(Top Banner Ad)
nefariously
C1
Adverb C1 Luật pháp, Đạo đức

nefariously

UK: /nəˈfeəriəsli/ • US: /nəˈferiəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách gian xảo một cách độc ác một cách tồi tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a wicked or villainous manner; wickedly.

Vietnamese Meaning

Một cách gian ác, độc ác; một cách tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company nefariously manipulated its accounts to avoid paying taxes."

    "Công ty đã gian xảo thao túng tài khoản của mình để trốn thuế."

  • "He nefariously plotted to overthrow the government."

    "Hắn đã gian xảo âm mưu lật đổ chính phủ."

  • "The CEO nefariously embezzled millions of dollars from the company."

    "Vị CEO đã gian xảo biển thủ hàng triệu đô la từ công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nefarious Độc ác, vô lại, tàn bạo (thường nói về hành động, kế hoạch có ý đồ xấu xa)
Noun nefariousness Sự độc ác, tính vô lại, bản chất tàn bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fas
Latin
nefas
Latin
nefarius
English
nefarious
English
nefariously

Nguồn gốc từ 'Luật Thần Thánh'

Từ 'nefariously' có gốc từ tiếng Latin 'nefas', nghĩa là 'điều không được phép theo luật thần thánh' hoặc 'tội ác'. 'Fas' nghĩa là 'luật thần thánh' hoặc 'điều đúng đắn', còn tiền tố 'ne-' nghĩa là 'không'. Do đó, 'nefariously' mô tả hành động đi ngược lại những giá trị đạo đức và luật pháp cao cả, thường mang ý nghĩa rất xấu xa và độc ác, như một tội phạm chống lại quy tắc thiêng liêng.

Usage Note

Từ 'nefariously' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc kế hoạch được thực hiện một cách bí mật và với ý định xấu, gây hại hoặc lừa dối. Nó nhấn mạnh sự tồi tệ và đạo đức giả của hành động. So với 'wickedly', 'nefariously' mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến các hành vi phạm pháp hoặc vi phạm đạo đức nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nefariously
  • act act nefariously
    (hành động độc ác/nham hiểm)
  • plot plot nefariously
    (âm mưu một cách độc ác/quỷ quyệt)
  • scheme scheme nefariously
    (mưu đồ một cách tàn bạo/nham hiểm)
  • behave behave nefariously
    (cư xử độc ác/tồi tệ)
  • conspire conspire nefariously
    (thông đồng/liên kết một cách độc ác)
Adverb + Adjective
  • clever nefariously clever
    (khéo léo một cách độc ác/mưu mô)
  • complex nefariously complex
    (phức tạp một cách nham hiểm (thường nói về kế hoạch))

Idioms

  • nefariously planned

    được lên kế hoạch một cách độc ác/quỷ quyệt

    "The whole operation was nefariously planned to deceive the public."

    (Toàn bộ chiến dịch được lên kế hoạch một cách quỷ quyệt để lừa dối công chúng.)

  • nefariously executed

    được thực hiện một cách tàn bạo/nham hiểm

    "The villain's scheme was nefariously executed, leaving no trace."

    (Kế hoạch của kẻ phản diện được thực hiện một cách nham hiểm, không để lại dấu vết nào.)

  • nefariously motivated

    có động cơ độc ác/nham hiểm

    "His actions were nefariously motivated by greed and revenge."

    (Hành động của hắn có động cơ độc ác bởi lòng tham và sự trả thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nefariously

Adverb
Lật mặt

Một cách gian ác, độc ác; một cách tồi tệ.

"The company nefariously manipulated its accounts to avoid paying taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nefariously".

Hình ảnh Kẻ Phản Diện

Trong văn hóa phương Tây, từ 'nefariously' thường được dùng để miêu tả hành động của những kẻ phản diện (villains) trong truyện tranh, phim ảnh hoặc văn học. Nó nhấn mạnh rằng những hành động này không chỉ xấu xa mà còn được thực hiện với ý đồ độc ác, có chủ đích, thể hiện sự đối lập rõ rệt với cái thiện và công lý.

Phạm vi Đạo Đức và Pháp Luật

Mặc dù 'nefariously' có thể mô tả các hành vi bất hợp pháp, nhưng nguồn gốc từ 'nefas' (điều cấm kỵ bởi luật thần thánh) cho thấy nó còn bao hàm cả sự vi phạm các quy tắc đạo đức sâu sắc. Một hành động có thể không hoàn toàn trái luật nhưng vẫn bị coi là 'nefariously' nếu nó đi ngược lại các giá trị nhân văn cơ bản hoặc có động cơ cực kỳ xấu xa, làm tổn hại đến cộng đồng hoặc cá nhân một cách nghiêm trọng.