(Top Banner Ad)
evident
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

evident

UK: /ˈevɪdənt/ • US: /ˈevɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiển nhiên rõ ràng rành rành dễ thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly seen or understood; obvious.

Vietnamese Meaning

Dễ thấy, hiển nhiên, rõ ràng, rành rành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was evident that she was unhappy."

    "Rõ ràng là cô ấy không vui."

  • "Her joy was evident in her smile."

    "Niềm vui của cô ấy thể hiện rõ trên nụ cười."

  • "It is evident from the data that sales are declining."

    "Từ dữ liệu có thể thấy rõ doanh số đang giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb evidently Rõ ràng là, hiển nhiên là
Noun evidence Bằng chứng, chứng cứ
Verb evidence Làm chứng, chứng tỏ (ít dùng)
Adjective self-evident Hiển nhiên, tự bản thân đã rõ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēvidēns
Old French
evident
Middle English
evident
English
evident

Nguồn gốc từ 'nhìn thấy'

Từ 'evident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ēvidēns', có nghĩa là 'rõ ràng, hiển nhiên'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài') và 'vidēre' (có nghĩa là 'nhìn thấy'). Vì vậy, 'evident' mang ý nghĩa là 'có thể nhìn thấy rõ ràng từ bên ngoài', mô tả điều gì đó dễ dàng nhận ra mà không cần giải thích hay bằng chứng thêm.

Usage Note

Từ 'evident' nhấn mạnh tính chất dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu, không cần nhiều bằng chứng hoặc lập luận để chứng minh. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà sự thật hoặc ý nghĩa là rất rõ ràng. So sánh với 'obvious', 'evident' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút. 'Apparent' gần nghĩa, nhưng có thể ám chỉ sự hiển nhiên dựa trên những gì có vẻ là đúng, trong khi 'evident' ngụ ý sự hiển nhiên dựa trên bằng chứng hoặc sự thật.

Prepositions

to from

Evident to someone: Rõ ràng đối với ai đó. Ví dụ: It was evident to everyone that he was lying.
Evident from something: Rõ ràng từ điều gì đó. Ví dụ: It was evident from his tone that he was angry.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evident
  • be be evident
    (rõ ràng, hiển nhiên)
  • become become evident
    (trở nên rõ ràng)
  • make make (something) evident
    (làm cho (điều gì đó) rõ ràng)
Adverb + evident
  • clearly clearly evident
    (rõ ràng một cách minh bạch)
  • plainly plainly evident
    (rõ ràng, dễ hiểu)
  • readily readily evident
    (dễ dàng nhận thấy)
  • increasingly increasingly evident
    (ngày càng rõ ràng)
Common Phrases
  • it is it is evident that...
    (rõ ràng là..., hiển nhiên là...)

Idioms

  • self-evident truth

    Chân lý hiển nhiên (không cần chứng minh)

    "The idea that all humans deserve respect is a self-evident truth."

    (Ý tưởng rằng tất cả con người đều xứng đáng được tôn trọng là một chân lý hiển nhiên.)

  • it is evident that...

    Rõ ràng là..., hiển nhiên là...

    "It is evident that he has been working very hard."

    (Rõ ràng là anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evident

Tính từ
Lật mặt

Dễ thấy, hiển nhiên, rõ ràng, rành rành.

"It was evident that she was unhappy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evident".

Chân lý tự hiển nhiên trong Tuyên ngôn Độc lập Mỹ

Cụm từ 'self-evident truths' (những chân lý tự hiển nhiên) nổi tiếng được sử dụng trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ, như câu 'all men are created equal' (mọi người sinh ra đều bình đẳng). Nó thể hiện niềm tin vào những nguyên tắc đạo đức và quyền con người cơ bản mà không cần phải chứng minh, chỉ cần được thừa nhận là đúng.