(Top Banner Ad)
there's always light at the end of the tunnel
B1
Thành ngữ B1 Thành ngữ/Lời khuyên, Động viên

there's always light at the end of the tunnel

UK: ˈðeəz ˈɔːlweɪz laɪt æt ði ɛnd əv ðə ˈtʌnl̩ • US: ˈðɛrz ˈɔlweɪz laɪt æt ði ɛnd əv ðə ˈtʌnl̩

Nghĩa tiếng Việt

sau cơn mưa trời lại sáng hết cơn bĩ cực tới hồi thái lai khó khăn nào rồi cũng qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficult or unpleasant situation will eventually improve.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu cuối cùng sẽ được cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know you're struggling with your exams, but there's always light at the end of the tunnel."

    "Tôi biết bạn đang vật lộn với kỳ thi, nhưng luôn có ánh sáng ở cuối đường hầm."

  • "Even though the project seems impossible right now, remember there's always light at the end of the tunnel."

    "Mặc dù dự án có vẻ bất khả thi vào lúc này, hãy nhớ rằng luôn có ánh sáng ở cuối đường hầm."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Lời khuyên, Động viên

Nguồn gốc của thành ngữ

Thành ngữ 'there's always light at the end of the tunnel' không có nguồn gốc cụ thể từ một sự kiện lịch sử hay văn hóa đơn lẻ nào. Nó là một phép ẩn dụ hiện đại, có lẽ bắt nguồn từ việc xây dựng đường hầm và ý tưởng về việc nhìn thấy ánh sáng khi công việc khó khăn sắp hoàn thành. Ý tưởng này trở nên phổ biến trong suốt thế kỷ 20, có lẽ vì nó mang một thông điệp hy vọng trong những thời điểm khó khăn.

Usage Note

Thành ngữ này được dùng để động viên, khích lệ ai đó đang gặp khó khăn rằng rồi mọi chuyện sẽ tốt hơn. 'Tunnel' tượng trưng cho giai đoạn khó khăn, 'light' tượng trưng cho hy vọng và sự giải thoát. Ý nghĩa nhấn mạnh sự kiên trì và niềm tin vào tương lai.

Prepositions

at of

'at the end of' chỉ vị trí, 'of the tunnel' bổ nghĩa cho 'end', cho biết đó là cuối đường hầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + there's always light at the end of the tunnel
  • After after all, there's always light at the end of the tunnel
    (sau tất cả, luôn có ánh sáng cuối đường hầm (luôn có hy vọng sau những khó khăn))
Phrases + there's always light at the end of the tunnel
  • Remember Remember, there's always light at the end of the tunnel
    (Hãy nhớ rằng luôn có ánh sáng cuối đường hầm.)
  • Keep Keep going, there's always light at the end of the tunnel
    (Cứ tiếp tục đi, luôn có ánh sáng cuối đường hầm.)

Idioms

  • There's always light at the end of the tunnel

    Luôn có hy vọng sau những khó khăn, gian khổ.

    "I know you're struggling with your exams, but remember, there's always light at the end of the tunnel."

    (Tôi biết bạn đang phải vật lộn với kỳ thi, nhưng hãy nhớ rằng, luôn có ánh sáng cuối đường hầm.)

  • Keep your eye on the light at the end of the tunnel

    Tập trung vào mục tiêu và hy vọng trong tương lai, ngay cả khi hiện tại khó khăn.

    "This project is really tough, but we need to keep our eye on the light at the end of the tunnel – the success of the product launch."

    (Dự án này thực sự khó khăn, nhưng chúng ta cần tập trung vào ánh sáng cuối đường hầm – sự thành công của việc ra mắt sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

there's always light at the end of the tunnel

Thành ngữ
Lật mặt

Một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu cuối cùng sẽ được cải thiện.

"I know you're struggling with your exams, but there's always light at the end of the tunnel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always hopes because there's always light at the end of the tunnel.
Cô ấy luôn hy vọng vì luôn có ánh sáng cuối đường hầm.
Phủ định
He doesn't always believe there's light at the end of the tunnel when facing challenges.
Anh ấy không phải lúc nào cũng tin rằng có ánh sáng cuối đường hầm khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Is there always light, hopefully, at the end of the tunnel during difficult times?
Có phải luôn có ánh sáng, hy vọng là vậy, ở cuối đường hầm trong những thời điểm khó khăn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Believing there's always light at the end of the tunnel helps me stay optimistic during tough times.
Tin rằng luôn có ánh sáng cuối đường hầm giúp tôi giữ được sự lạc quan trong những thời điểm khó khăn.
Phủ định
Not seeing light at the end of the tunnel can lead to feelings of hopelessness.
Việc không nhìn thấy ánh sáng cuối đường hầm có thể dẫn đến cảm giác tuyệt vọng.
Nghi vấn
Is imagining light at the end of the tunnel a valid coping mechanism?
Liệu việc tưởng tượng ra ánh sáng cuối đường hầm có phải là một cơ chế đối phó hợp lệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "there's always light at the end of the tunnel".

Ẩn dụ về hy vọng và sự kiên trì

Thành ngữ này thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để khuyến khích mọi người không bỏ cuộc trong những tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng dù hiện tại có tồi tệ đến đâu, luôn có cơ hội để cải thiện và đạt được thành công nếu bạn kiên trì.