evolutionary process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of gradual changes by which something changes into a different and usually more complex or better form.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các thay đổi dần dần mà thông qua đó một cái gì đó biến đổi thành một hình thức khác, thường là phức tạp hơn hoặc tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evolutionary process has led to the incredible biodiversity we see on Earth today."
"Quá trình tiến hóa đã dẫn đến sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc mà chúng ta thấy trên Trái Đất ngày nay."
-
"The evolutionary process is driven by natural selection and genetic drift."
"Quá trình tiến hóa được thúc đẩy bởi chọn lọc tự nhiên và trôi dạt di truyền."
-
"The evolutionary process of language is complex and influenced by many factors."
"Quá trình tiến hóa của ngôn ngữ rất phức tạp và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự phát triển của sinh vật sống qua các thế hệ, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả sự phát triển của các hệ thống, ý tưởng hoặc công nghệ. Nó nhấn mạnh tính chất từ từ, liên tục và có hướng của sự thay đổi.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ bối cảnh mà quá trình tiến hóa diễn ra (e.g., 'the role of mutation in the evolutionary process'). 'of' được dùng để chỉ sự tiến hóa của một cái gì đó cụ thể (e.g., 'the evolutionary process of the human brain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow a slow evolutionary process (một quá trình tiến hóa chậm chạp)
-
gradual a gradual evolutionary process (một quá trình tiến hóa từ từ)
-
natural a natural evolutionary process (một quá trình tiến hóa tự nhiên)
-
complex a complex evolutionary process (một quá trình tiến hóa phức tạp)
-
ongoing an ongoing evolutionary process (một quá trình tiến hóa đang diễn ra)
-
undergo to undergo an evolutionary process (trải qua một quá trình tiến hóa)
-
drive to drive an evolutionary process (thúc đẩy một quá trình tiến hóa)
-
shape to shape an evolutionary process (định hình một quá trình tiến hóa)
-
through through an evolutionary process (thông qua một quá trình tiến hóa)
Idioms
-
a natural evolutionary process
một quá trình tiến hóa tự nhiên (ám chỉ sự thay đổi dần dần không có sự can thiệp)
"The development of human language is considered a natural evolutionary process."
(Sự phát triển của ngôn ngữ loài người được xem là một quá trình tiến hóa tự nhiên.)
-
an ongoing evolutionary process
một quá trình tiến hóa đang tiếp diễn (ám chỉ sự thay đổi không ngừng nghỉ)
"Scientific research is an ongoing evolutionary process, constantly refining our understanding."
(Nghiên cứu khoa học là một quá trình tiến hóa không ngừng, liên tục tinh chỉnh sự hiểu biết của chúng ta.)
-
part of an evolutionary process
một phần của quá trình tiến hóa (ám chỉ một giai đoạn hay khía cạnh của sự phát triển lớn hơn)
"Learning from mistakes is an essential part of an evolutionary process, both for individuals and societies."
(Học hỏi từ sai lầm là một phần thiết yếu của quá trình tiến hóa, đối với cả cá nhân và xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evolutionary process
Danh từMột chuỗi các thay đổi dần dần mà thông qua đó một cái gì đó biến đổi thành một hình thức khác, thường là phức tạp hơn hoặc tốt hơn.
"The evolutionary process has led to the incredible biodiversity we see on Earth today."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists understood the evolutionary process better, they could predict future adaptations with greater accuracy. |
Nếu các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa, họ có thể dự đoán các sự thích nghi trong tương lai với độ chính xác cao hơn. |
| Phủ định | If the environmental changes weren't so rapid, the evolutionary process wouldn't need to accelerate to such an extent. |
Nếu những thay đổi môi trường không quá nhanh chóng, quá trình tiến hóa sẽ không cần phải tăng tốc đến mức như vậy. |
| Nghi vấn | Would species survive if the evolutionary process suddenly stopped? |
Liệu các loài có tồn tại được nếu quá trình tiến hóa đột ngột dừng lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evolutionary process".
