evidence of misconduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evidence | Bằng chứng, chứng cứ |
| Verb | evidence | Chứng minh, làm bằng chứng |
| Adjective | evident | Hiển nhiên, rõ ràng |
| Adverb | evidently | Rõ ràng là, hiển nhiên là |
| Adjective | evidentiary | Liên quan đến bằng chứng, có tính chất bằng chứng |
| Noun | misconduct | Hành vi sai trái, lỗi lầm, đạo đức giả |
| Verb | misconduct (oneself) | Tự xử sự sai trái, cư xử không đúng mực |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong evidence of misconduct (bằng chứng mạnh mẽ về hành vi sai trái)
-
compelling compelling evidence of misconduct (bằng chứng thuyết phục về hành vi sai trái)
-
clear clear evidence of misconduct (bằng chứng rõ ràng về hành vi sai trái)
-
overwhelming overwhelming evidence of misconduct (bằng chứng áp đảo về hành vi sai trái)
-
circumstantial circumstantial evidence of misconduct (bằng chứng gián tiếp về hành vi sai trái)
-
irrefutable irrefutable evidence of misconduct (bằng chứng không thể bác bỏ về hành vi sai trái)
-
find find evidence of misconduct (tìm thấy bằng chứng về hành vi sai trái)
-
uncover uncover evidence of misconduct (phát hiện bằng chứng về hành vi sai trái)
-
present present evidence of misconduct (trình bày bằng chứng về hành vi sai trái)
-
suppress suppress evidence of misconduct (che giấu bằng chứng về hành vi sai trái)
-
gather gather evidence of misconduct (thu thập bằng chứng về hành vi sai trái)
-
destroy destroy evidence of misconduct (hủy hoại bằng chứng về hành vi sai trái)
-
investigate investigate evidence of misconduct (điều tra bằng chứng về hành vi sai trái)
-
lack of lack of evidence of misconduct (thiếu bằng chứng về hành vi sai trái)
-
allegations of allegations of evidence of misconduct (các cáo buộc có bằng chứng về hành vi sai trái)
Idioms
-
prima facie evidence of misconduct
Bằng chứng sơ bộ về hành vi sai trái (đủ để chứng minh nếu không có bằng chứng phản bác, thường dùng trong pháp luật)
"The internal report presented prima facie evidence of misconduct by the executive."
(Báo cáo nội bộ đã trình bày bằng chứng sơ bộ về hành vi sai trái của giám đốc điều hành.)
-
a preponderance of evidence of misconduct
Ưu thế bằng chứng về hành vi sai trái (tiêu chuẩn chứng minh trong các vụ kiện dân sự, nghĩa là điều gì đó có khả năng xảy ra hơn là không)
"The jury found a preponderance of evidence of misconduct, leading to a civil judgment."
(Bồi thẩm đoàn đã tìm thấy ưu thế bằng chứng về hành vi sai trái, dẫn đến một phán quyết dân sự.)
-
fabricate evidence of misconduct
Bịa đặt bằng chứng về hành vi sai trái (tạo ra bằng chứng giả)
"The prosecutor was accused of attempting to fabricate evidence of misconduct against the defendant."
(Công tố viên bị buộc tội cố gắng bịa đặt bằng chứng về hành vi sai trái chống lại bị cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evidence of misconduct
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidence of misconduct".
