(Top Banner Ad)
evolutionarily
C1
Adverb C1 Sinh học, Di truyền học

evolutionarily

UK: /ˌiːvəˈluːʃənərɪli/ • US: /ˌevəˈluːʃəˌnerɪli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt tiến hóa theo tiến trình tiến hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner relating to or resulting from evolution.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến hoặc là kết quả của sự tiến hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans have evolutionarily adapted to digest cooked food."

    "Con người đã tiến hóa để thích nghi với việc tiêu hóa thức ăn nấu chín."

  • "Evolutionarily, the giraffe's neck lengthened over generations."

    "Về mặt tiến hóa, cổ của hươu cao cổ đã dài ra qua nhiều thế hệ."

  • "Some behaviors are evolutionarily programmed into our brains."

    "Một số hành vi được lập trình trong não bộ của chúng ta thông qua quá trình tiến hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evolution sự tiến hóa, sự phát triển
Verb evolve tiến hóa, phát triển dần dần
Adjective evolutionary thuộc về tiến hóa, liên quan đến sự tiến hóa
Noun evolutionist nhà tiến hóa học; người ủng hộ thuyết tiến hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evolvere
Latin
evolutio
English
evolution
English
evolutionary
English
evolutionarily

Nguồn gốc của từ 'evolutionarily'

Từ 'evolutionarily' bắt nguồn từ gốc Latin 'evolvere', có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'cuộn ra', giống như việc mở một cuộn giấy. Từ này ban đầu được dùng để chỉ sự phát triển, khai triển của một cái gì đó. Đến thế kỷ 19, với công trình của Charles Darwin, ý nghĩa của 'evolution' được gắn liền với sự phát triển và thay đổi của các loài sinh vật qua thời gian (tiến hóa). 'Evolutionary' là tính từ của 'evolution', và 'evolutionarily' là trạng từ, dùng để mô tả một điều gì đó liên quan hoặc theo cách của sự tiến hóa.

Usage Note

Từ 'evolutionarily' thường được sử dụng để mô tả các quá trình, thay đổi hoặc đặc điểm phát triển thông qua quá trình tiến hóa. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã hình thành hoặc thay đổi dần dần theo thời gian do các yếu tố tiến hóa, như chọn lọc tự nhiên. Sự khác biệt với 'evolutionary' (tính từ) là 'evolutionarily' (trạng từ) bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức một hành động diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evolutionarily
  • genetically genetically and evolutionarily distinct
    (khác biệt về mặt di truyền và tiến hóa)
Evolutionarily + Adjective
  • advantageous evolutionarily advantageous
    (có lợi về mặt tiến hóa)
  • conserved evolutionarily conserved
    (được bảo tồn qua quá trình tiến hóa)
  • stable evolutionarily stable
    (ổn định về mặt tiến hóa)
  • successful evolutionarily successful
    (thành công về mặt tiến hóa)
  • significant evolutionarily significant
    (có ý nghĩa tiến hóa)
Evolutionarily + Past Participle
  • determined evolutionarily determined
    (được xác định bởi quá trình tiến hóa)
  • shaped evolutionarily shaped
    (được hình thành bởi tiến hóa)
Phrases with evolutionarily
  • speaking evolutionarily speaking
    (nói về mặt tiến hóa mà nói)

Idioms

  • evolutionarily speaking

    nói về mặt tiến hóa mà nói; xét về khía cạnh tiến hóa

    "Evolutionarily speaking, humans are still very young as a species."

    (Nói về mặt tiến hóa mà nói, loài người vẫn còn rất non trẻ với tư cách một loài.)

  • evolutionarily ancient

    cổ xưa về mặt tiến hóa; đã tồn tại từ lâu trong lịch sử tiến hóa

    "This gene is evolutionarily ancient, found in many diverse organisms."

    (Gen này cổ xưa về mặt tiến hóa, được tìm thấy ở nhiều sinh vật đa dạng.)

  • evolutionarily recent

    gần đây về mặt tiến hóa; mới xuất hiện trong lịch sử tiến hóa

    "Language is a relatively evolutionarily recent development in humans."

    (Ngôn ngữ là một sự phát triển tương đối gần đây về mặt tiến hóa ở loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evolutionarily

Adverb
Lật mặt

Một cách liên quan đến hoặc là kết quả của sự tiến hóa.

"Humans have evolutionarily adapted to digest cooked food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolutionarily".

Thuyết tiến hóa của Darwin

Từ 'evolutionarily' gắn liền chặt chẽ với Thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Lý thuyết chọn lọc tự nhiên của ông, được trình bày trong cuốn 'Về nguồn gốc các loài', đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta hiểu về sự sống, sự đa dạng của sinh vật, và vị trí của con người trong tự nhiên. Nó là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử khoa học.

Ảnh hưởng đến cách nhìn nhận thế giới

Khái niệm 'tiến hóa' (evolution) và các thuật ngữ phái sinh như 'evolutionarily' không chỉ là nền tảng của sinh học hiện đại mà còn ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác như tâm lý học (tâm lý học tiến hóa), xã hội học và triết học. Nó giúp giải thích tại sao các loài có những đặc điểm nhất định và cách chúng thích nghi với môi trường, từ đó định hình tư duy phương Tây về sự phát triển và thay đổi.