there's always light at the end of the tunnel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A difficult or unpleasant situation will eventually improve.
Vietnamese Meaning
Một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu cuối cùng sẽ được cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know you're struggling with your exams, but there's always light at the end of the tunnel."
"Tôi biết bạn đang vật lộn với kỳ thi, nhưng luôn có ánh sáng ở cuối đường hầm."
-
"Even though the project seems impossible right now, remember there's always light at the end of the tunnel."
"Mặc dù dự án có vẻ bất khả thi vào lúc này, hãy nhớ rằng luôn có ánh sáng ở cuối đường hầm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này được dùng để động viên, khích lệ ai đó đang gặp khó khăn rằng rồi mọi chuyện sẽ tốt hơn. 'Tunnel' tượng trưng cho giai đoạn khó khăn, 'light' tượng trưng cho hy vọng và sự giải thoát. Ý nghĩa nhấn mạnh sự kiên trì và niềm tin vào tương lai.
Prepositions
'at the end of' chỉ vị trí, 'of the tunnel' bổ nghĩa cho 'end', cho biết đó là cuối đường hầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
After after all, there's always light at the end of the tunnel (sau tất cả, luôn có ánh sáng cuối đường hầm (luôn có hy vọng sau những khó khăn))
-
Remember Remember, there's always light at the end of the tunnel (Hãy nhớ rằng luôn có ánh sáng cuối đường hầm.)
-
Keep Keep going, there's always light at the end of the tunnel (Cứ tiếp tục đi, luôn có ánh sáng cuối đường hầm.)
Idioms
-
There's always light at the end of the tunnel
Luôn có hy vọng sau những khó khăn, gian khổ.
"I know you're struggling with your exams, but remember, there's always light at the end of the tunnel."
(Tôi biết bạn đang phải vật lộn với kỳ thi, nhưng hãy nhớ rằng, luôn có ánh sáng cuối đường hầm.)
-
Keep your eye on the light at the end of the tunnel
Tập trung vào mục tiêu và hy vọng trong tương lai, ngay cả khi hiện tại khó khăn.
"This project is really tough, but we need to keep our eye on the light at the end of the tunnel – the success of the product launch."
(Dự án này thực sự khó khăn, nhưng chúng ta cần tập trung vào ánh sáng cuối đường hầm – sự thành công của việc ra mắt sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
there's always light at the end of the tunnel
Thành ngữMột tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu cuối cùng sẽ được cải thiện.
"I know you're struggling with your exams, but there's always light at the end of the tunnel."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always hopes because there's always light at the end of the tunnel. |
Cô ấy luôn hy vọng vì luôn có ánh sáng cuối đường hầm. |
| Phủ định | He doesn't always believe there's light at the end of the tunnel when facing challenges. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng tin rằng có ánh sáng cuối đường hầm khi đối mặt với thử thách. |
| Nghi vấn | Is there always light, hopefully, at the end of the tunnel during difficult times? |
Có phải luôn có ánh sáng, hy vọng là vậy, ở cuối đường hầm trong những thời điểm khó khăn không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Believing there's always light at the end of the tunnel helps me stay optimistic during tough times. |
Tin rằng luôn có ánh sáng cuối đường hầm giúp tôi giữ được sự lạc quan trong những thời điểm khó khăn. |
| Phủ định | Not seeing light at the end of the tunnel can lead to feelings of hopelessness. |
Việc không nhìn thấy ánh sáng cuối đường hầm có thể dẫn đến cảm giác tuyệt vọng. |
| Nghi vấn | Is imagining light at the end of the tunnel a valid coping mechanism? |
Liệu việc tưởng tượng ra ánh sáng cuối đường hầm có phải là một cơ chế đối phó hợp lệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "there's always light at the end of the tunnel".
