evident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clearly seen or understood; obvious.
Vietnamese Meaning
Dễ thấy, hiển nhiên, rõ ràng, rành rành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was evident that she was unhappy."
"Rõ ràng là cô ấy không vui."
-
"Her joy was evident in her smile."
"Niềm vui của cô ấy thể hiện rõ trên nụ cười."
-
"It is evident from the data that sales are declining."
"Từ dữ liệu có thể thấy rõ doanh số đang giảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | evidently | Rõ ràng là, hiển nhiên là |
| Noun | evidence | Bằng chứng, chứng cứ |
| Verb | evidence | Làm chứng, chứng tỏ (ít dùng) |
| Adjective | self-evident | Hiển nhiên, tự bản thân đã rõ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'evident' nhấn mạnh tính chất dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu, không cần nhiều bằng chứng hoặc lập luận để chứng minh. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà sự thật hoặc ý nghĩa là rất rõ ràng. So sánh với 'obvious', 'evident' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút. 'Apparent' gần nghĩa, nhưng có thể ám chỉ sự hiển nhiên dựa trên những gì có vẻ là đúng, trong khi 'evident' ngụ ý sự hiển nhiên dựa trên bằng chứng hoặc sự thật.
Prepositions
Evident to someone: Rõ ràng đối với ai đó. Ví dụ: It was evident to everyone that he was lying.
Evident from something: Rõ ràng từ điều gì đó. Ví dụ: It was evident from his tone that he was angry.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be evident (rõ ràng, hiển nhiên)
-
become become evident (trở nên rõ ràng)
-
make make (something) evident (làm cho (điều gì đó) rõ ràng)
-
clearly clearly evident (rõ ràng một cách minh bạch)
-
plainly plainly evident (rõ ràng, dễ hiểu)
-
readily readily evident (dễ dàng nhận thấy)
-
increasingly increasingly evident (ngày càng rõ ràng)
-
it is it is evident that... (rõ ràng là..., hiển nhiên là...)
Idioms
-
self-evident truth
Chân lý hiển nhiên (không cần chứng minh)
"The idea that all humans deserve respect is a self-evident truth."
(Ý tưởng rằng tất cả con người đều xứng đáng được tôn trọng là một chân lý hiển nhiên.)
-
it is evident that...
Rõ ràng là..., hiển nhiên là...
"It is evident that he has been working very hard."
(Rõ ràng là anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evident
Tính từDễ thấy, hiển nhiên, rõ ràng, rành rành.
"It was evident that she was unhappy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evident".
