(Top Banner Ad)
the whole thing
B1
Noun Phrase B1 General English

the whole thing

UK: /ðə həʊl θɪŋ/ • US: /ðə hoʊl θɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ sự việc tất cả mọi thứ toàn bộ vấn đề tất tần tật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Everything involved in a situation or event; the entire matter.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ sự việc, toàn bộ vấn đề, tất cả mọi thứ liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't want to talk about the whole thing again."

    "Tôi không muốn nói về toàn bộ chuyện đó nữa."

  • "She told me the whole thing from beginning to end."

    "Cô ấy kể cho tôi toàn bộ sự việc từ đầu đến cuối."

  • "I'm not going to repeat the whole thing."

    "Tôi sẽ không nhắc lại toàn bộ chuyện đó đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective whole toàn bộ, nguyên vẹn
Noun wholeness sự toàn bộ, sự trọn vẹn
Adverb wholly hoàn toàn, toàn bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

General English

Nguồn Gốc của 'The Whole Thing'

Cụm từ 'the whole thing' rất đơn giản. 'Whole' có nghĩa là toàn bộ, và 'thing' có nghĩa là vật, sự việc. Vì vậy, nó chỉ đơn giản là đề cập đến toàn bộ sự việc hoặc vấn đề đang được thảo luận. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó!

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất chung chung, thường được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến toàn bộ một tình huống, sự kiện hoặc vấn đề mà không cần liệt kê chi tiết. Nó có thể mang nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

about of with

About: The discussion was about the whole thing. Of: I'm tired of the whole thing. With: I'm done with the whole thing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the whole thing
  • entire entire the whole thing
    (toàn bộ sự việc)
  • complete complete the whole thing
    (toàn bộ sự việc)
Verb + the whole thing
  • know know the whole thing
    (biết toàn bộ sự việc)
  • understand understand the whole thing
    (hiểu toàn bộ sự việc)
  • explain explain the whole thing
    (giải thích toàn bộ sự việc)

Idioms

  • The whole nine yards

    toàn bộ, hoàn toàn, mọi thứ có thể

    "He went the whole nine yards to make her happy."

    (Anh ấy đã làm mọi thứ có thể để làm cô ấy hạnh phúc.)

  • The whole shebang

    toàn bộ, tất cả mọi thứ liên quan

    "I want the whole shebang: the car, the house, everything!"

    (Tôi muốn tất cả mọi thứ: xe hơi, nhà cửa, tất cả!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the whole thing

Noun Phrase
Lật mặt

Toàn bộ sự việc, toàn bộ vấn đề, tất cả mọi thứ liên quan.

"I don't want to talk about the whole thing again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He explained the whole thing to me.
Anh ấy đã giải thích toàn bộ mọi chuyện cho tôi.
Phủ định
I didn't understand the whole thing.
Tôi đã không hiểu toàn bộ mọi chuyện.
Nghi vấn
What did you do with the whole thing?
Bạn đã làm gì với toàn bộ mọi chuyện vậy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will tell you the whole thing later.
Tôi sẽ kể cho bạn toàn bộ mọi chuyện sau.
Phủ định
She isn't going to reveal the whole thing to them.
Cô ấy sẽ không tiết lộ toàn bộ mọi chuyện cho họ đâu.
Nghi vấn
Will you explain the whole thing to the police?
Bạn sẽ giải thích toàn bộ mọi chuyện cho cảnh sát chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the whole thing".

Tính Toàn Diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'toàn diện' (wholeness) được coi trọng. Điều này có thể thể hiện qua việc tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống, hoặc nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể thay vì chỉ tập trung vào các phần nhỏ.