(Top Banner Ad)
exacerbating
C1
Động từ (ở dạng V-ing) C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

exacerbating

UK: /ɪɡˈzæsə(r)beɪtɪŋ/ • US: /ɪɡˈzæsərbeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm trầm trọng thêm làm gia tăng khiến cho tồi tệ hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making (a problem, bad situation, or negative feeling) worse.

Vietnamese Meaning

Làm cho (một vấn đề, tình huống xấu hoặc cảm xúc tiêu cực) trở nên tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy is exacerbating the already difficult situation."

    "Chính sách mới đang làm trầm trọng thêm tình hình vốn đã khó khăn."

  • "Smoking is exacerbating his health problems."

    "Hút thuốc đang làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe của anh ấy."

  • "The lack of rain is exacerbating the drought conditions."

    "Việc thiếu mưa đang làm gia tăng tình trạng hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exacerbate Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm (một vấn đề, tình hình tiêu cực)
Noun exacerbation Sự trầm trọng hóa, sự làm nặng thêm; sự bùng phát (của bệnh)
Adjective exacerbating Gây trầm trọng thêm, làm nặng thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eḱ-ros
Proto-Italic
*akros
Latin
acerbus
Latin
ex-
Latin
exacerbāre
Late Latin
exacerbātus
English
exacerbate
English
exacerbating

Gốc rễ 'Đắng cay' của sự trầm trọng

Từ 'exacerbating' bắt nguồn từ động từ 'exacerbate' trong tiếng Latinh, 'exacerbāre', có nghĩa là 'làm cay đắng, làm khó chịu, gây bực bội'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi, hoàn toàn') và 'acerbus' (nghĩa là 'gay gắt, chua chát, đắng cay'). Vì vậy, về cơ bản, 'exacerbating' mang ý nghĩa 'làm cho điều gì đó trở nên hoàn toàn gay gắt hoặc đắng cay hơn', tức là làm trầm trọng thêm tình hình.

Usage Note

Từ 'exacerbate' thường được dùng để chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề đã tồn tại. Nó mạnh hơn các từ như 'worsen' hoặc 'aggravate' và thường ám chỉ một tác động đáng kể. 'Exacerbating' nhấn mạnh hành động đang diễn ra, tiếp tục làm cho tình hình xấu đi.

Prepositions

N/A

Không có giới từ cụ thể nào đi kèm với dạng V-ing của động từ 'exacerbate'. Tuy nhiên, động từ 'exacerbate' có thể đi kèm với các cụm giới từ khác tuỳ theo ngữ cảnh (ví dụ: exacerbating the issue by doing something).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Exacerbating
  • primary primary exacerbating factor
    (yếu tố làm trầm trọng thêm chính)
  • significant significant exacerbating circumstances
    (những hoàn cảnh làm trầm trọng thêm đáng kể)
  • constant constant exacerbating pressure
    (áp lực liên tục làm trầm trọng thêm)
Verb + Exacerbating
  • risk risk exacerbating the issue
    (có nguy cơ làm trầm trọng thêm vấn đề)
  • avoid avoid exacerbating tensions
    (tránh làm gia tăng căng thẳng)
  • prevent prevent exacerbating pain
    (ngăn chặn làm tăng cơn đau)
Adverb + Exacerbating
  • further further exacerbating the crisis
    (làm cuộc khủng hoảng trầm trọng thêm)
  • greatly greatly exacerbating the problem
    (làm vấn đề trầm trọng hơn rất nhiều)
  • potentially potentially exacerbating effects
    (những tác động có khả năng làm trầm trọng thêm)

Idioms

  • exacerbating the situation

    Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn

    "His rude comments only succeeded in exacerbating the situation."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy chỉ càng làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.)

  • an exacerbating factor

    Một yếu tố làm trầm trọng thêm

    "Lack of sleep can be an exacerbating factor for many health issues."

    (Thiếu ngủ có thể là một yếu tố làm trầm trọng thêm nhiều vấn đề sức khỏe.)

  • exacerbating the pain

    Làm tăng thêm cơn đau

    "Moving suddenly might exacerbate the pain in your back."

    (Di chuyển đột ngột có thể làm tăng thêm cơn đau ở lưng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exacerbating

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Làm cho (một vấn đề, tình huống xấu hoặc cảm xúc tiêu cực) trở nên tồi tệ hơn.

"The new policy is exacerbating the already difficult situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exacerbating".

Tư duy phòng ngừa và giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, chính sách công và quản lý rủi ro, khái niệm 'exacerbating' rất quan trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và tránh các yếu tố có thể làm trầm trọng thêm một vấn đề hoặc tình trạng tiêu cực đã có sẵn. Điều này thể hiện tư duy coi trọng việc phòng ngừa và can thiệp sớm để ngăn chặn tình hình xấu đi, thay vì chỉ đối phó khi vấn đề đã trở nên nghiêm trọng.

Đối lập với 'Giảm nhẹ'

Từ 'exacerbating' thường được hiểu rõ hơn khi đặt cạnh nghĩa đối lập của nó: 'mitigating' (làm giảm nhẹ, làm dịu đi). Sự đối lập này phản ánh cách nhìn nhận về các lực lượng ảnh hưởng đến một tình huống – hoặc làm cho nó tệ hơn, hoặc làm cho nó tốt hơn. Trong nhiều ngữ cảnh, việc hiểu được những gì đang 'exacerbating' và những gì đang 'mitigating' là chìa khóa để đưa ra quyết định hiệu quả.