the whole thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Toàn bộ sự việc, toàn bộ vấn đề, tất cả mọi thứ liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't want to talk about the whole thing again."
"Tôi không muốn nói về toàn bộ chuyện đó nữa."
-
"She told me the whole thing from beginning to end."
"Cô ấy kể cho tôi toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối."
-
"I'm not going to repeat the whole thing."
"Tôi sẽ không nhắc lại toàn bộ chuyện đó đâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất chung chung, thường được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến toàn bộ một tình huống, sự kiện hoặc vấn đề mà không cần liệt kê chi tiết. Nó có thể mang nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
About: The discussion was about the whole thing. Of: I'm tired of the whole thing. With: I'm done with the whole thing.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entire entire the whole thing (toàn bộ sự việc)
-
complete complete the whole thing (toàn bộ sự việc)
-
know know the whole thing (biết toàn bộ sự việc)
-
understand understand the whole thing (hiểu toàn bộ sự việc)
-
explain explain the whole thing (giải thích toàn bộ sự việc)
Idioms
-
The whole nine yards
toàn bộ, hoàn toàn, mọi thứ có thể
"He went the whole nine yards to make her happy."
(Anh ấy đã làm mọi thứ có thể để làm cô ấy hạnh phúc.)
-
The whole shebang
toàn bộ, tất cả mọi thứ liên quan
"I want the whole shebang: the car, the house, everything!"
(Tôi muốn tất cả mọi thứ: xe hơi, nhà cửa, tất cả!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the whole thing
Noun PhraseToàn bộ sự việc, toàn bộ vấn đề, tất cả mọi thứ liên quan.
"I don't want to talk about the whole thing again."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He explained the whole thing to me. |
Anh ấy đã giải thích toàn bộ mọi chuyện cho tôi. |
| Phủ định | I didn't understand the whole thing. |
Tôi đã không hiểu toàn bộ mọi chuyện. |
| Nghi vấn | What did you do with the whole thing? |
Bạn đã làm gì với toàn bộ mọi chuyện vậy? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will tell you the whole thing later. |
Tôi sẽ kể cho bạn toàn bộ mọi chuyện sau. |
| Phủ định | She isn't going to reveal the whole thing to them. |
Cô ấy sẽ không tiết lộ toàn bộ mọi chuyện cho họ đâu. |
| Nghi vấn | Will you explain the whole thing to the police? |
Bạn sẽ giải thích toàn bộ mọi chuyện cho cảnh sát chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the whole thing".
