(Top Banner Ad)
evidence of misconduct
Luật pháp, Kinh doanh, Đạo đức

evidence of misconduct

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evidence Bằng chứng, chứng cứ
Verb evidence Chứng minh, làm bằng chứng
Adjective evident Hiển nhiên, rõ ràng
Adverb evidently Rõ ràng là, hiển nhiên là
Adjective evidentiary Liên quan đến bằng chứng, có tính chất bằng chứng
Noun misconduct Hành vi sai trái, lỗi lầm, đạo đức giả
Verb misconduct (oneself) Tự xử sự sai trái, cư xử không đúng mực

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
evidens
Latin
evidentia
Old French
evidence
Middle English
evidence
Old English prefix
mis-
Latin
conducere
English
conduct
English (16th C.)
misconduct

Nguồn gốc của 'Evidence' và 'Misconduct'

'Evidence' (bằng chứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidens', nghĩa là 'hiển nhiên' hoặc 'có thể nhìn thấy', bản thân từ này lại từ 'e-' (ra ngoài) và 'videre' (nhìn thấy). Như vậy, bằng chứng là thứ có thể được nhìn thấy hoặc làm cho rõ ràng. 'Misconduct' (hành vi sai trái) được ghép từ tiền tố 'mis-' (sai, không đúng) và 'conduct' (cách cư xử, hành vi). 'Mis-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'conduct' đến từ tiếng Latin 'conducere' (dẫn dắt). Do đó, 'misconduct' có nghĩa đen là hành vi được dẫn dắt sai cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evidence of misconduct
  • strong strong evidence of misconduct
    (bằng chứng mạnh mẽ về hành vi sai trái)
  • compelling compelling evidence of misconduct
    (bằng chứng thuyết phục về hành vi sai trái)
  • clear clear evidence of misconduct
    (bằng chứng rõ ràng về hành vi sai trái)
  • overwhelming overwhelming evidence of misconduct
    (bằng chứng áp đảo về hành vi sai trái)
  • circumstantial circumstantial evidence of misconduct
    (bằng chứng gián tiếp về hành vi sai trái)
  • irrefutable irrefutable evidence of misconduct
    (bằng chứng không thể bác bỏ về hành vi sai trái)
Verb + evidence of misconduct
  • find find evidence of misconduct
    (tìm thấy bằng chứng về hành vi sai trái)
  • uncover uncover evidence of misconduct
    (phát hiện bằng chứng về hành vi sai trái)
  • present present evidence of misconduct
    (trình bày bằng chứng về hành vi sai trái)
  • suppress suppress evidence of misconduct
    (che giấu bằng chứng về hành vi sai trái)
  • gather gather evidence of misconduct
    (thu thập bằng chứng về hành vi sai trái)
  • destroy destroy evidence of misconduct
    (hủy hoại bằng chứng về hành vi sai trái)
  • investigate investigate evidence of misconduct
    (điều tra bằng chứng về hành vi sai trái)
Noun + evidence of misconduct
  • lack of lack of evidence of misconduct
    (thiếu bằng chứng về hành vi sai trái)
  • allegations of allegations of evidence of misconduct
    (các cáo buộc có bằng chứng về hành vi sai trái)

Idioms

  • prima facie evidence of misconduct

    Bằng chứng sơ bộ về hành vi sai trái (đủ để chứng minh nếu không có bằng chứng phản bác, thường dùng trong pháp luật)

    "The internal report presented prima facie evidence of misconduct by the executive."

    (Báo cáo nội bộ đã trình bày bằng chứng sơ bộ về hành vi sai trái của giám đốc điều hành.)

  • a preponderance of evidence of misconduct

    Ưu thế bằng chứng về hành vi sai trái (tiêu chuẩn chứng minh trong các vụ kiện dân sự, nghĩa là điều gì đó có khả năng xảy ra hơn là không)

    "The jury found a preponderance of evidence of misconduct, leading to a civil judgment."

    (Bồi thẩm đoàn đã tìm thấy ưu thế bằng chứng về hành vi sai trái, dẫn đến một phán quyết dân sự.)

  • fabricate evidence of misconduct

    Bịa đặt bằng chứng về hành vi sai trái (tạo ra bằng chứng giả)

    "The prosecutor was accused of attempting to fabricate evidence of misconduct against the defendant."

    (Công tố viên bị buộc tội cố gắng bịa đặt bằng chứng về hành vi sai trái chống lại bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evidence of misconduct

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidence of misconduct".

Nguyên tắc Vô Tội cho đến khi được Chứng minh

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc cơ bản là 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội'. Điều này có nghĩa là một người bị cáo buộc hành vi sai trái được coi là vô tội cho đến khi 'evidence of misconduct' (bằng chứng về hành vi sai trái) được thu thập và trình bày đủ để chứng minh tội lỗi của họ ngoài mọi nghi ngờ hợp lý hoặc theo các tiêu chuẩn pháp lý khác. Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng khách quan.

Vai trò của Người Tố Giác

Trong các nền văn hóa phương Tây, những cá nhân 'tố giác' (whistleblower) thường đóng vai trò quan trọng trong việc đưa 'evidence of misconduct' (bằng chứng về hành vi sai trái) của các tổ chức hoặc chính phủ ra ánh sáng. Mặc dù có thể đối mặt với rủi ro cá nhân, những người này thường được coi là những người dũng cảm và có thể được bảo vệ bởi luật pháp, phản ánh giá trị của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong xã hội.