lining – she learned a lot from studying."
"Mặc dù cô ấy trượt kỳ thi, nhưng trong cái rủi có cái may – cô ấy đã học được rất nhiều từ việc học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa lạc quan, khích lệ tinh thần người nghe khi gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng ngay cả trong những tình huống bi quan nhất, vẫn có khả năng tìm thấy khía cạnh tích cực hoặc cơ hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Remember Remember, every cloud has a silver lining. (Hãy nhớ rằng, trong mọi hoàn cảnh khó khăn đều có điểm tích cực.)
-
Believe I truly believe every cloud has a silver lining. (Tôi thực sự tin rằng mọi khó khăn đều có mặt tốt của nó.)
-
See Try to see that every cloud has a silver lining, even in this situation. (Hãy cố gắng nhìn nhận rằng trong mọi đám mây đen đều có một lớp bạc lấp lánh (ý nói điều tốt), ngay cả trong tình huống này.)
-
There's always There's always a silver lining. (Luôn luôn có một mặt tốt trong mọi chuyện.)
-
Find You need to find the silver lining. (Bạn cần tìm ra điểm tích cực (trong tình huống).)
Idioms
-
Look on the bright side
Nhìn vào mặt tươi sáng, tích cực của vấn đề.
"Even though you lost your job, try to look on the bright side; now you have time to pursue your passion."
(Dù bạn đã mất việc, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực; giờ bạn có thời gian để theo đuổi đam mê của mình.)
-
A blessing in disguise
Một điều may mắn trong vỏ bọc xui xẻo; trong cái rủi có cái may.
"Getting stuck in traffic was a blessing in disguise because I avoided a major accident further down the road."
(Bị kẹt xe lại là một điều may mắn trong cái rủi vì tôi đã tránh được một tai nạn lớn hơn phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Every cloud has a silver lining
Thành ngữTrong mọi hoàn cảnh tồi tệ đều có một điều gì đó tốt đẹp.
"I lost my job, but every cloud has a silver lining – now I can finally pursue my dream of starting my own business."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must remember that every cloud has a silver lining. |
Chúng ta phải nhớ rằng sau cơn mưa trời lại sáng. |
| Phủ định | She shouldn't forget that every cloud doesn't have a silver lining immediately, but eventually it will. |
Cô ấy không nên quên rằng không phải lúc nào sau cơn mưa cũng có cầu vồng ngay lập tức, nhưng cuối cùng thì sẽ có. |
| Nghi vấn | Can there be a silver lining even in the darkest cloud? |
Liệu có thể có tia hy vọng ngay cả trong đám mây đen tối nhất không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The silver lining motivates her to overcome every cloud in her life. |
Những tia hy vọng thúc đẩy cô ấy vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống. |
| Phủ định | She doesn't believe that every cloud has a silver lining. |
Cô ấy không tin rằng sau cơn mưa trời lại sáng. |
| Nghi vấn | Does every cloud have a silver lining, or is it just wishful thinking? |
Có thật là sau cơn mưa trời lại sáng, hay đó chỉ là ước vọng hão huyền? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Every cloud has a silver lining, so even in this difficult situation, there is hope. |
Trong mọi đám mây đen đều có ánh bạc, vì vậy ngay cả trong tình huống khó khăn này, vẫn có hy vọng. |
| Phủ định | It's not true that every cloud has a silver lining; sometimes, problems just keep piling up. |
Không phải lúc nào trong mọi đám mây đen đều có ánh bạc; đôi khi, vấn đề cứ chồng chất. |
| Nghi vấn | Does every cloud really have a silver lining, or is that just a saying to make us feel better? |
Có thật là trong mọi đám mây đen đều có ánh bạc, hay đó chỉ là một câu nói để chúng ta cảm thấy tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Every cloud has a silver lining".
