(Top Banner Ad)
evolutionary process
C1
Danh từ C1 Sinh học, Khoa học tự nhiên

evolutionary process

UK: /ˌiːvəˈluːʃənəri ˈprəʊses/ • US: /ˌevəˈluːʃəneri ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình tiến hóa diễn trình tiến hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of gradual changes by which something changes into a different and usually more complex or better form.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các thay đổi dần dần mà thông qua đó một cái gì đó biến đổi thành một hình thức khác, thường là phức tạp hơn hoặc tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evolutionary process has led to the incredible biodiversity we see on Earth today."

    "Quá trình tiến hóa đã dẫn đến sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc mà chúng ta thấy trên Trái Đất ngày nay."

  • "The evolutionary process is driven by natural selection and genetic drift."

    "Quá trình tiến hóa được thúc đẩy bởi chọn lọc tự nhiên và trôi dạt di truyền."

  • "The evolutionary process of language is complex and influenced by many factors."

    "Quá trình tiến hóa của ngôn ngữ rất phức tạp và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evolution sự tiến hóa, quá trình phát triển
Verb evolve tiến hóa, phát triển dần dần
Adjective evolutionary thuộc về tiến hóa, có tính tiến hóa
Noun process quá trình, tiến trình
Verb process xử lý, chế biến, giải quyết
Noun processor bộ xử lý, máy chế biến

Synonyms

developmental process (quá trình phát triển)progression (sự tiến triển)

Antonyms

static state (trạng thái tĩnh)stasis (sự trì trệ)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evolutio
French
évolution
English
evolution

Nguồn gốc từ 'evolutionary' và 'process'

Cụm từ 'evolutionary process' được ghép từ 'evolutionary' và 'process'. Từ 'evolution' (tiến hóa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'evolutio', có nghĩa là 'sự mở ra, sự cuộn ra' (unrolling, unfolding), từ động từ 'evolvere' (mở ra). Nó gợi lên hình ảnh một quá trình phát triển tự nhiên, từng bước hé lộ. Trong khi đó, từ 'process' (quá trình) cũng đến từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'sự đi tới, sự tiến lên' (a going forward, advancement), từ 'pro-' (tới trước) và 'cedere' (đi). Khi ghép lại, 'evolutionary process' mô tả một quá trình phát triển, thay đổi dần dần và tự nhiên qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự phát triển của sinh vật sống qua các thế hệ, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả sự phát triển của các hệ thống, ý tưởng hoặc công nghệ. Nó nhấn mạnh tính chất từ từ, liên tục và có hướng của sự thay đổi.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ bối cảnh mà quá trình tiến hóa diễn ra (e.g., 'the role of mutation in the evolutionary process'). 'of' được dùng để chỉ sự tiến hóa của một cái gì đó cụ thể (e.g., 'the evolutionary process of the human brain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evolutionary process
  • slow a slow evolutionary process
    (một quá trình tiến hóa chậm chạp)
  • gradual a gradual evolutionary process
    (một quá trình tiến hóa từ từ)
  • natural a natural evolutionary process
    (một quá trình tiến hóa tự nhiên)
  • complex a complex evolutionary process
    (một quá trình tiến hóa phức tạp)
  • ongoing an ongoing evolutionary process
    (một quá trình tiến hóa đang diễn ra)
Verb + evolutionary process
  • undergo to undergo an evolutionary process
    (trải qua một quá trình tiến hóa)
  • drive to drive an evolutionary process
    (thúc đẩy một quá trình tiến hóa)
  • shape to shape an evolutionary process
    (định hình một quá trình tiến hóa)
Prepositional Phrases
  • through through an evolutionary process
    (thông qua một quá trình tiến hóa)

Idioms

  • a natural evolutionary process

    một quá trình tiến hóa tự nhiên (ám chỉ sự thay đổi dần dần không có sự can thiệp)

    "The development of human language is considered a natural evolutionary process."

    (Sự phát triển của ngôn ngữ loài người được xem là một quá trình tiến hóa tự nhiên.)

  • an ongoing evolutionary process

    một quá trình tiến hóa đang tiếp diễn (ám chỉ sự thay đổi không ngừng nghỉ)

    "Scientific research is an ongoing evolutionary process, constantly refining our understanding."

    (Nghiên cứu khoa học là một quá trình tiến hóa không ngừng, liên tục tinh chỉnh sự hiểu biết của chúng ta.)

  • part of an evolutionary process

    một phần của quá trình tiến hóa (ám chỉ một giai đoạn hay khía cạnh của sự phát triển lớn hơn)

    "Learning from mistakes is an essential part of an evolutionary process, both for individuals and societies."

    (Học hỏi từ sai lầm là một phần thiết yếu của quá trình tiến hóa, đối với cả cá nhân và xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evolutionary process

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các thay đổi dần dần mà thông qua đó một cái gì đó biến đổi thành một hình thức khác, thường là phức tạp hơn hoặc tốt hơn.

"The evolutionary process has led to the incredible biodiversity we see on Earth today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists understood the evolutionary process better, they could predict future adaptations with greater accuracy.
Nếu các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa, họ có thể dự đoán các sự thích nghi trong tương lai với độ chính xác cao hơn.
Phủ định
If the environmental changes weren't so rapid, the evolutionary process wouldn't need to accelerate to such an extent.
Nếu những thay đổi môi trường không quá nhanh chóng, quá trình tiến hóa sẽ không cần phải tăng tốc đến mức như vậy.
Nghi vấn
Would species survive if the evolutionary process suddenly stopped?
Liệu các loài có tồn tại được nếu quá trình tiến hóa đột ngột dừng lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolutionary process".

Thuyết tiến hóa của Darwin

Khái niệm 'evolutionary process' gắn liền mật thiết với thuyết tiến hóa của Charles Darwin. Thuyết này, được trình bày trong cuốn 'Nguồn gốc các loài' (On the Origin of Species) năm 1859, đã cách mạng hóa cách chúng ta hiểu về sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất. Nó đề xuất rằng tất cả các loài sinh vật đã phát triển từ một tổ tiên chung thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên, nơi những cá thể có đặc điểm phù hợp nhất với môi trường sẽ sống sót và sinh sản nhiều hơn.

Ảnh hưởng đến tư duy hiện đại

Ngoài sinh học, ý tưởng về 'evolutionary process' còn ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khác như xã hội học, tâm lý học, kinh tế học và công nghệ. Nó gợi ý rằng các hệ thống, ý tưởng hoặc thậm chí các thiết bị cũng có thể trải qua một quá trình phát triển và thích nghi dần dần, không ngừng cải tiến hoặc thay đổi để phù hợp hơn với môi trường hoặc nhu cầu mới.