(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ the whole thing
B1

the whole thing

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ sự việc tất cả mọi thứ toàn bộ vấn đề tất tần tật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'The whole thing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Toàn bộ sự việc, toàn bộ vấn đề, tất cả mọi thứ liên quan.

Definition (English Meaning)

Everything involved in a situation or event; the entire matter.

Ví dụ Thực tế với 'The whole thing'

  • "I don't want to talk about the whole thing again."

    "Tôi không muốn nói về toàn bộ chuyện đó nữa."

  • "She told me the whole thing from beginning to end."

    "Cô ấy kể cho tôi toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối."

  • "I'm not going to repeat the whole thing."

    "Tôi sẽ không nhắc lại toàn bộ chuyện đó đâu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'The whole thing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Yes (phrase acts as a noun)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General English

Ghi chú Cách dùng 'The whole thing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mang tính chất chung chung, thường được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến toàn bộ một tình huống, sự kiện hoặc vấn đề mà không cần liệt kê chi tiết. Nó có thể mang nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about of with

About: The discussion was about the whole thing. Of: I'm tired of the whole thing. With: I'm done with the whole thing.

Ngữ pháp ứng dụng với 'The whole thing'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will tell you the whole thing later.
Tôi sẽ kể cho bạn toàn bộ mọi chuyện sau.
Phủ định
She isn't going to reveal the whole thing to them.
Cô ấy sẽ không tiết lộ toàn bộ mọi chuyện cho họ đâu.
Nghi vấn
Will you explain the whole thing to the police?
Bạn sẽ giải thích toàn bộ mọi chuyện cho cảnh sát chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)