look on the bright side
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be optimistic and try to find good things in a bad situation.
Vietnamese Meaning
Lạc quan và cố gắng tìm kiếm những điều tốt đẹp trong một tình huống xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though you failed the exam, look on the bright side: you now know what to expect next time."
"Mặc dù bạn trượt kỳ thi, hãy nhìn vào mặt tích cực: bây giờ bạn đã biết những gì cần chuẩn bị cho lần tới."
-
"I know you lost your job, but try to look on the bright side. Now you have time to pursue your hobbies."
"Tôi biết bạn vừa mất việc, nhưng hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực. Bây giờ bạn có thời gian để theo đuổi sở thích của mình."
-
"She always tries to look on the bright side, even when things are tough."
"Cô ấy luôn cố gắng nhìn vào mặt tích cực, ngay cả khi mọi thứ khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Brightness | Độ sáng, sự tươi sáng; (nghĩa bóng) sự lạc quan, tích cực |
| Adjective | Bright | Sáng sủa; thông minh; (nghĩa bóng) tươi sáng, đầy hy vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó không nản lòng khi gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh việc tập trung vào những khía cạnh tích cực, dù nhỏ bé, của vấn đề. Nó mang sắc thái an ủi, động viên, và khuyến khích thái độ tích cực.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm từ này biểu thị sự tập trung, hướng sự chú ý vào một khía cạnh cụ thể. 'Look on something' có nghĩa là xem xét, quan sát điều gì đó. Cụm từ hoàn chỉnh 'look on the bright side' có nghĩa là hướng sự chú ý vào mặt tốt của vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always look on the bright side (Luôn luôn nhìn vào mặt tích cực)
-
Try to look on the bright side (Cố gắng nhìn vào mặt tích cực)
-
Look on the bright side of things (Nhìn vào mặt tích cực của mọi việc)
-
Look on the bright side of the situation (Nhìn vào mặt tích cực của tình huống)
Idioms
-
Every cloud has a silver lining
Trong cái rủi có cái may; sau cơn mưa trời lại sáng
"I lost my job, but every cloud has a silver lining - now I can finally start my own business."
(Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may - giờ tôi có thể bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)
-
When life gives you lemons, make lemonade
Biến khó khăn thành cơ hội; tận dụng những gì mình có để tạo ra điều tốt đẹp
"The project failed, but when life gives you lemons, make lemonade. We learned a lot from our mistakes."
(Dự án thất bại, nhưng hãy biến khó khăn thành cơ hội. Chúng ta đã học được rất nhiều từ những sai lầm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look on the bright side
IdiomLạc quan và cố gắng tìm kiếm những điều tốt đẹp trong một tình huống xấu.
"Even though you failed the exam, look on the bright side: you now know what to expect next time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look on the bright side".
