(Top Banner Ad)
adaptive system
C1
Noun Phrase C1 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Sinh học, Kinh tế

adaptive system

UK: /əˈdæptɪv ˈsɪstəm/ • US: /əˈdæptɪv ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thích ứng hệ thống có khả năng thích nghi hệ thống tự điều chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that can modify its behavior in response to changes in its environment or internal state.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống có khả năng điều chỉnh hành vi của nó để đáp ứng với những thay đổi trong môi trường hoặc trạng thái bên trong của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neural network is an example of an adaptive system that learns from data."

    "Mạng nơ-ron là một ví dụ về hệ thống thích ứng có thể học hỏi từ dữ liệu."

  • "An adaptive system is crucial for handling unpredictable environments."

    "Một hệ thống thích ứng là rất quan trọng để xử lý các môi trường không thể đoán trước."

  • "Adaptive systems in robotics allow robots to navigate complex terrains."

    "Các hệ thống thích ứng trong ngành robot học cho phép robot di chuyển trên các địa hình phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh, sửa đổi cho phù hợp
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh, bản chuyển thể
Noun adaptability khả năng thích nghi, tính linh hoạt
Adverb adaptively một cách thích nghi, phù hợp
Adjective systemic có tính hệ thống, liên quan đến toàn bộ hệ thống hoặc cơ thể
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp, tuần tự
Adverb systematically một cách có hệ thống, một cách có phương pháp

Synonyms

flexible system (hệ thống linh hoạt)dynamic system (hệ thống động)responsive system (hệ thống phản hồi)

Antonyms

static system (hệ thống tĩnh)rigid system (hệ thống cứng nhắc)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Sinh học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adaptare (to fit, adjust)
English
adaptive
Ancient Greek
σύστημα (systema - whole composition, body)
Late Latin
systema
English
system
English
adaptive system

Sự Ra Đời Của 'Hệ Thống Thích Ứng'

Thuật ngữ 'adaptive system' là sự kết hợp của hai từ. Từ 'adaptive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adaptare', có nghĩa là 'làm cho phù hợp' hoặc 'điều chỉnh'. Nó nói về khả năng thay đổi để thích nghi với điều kiện mới. Trong khi đó, từ 'system' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'systema', dùng để chỉ một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận liên kết và hoạt động cùng nhau. Khi ghép lại, 'adaptive system' mô tả một hệ thống có khả năng tự động điều chỉnh hoặc thay đổi cấu trúc, hành vi của mình để đạt được mục tiêu nhất định hoặc để phù hợp với môi trường, hoàn cảnh thay đổi.

Usage Note

Hệ thống thích ứng có thể học hỏi từ kinh nghiệm, tối ưu hóa hiệu suất hoặc duy trì sự ổn định trong các điều kiện thay đổi. Khác với hệ thống tĩnh, hệ thống thích ứng có khả năng tự cải thiện và điều chỉnh mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ bên ngoài sau khi được thiết kế ban đầu. Ví dụ, trong kỹ thuật, hệ thống thích ứng có thể tự động điều chỉnh các thông số để đạt được hiệu suất tối ưu. Trong sinh học, hệ thống thích ứng mô tả khả năng của sinh vật để thích nghi với môi trường sống.

Prepositions

to for

'Adaptive to' chỉ sự thích ứng với một yếu tố cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The system is adaptive to changes in temperature.' 'Adaptive for' chỉ mục đích của sự thích ứng. Ví dụ: 'The system is adaptive for handling large volumes of data.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adaptive system
  • complex complex adaptive system
    (hệ thống thích ứng phức tạp)
  • robust robust adaptive system
    (hệ thống thích ứng mạnh mẽ/ổn định)
  • intelligent intelligent adaptive system
    (hệ thống thích ứng thông minh)
  • dynamic dynamic adaptive system
    (hệ thống thích ứng năng động)
  • effective effective adaptive system
    (hệ thống thích ứng hiệu quả)
Verb + adaptive system
  • design design an adaptive system
    (thiết kế một hệ thống thích ứng)
  • develop develop an adaptive system
    (phát triển một hệ thống thích ứng)
  • implement implement an adaptive system
    (triển khai/áp dụng một hệ thống thích ứng)
  • manage manage an adaptive system
    (quản lý một hệ thống thích ứng)
  • study study an adaptive system
    (nghiên cứu một hệ thống thích ứng)

Idioms

  • a prime example of an adaptive system

    một ví dụ điển hình về một hệ thống thích ứng

    "The human immune system is a prime example of an adaptive system."

    (Hệ thống miễn dịch của con người là một ví dụ điển hình về hệ thống thích ứng.)

  • the core of an adaptive system

    cốt lõi/nền tảng của một hệ thống thích ứng

    "Learning algorithms often form the core of an adaptive system."

    (Các thuật toán học máy thường tạo thành cốt lõi của một hệ thống thích ứng.)

  • building an adaptive system

    việc xây dựng một hệ thống thích ứng

    "Building an adaptive system requires careful consideration of feedback mechanisms."

    (Việc xây dựng một hệ thống thích ứng đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các cơ chế phản hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptive system

Noun Phrase
Lật mặt

Một hệ thống có khả năng điều chỉnh hành vi của nó để đáp ứng với những thay đổi trong môi trường hoặc trạng thái bên trong của nó.

"The neural network is an example of an adaptive system that learns from data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptive system".

Trí tuệ Nhân tạo và Hệ thống Thích ứng

Trong thời đại công nghệ hiện đại, khái niệm 'hệ thống thích ứng' đóng vai trò trung tâm trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy. Các hệ thống AI được thiết kế để học hỏi từ dữ liệu, thích nghi với các tình huống mới và cải thiện hiệu suất của chúng theo thời gian. Ví dụ, thuật toán đề xuất sản phẩm trên các trang thương mại điện tử hoặc hệ thống xe tự lái đều là những hệ thống thích ứng, liên tục điều chỉnh dựa trên phản hồi và dữ liệu môi trường để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.

Sự Tiến Hóa và Khả năng Thích ứng

Trong sinh học, 'hệ thống thích ứng' là một khái niệm cốt lõi để hiểu về sự sống và tiến hóa. Các loài sinh vật, từ vi khuẩn đến con người, đều là những hệ thống thích ứng tự nhiên. Chúng phát triển các đặc điểm và hành vi để thích nghi với môi trường, từ khí hậu, nguồn thức ăn đến mối quan hệ với các loài khác. Khả năng thích nghi này là động lực chính của chọn lọc tự nhiên, giúp các loài tồn tại, phát triển và đa dạng hóa trên Trái Đất.