evolutionarily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner relating to or resulting from evolution.
Vietnamese Meaning
Một cách liên quan đến hoặc là kết quả của sự tiến hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Humans have evolutionarily adapted to digest cooked food."
"Con người đã tiến hóa để thích nghi với việc tiêu hóa thức ăn nấu chín."
-
"Evolutionarily, the giraffe's neck lengthened over generations."
"Về mặt tiến hóa, cổ của hươu cao cổ đã dài ra qua nhiều thế hệ."
-
"Some behaviors are evolutionarily programmed into our brains."
"Một số hành vi được lập trình trong não bộ của chúng ta thông qua quá trình tiến hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evolution | sự tiến hóa, sự phát triển |
| Verb | evolve | tiến hóa, phát triển dần dần |
| Adjective | evolutionary | thuộc về tiến hóa, liên quan đến sự tiến hóa |
| Noun | evolutionist | nhà tiến hóa học; người ủng hộ thuyết tiến hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'evolutionarily' thường được sử dụng để mô tả các quá trình, thay đổi hoặc đặc điểm phát triển thông qua quá trình tiến hóa. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã hình thành hoặc thay đổi dần dần theo thời gian do các yếu tố tiến hóa, như chọn lọc tự nhiên. Sự khác biệt với 'evolutionary' (tính từ) là 'evolutionarily' (trạng từ) bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức một hành động diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genetically genetically and evolutionarily distinct (khác biệt về mặt di truyền và tiến hóa)
-
advantageous evolutionarily advantageous (có lợi về mặt tiến hóa)
-
conserved evolutionarily conserved (được bảo tồn qua quá trình tiến hóa)
-
stable evolutionarily stable (ổn định về mặt tiến hóa)
-
successful evolutionarily successful (thành công về mặt tiến hóa)
-
significant evolutionarily significant (có ý nghĩa tiến hóa)
-
determined evolutionarily determined (được xác định bởi quá trình tiến hóa)
-
shaped evolutionarily shaped (được hình thành bởi tiến hóa)
-
speaking evolutionarily speaking (nói về mặt tiến hóa mà nói)
Idioms
-
evolutionarily speaking
nói về mặt tiến hóa mà nói; xét về khía cạnh tiến hóa
"Evolutionarily speaking, humans are still very young as a species."
(Nói về mặt tiến hóa mà nói, loài người vẫn còn rất non trẻ với tư cách một loài.)
-
evolutionarily ancient
cổ xưa về mặt tiến hóa; đã tồn tại từ lâu trong lịch sử tiến hóa
"This gene is evolutionarily ancient, found in many diverse organisms."
(Gen này cổ xưa về mặt tiến hóa, được tìm thấy ở nhiều sinh vật đa dạng.)
-
evolutionarily recent
gần đây về mặt tiến hóa; mới xuất hiện trong lịch sử tiến hóa
"Language is a relatively evolutionarily recent development in humans."
(Ngôn ngữ là một sự phát triển tương đối gần đây về mặt tiến hóa ở loài người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evolutionarily
AdverbMột cách liên quan đến hoặc là kết quả của sự tiến hóa.
"Humans have evolutionarily adapted to digest cooked food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolutionarily".
