(Top Banner Ad)
the worst-case scenario
C1
Danh từ C1 Quản trị rủi ro, Kinh doanh, Khoa học

the worst-case scenario

UK: /ˈwɜːst ˌkeɪs sɪˈnɑːriˌəʊ/ • US: /ˈwɜːrst ˌkeɪs səˈneriˌoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống xấu nhất kịch bản xấu nhất trường hợp xấu nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most unfavorable possible outcome of a situation.

Vietnamese Meaning

Tình huống xấu nhất có thể xảy ra; kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worst-case scenario is that the project will be delayed by six months."

    "Tình huống xấu nhất là dự án sẽ bị chậm trễ sáu tháng."

  • "In the worst-case scenario, we will lose all our investment."

    "Trong tình huống xấu nhất, chúng ta sẽ mất toàn bộ khoản đầu tư."

  • "We need to plan for the worst-case scenario."

    "Chúng ta cần lên kế hoạch cho tình huống xấu nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worst tồi tệ nhất
Adjective worse tệ hơn
Verb worsen làm cho tồi tệ hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị rủi ro, Kinh doanh, Khoa học

Nguồn gốc của 'The Worst-Case Scenario'

Cụm từ 'the worst-case scenario' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó xuất hiện khá gần đây, vào thế kỷ 20, khi các nhà khoa học và kỹ sư bắt đầu sử dụng nó để mô tả những tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra trong các dự án hoặc thí nghiệm. Nó nhanh chóng lan rộng sang các lĩnh vực khác như kinh doanh và quản lý rủi ro, trở thành một phần quen thuộc trong việc lập kế hoạch và dự đoán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong việc lên kế hoạch, quản lý rủi ro, hoặc dự đoán các kết quả tiềm năng. Nó đề cập đến kết quả tồi tệ nhất mà một người có thể hình dung, và thường được dùng để chuẩn bị cho các tình huống khó khăn. So với 'bad-case scenario', 'worst-case scenario' mang tính nghiêm trọng và tiêu cực cao hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'In the worst-case scenario, the company will go bankrupt.' (Trong tình huống xấu nhất, công ty sẽ phá sản.) 'We need to prepare for the worst-case scenario.' (Chúng ta cần chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the worst-case scenario
  • absolute the absolute worst-case scenario
    (tình huống xấu nhất tuyệt đối)
  • possible the possible worst-case scenario
    (tình huống xấu nhất có thể xảy ra)
  • realistic the realistic worst-case scenario
    (tình huống xấu nhất thực tế)
Verb + the worst-case scenario
  • imagine imagine the worst-case scenario
    (tưởng tượng ra tình huống xấu nhất)
  • consider consider the worst-case scenario
    (xem xét tình huống xấu nhất)
  • prepare for prepare for the worst-case scenario
    (chuẩn bị cho tình huống xấu nhất)
  • avoid avoid the worst-case scenario
    (tránh tình huống xấu nhất)

Idioms

  • What's the worst-case scenario?

    Tình huống xấu nhất có thể xảy ra là gì?

    "We need to discuss this project. What's the worst-case scenario if we fail?"

    (Chúng ta cần thảo luận về dự án này. Tình huống xấu nhất có thể xảy ra nếu chúng ta thất bại là gì?)

  • In the worst-case scenario...

    Trong tình huống xấu nhất...

    "In the worst-case scenario, we'll lose all our investment."

    (Trong tình huống xấu nhất, chúng ta sẽ mất tất cả khoản đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the worst-case scenario

Danh từ
Lật mặt

Tình huống xấu nhất có thể xảy ra; kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể.

"The worst-case scenario is that the project will be delayed by six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to prepare for the worst-case scenario; it could happen to us.
Chúng ta cần chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất; nó có thể xảy ra với chúng ta.
Phủ định
They didn't believe it was the worst-case scenario, but they were wrong.
Họ không tin đó là kịch bản xấu nhất, nhưng họ đã sai.
Nghi vấn
Is this the worst-case scenario that you were worried about?
Đây có phải là kịch bản xấu nhất mà bạn đã lo lắng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worst-case scenario is that we will lose all our funding.
Tình huống xấu nhất là chúng ta sẽ mất toàn bộ nguồn tài trợ.
Phủ định
We are not expecting the worst-case scenario to actually happen.
Chúng tôi không mong đợi tình huống xấu nhất thực sự xảy ra.
Nghi vấn
What is the worst-case scenario if the project fails?
Tình huống xấu nhất sẽ là gì nếu dự án thất bại?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My team used to consider the worst-case scenario for every project before starting.
Đội của tôi từng cân nhắc kịch bản xấu nhất cho mọi dự án trước khi bắt đầu.
Phủ định
We didn't use to think about the worst-case scenario, but now we're more cautious.
Chúng tôi đã không từng nghĩ về kịch bản xấu nhất, nhưng bây giờ chúng tôi cẩn trọng hơn.
Nghi vấn
Did they use to prepare for the worst-case scenario during the annual audit?
Họ có từng chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất trong quá trình kiểm toán hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the worst-case scenario".

Văn hóa phòng ngừa rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và tài chính, việc phân tích và chuẩn bị cho 'the worst-case scenario' được coi là một phần quan trọng của quản lý rủi ro. Các công ty thường dành nhiều thời gian và nguồn lực để xác định các rủi ro tiềm ẩn và phát triển các kế hoạch dự phòng để giảm thiểu tác động của chúng.

Ngày tận thế (Doomsday)

Khái niệm 'the worst-case scenario' đôi khi liên quan đến những kịch bản tận thế hoặc ngày tận thế, nơi các sự kiện thảm khốc có thể dẫn đến sự hủy diệt của nhân loại hoặc hành tinh. Mặc dù thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng, những kịch bản này cũng thúc đẩy các cuộc thảo luận nghiêm túc về các mối đe dọa hiện hữu và các biện pháp phòng ngừa.