the worst-case scenario
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most unfavorable possible outcome of a situation.
Vietnamese Meaning
Tình huống xấu nhất có thể xảy ra; kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The worst-case scenario is that the project will be delayed by six months."
"Tình huống xấu nhất là dự án sẽ bị chậm trễ sáu tháng."
-
"In the worst-case scenario, we will lose all our investment."
"Trong tình huống xấu nhất, chúng ta sẽ mất toàn bộ khoản đầu tư."
-
"We need to plan for the worst-case scenario."
"Chúng ta cần lên kế hoạch cho tình huống xấu nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong việc lên kế hoạch, quản lý rủi ro, hoặc dự đoán các kết quả tiềm năng. Nó đề cập đến kết quả tồi tệ nhất mà một người có thể hình dung, và thường được dùng để chuẩn bị cho các tình huống khó khăn. So với 'bad-case scenario', 'worst-case scenario' mang tính nghiêm trọng và tiêu cực cao hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'In the worst-case scenario, the company will go bankrupt.' (Trong tình huống xấu nhất, công ty sẽ phá sản.) 'We need to prepare for the worst-case scenario.' (Chúng ta cần chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute the absolute worst-case scenario (tình huống xấu nhất tuyệt đối)
-
possible the possible worst-case scenario (tình huống xấu nhất có thể xảy ra)
-
realistic the realistic worst-case scenario (tình huống xấu nhất thực tế)
-
imagine imagine the worst-case scenario (tưởng tượng ra tình huống xấu nhất)
-
consider consider the worst-case scenario (xem xét tình huống xấu nhất)
-
prepare for prepare for the worst-case scenario (chuẩn bị cho tình huống xấu nhất)
-
avoid avoid the worst-case scenario (tránh tình huống xấu nhất)
Idioms
-
What's the worst-case scenario?
Tình huống xấu nhất có thể xảy ra là gì?
"We need to discuss this project. What's the worst-case scenario if we fail?"
(Chúng ta cần thảo luận về dự án này. Tình huống xấu nhất có thể xảy ra nếu chúng ta thất bại là gì?)
-
In the worst-case scenario...
Trong tình huống xấu nhất...
"In the worst-case scenario, we'll lose all our investment."
(Trong tình huống xấu nhất, chúng ta sẽ mất tất cả khoản đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the worst-case scenario
Danh từTình huống xấu nhất có thể xảy ra; kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể.
"The worst-case scenario is that the project will be delayed by six months."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We need to prepare for the worst-case scenario; it could happen to us. |
Chúng ta cần chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất; nó có thể xảy ra với chúng ta. |
| Phủ định | They didn't believe it was the worst-case scenario, but they were wrong. |
Họ không tin đó là kịch bản xấu nhất, nhưng họ đã sai. |
| Nghi vấn | Is this the worst-case scenario that you were worried about? |
Đây có phải là kịch bản xấu nhất mà bạn đã lo lắng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The worst-case scenario is that we will lose all our funding. |
Tình huống xấu nhất là chúng ta sẽ mất toàn bộ nguồn tài trợ. |
| Phủ định | We are not expecting the worst-case scenario to actually happen. |
Chúng tôi không mong đợi tình huống xấu nhất thực sự xảy ra. |
| Nghi vấn | What is the worst-case scenario if the project fails? |
Tình huống xấu nhất sẽ là gì nếu dự án thất bại? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My team used to consider the worst-case scenario for every project before starting. |
Đội của tôi từng cân nhắc kịch bản xấu nhất cho mọi dự án trước khi bắt đầu. |
| Phủ định | We didn't use to think about the worst-case scenario, but now we're more cautious. |
Chúng tôi đã không từng nghĩ về kịch bản xấu nhất, nhưng bây giờ chúng tôi cẩn trọng hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to prepare for the worst-case scenario during the annual audit? |
Họ có từng chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất trong quá trình kiểm toán hàng năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the worst-case scenario".
