the whole thing
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'The whole thing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Toàn bộ sự việc, toàn bộ vấn đề, tất cả mọi thứ liên quan.
Ví dụ Thực tế với 'The whole thing'
-
"I don't want to talk about the whole thing again."
"Tôi không muốn nói về toàn bộ chuyện đó nữa."
-
"She told me the whole thing from beginning to end."
"Cô ấy kể cho tôi toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối."
-
"I'm not going to repeat the whole thing."
"Tôi sẽ không nhắc lại toàn bộ chuyện đó đâu."
Từ loại & Từ liên quan của 'The whole thing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Yes (phrase acts as a noun)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'The whole thing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mang tính chất chung chung, thường được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến toàn bộ một tình huống, sự kiện hoặc vấn đề mà không cần liệt kê chi tiết. Nó có thể mang nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
About: The discussion was about the whole thing. Of: I'm tired of the whole thing. With: I'm done with the whole thing.
Ngữ pháp ứng dụng với 'The whole thing'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will tell you the whole thing later.
|
Tôi sẽ kể cho bạn toàn bộ mọi chuyện sau. |
| Phủ định |
She isn't going to reveal the whole thing to them.
|
Cô ấy sẽ không tiết lộ toàn bộ mọi chuyện cho họ đâu. |
| Nghi vấn |
Will you explain the whole thing to the police?
|
Bạn sẽ giải thích toàn bộ mọi chuyện cho cảnh sát chứ? |