(Top Banner Ad)
situation
B1
noun B1 Chung

situation

UK: /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống hoàn cảnh tình hình trường hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of circumstances in which one finds oneself; a state of affairs.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hoàn cảnh mà một người thấy mình trong đó; một trạng thái sự việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in a difficult financial situation."

    "Công ty đang ở trong một tình huống tài chính khó khăn."

  • "We are facing a critical situation."

    "Chúng ta đang đối mặt với một tình huống nguy cấp."

  • "The current political situation is very unstable."

    "Tình hình chính trị hiện tại rất bất ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb situate đặt, định vị, xây dựng ở một vị trí cụ thể
Adjective situated được đặt ở, tọa lạc tại một vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
situation
Old French
situation
Medieval Latin
situatio
Latin
situs

Nguồn gốc thú vị

Từ 'situation' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'nơi đặt'. Sau đó, nó đi qua tiếng Latin Trung cổ 'situatio' và tiếng Pháp cổ 'situation' trước khi trở thành từ mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chủ yếu chỉ về vị trí địa lý của một nơi, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một tập hợp các hoàn cảnh hoặc điều kiện.

Usage Note

Từ 'situation' thường được dùng để mô tả một tập hợp các sự kiện, điều kiện, hoặc hoàn cảnh hiện đang tồn tại. Nó nhấn mạnh bối cảnh hoặc tình hình mà ai đó hoặc cái gì đó đang phải đối mặt. Khác với 'condition' (điều kiện), 'situation' mang tính tổng quát và rộng hơn. 'Circumstance' (hoàn cảnh) gần nghĩa nhưng thường tập trung vào các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến tình hình.

Prepositions

in of under

'In a situation' (trong một tình huống) dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái mà ai đó đang ở trong. 'Of a situation' (của một tình huống) thường dùng để mô tả một đặc điểm hoặc khía cạnh của tình huống. 'Under a situation' (dưới một tình huống) ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự chịu đựng hoặc bị ảnh hưởng bởi tình huống đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + situation
  • difficult a difficult situation
    (một tình huống khó khăn)
  • awkward an awkward situation
    (một tình huống khó xử)
  • serious a serious situation
    (một tình huống nghiêm trọng)
  • financial a financial situation
    (một tình hình tài chính)
  • desperate a desperate situation
    (một tình thế tuyệt vọng)
Verb + situation
  • deal with deal with a situation
    (giải quyết một tình huống)
  • handle handle a situation
    (xử lý một tình huống)
  • face face a situation
    (đối mặt với một tình huống)
  • improve improve the situation
    (cải thiện tình hình)
  • find oneself in find oneself in a situation
    (thấy mình trong một tình huống)
Prepositional Phrase
  • in a in a situation
    (trong một tình huống)
  • out of a out of a situation
    (thoát khỏi một tình huống)

Idioms

  • a sticky situation

    một tình huống khó khăn, rắc rối

    "He found himself in a sticky situation after losing his passport."

    (Anh ấy thấy mình trong một tình huống khó khăn sau khi làm mất hộ chiếu.)

  • a no-win situation

    một tình thế tiến thoái lưỡng nan, không có cách nào thắng

    "No matter what decision she made, it was a no-win situation."

    (Bất kể cô ấy đưa ra quyết định gì, đó cũng là một tình thế tiến thoái lưỡng nan.)

  • take stock of the situation

    đánh giá tình hình, xem xét kỹ lưỡng các yếu tố

    "Before making a move, we need to take stock of the situation."

    (Trước khi hành động, chúng ta cần đánh giá kỹ lưỡng tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

situation

noun
Lật mặt

Một tập hợp các hoàn cảnh mà một người thấy mình trong đó; một trạng thái sự việc.

"The company is in a difficult financial situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current economic situation is worrying many people.
Tình hình kinh tế hiện tại đang khiến nhiều người lo lắng.
Phủ định
The situation is not as dire as the media portrays it to be.
Tình hình không tệ như giới truyền thông miêu tả.
Nghi vấn
Is the situation under control, or do we need to take further action?
Tình hình đã được kiểm soát chưa, hay chúng ta cần có hành động xa hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "situation".

Nhận thức tình huống (Situational Awareness)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp như kinh doanh, quân đội hoặc y tế, khái niệm 'nhận thức tình huống' (situational awareness) rất được coi trọng. Nó đề cập đến khả năng hiểu rõ những gì đang xảy ra xung quanh bạn, dự đoán các sự kiện có thể xảy ra và đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là một kỹ năng thiết yếu để quản lý hiệu quả các 'situation' phức tạp và biến động.