(Top Banner Ad)
exacerbation
C1
noun C1 Y học

exacerbation

UK: /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃən/ • US: /ɪɡˌzæsərˈbeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm trầm trọng thêm sự tăng nặng sự làm xấu đi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the severity of a disease or its signs and symptoms.

Vietnamese Meaning

Sự làm trầm trọng thêm, sự làm xấu đi, sự tăng nặng (của bệnh tật hoặc các triệu chứng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced an exacerbation of his chronic bronchitis."

    "Bệnh nhân trải qua một đợt tăng nặng của bệnh viêm phế quản mãn tính."

  • "Stress can lead to the exacerbation of certain skin conditions."

    "Căng thẳng có thể dẫn đến sự tăng nặng của một số bệnh về da."

  • "The exacerbation of the conflict made negotiations impossible."

    "Sự leo thang của cuộc xung đột khiến các cuộc đàm phán trở nên bất khả thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exacerbate Làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn, làm nặng thêm
Adjective exacerbating Làm trầm trọng thêm (hiện tại phân từ dùng như tính từ)
Adjective exacerbated Bị làm trầm trọng thêm (quá khứ phân từ dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acerbus
Latin
exacerbare
Medieval Latin
exacerbationem
English
exacerbation

Nguồn gốc của 'Exacerbation'

Từ 'exacerbation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Acerbus' có nghĩa là 'cay đắng, gay gắt'. Khi kết hợp với tiền tố 'ex-' (thường có nghĩa 'ra ngoài' hoặc 'hoàn toàn'), động từ 'exacerbare' mang ý nghĩa 'làm cho trở nên cay đắng, khó chịu hơn' hoặc 'kích động'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'exacerbationem' trong tiếng Latin Trung Cổ, cuối cùng đi vào tiếng Anh với nghĩa 'sự làm trầm trọng thêm'.

Sự 'cay đắng' làm mọi thứ tồi tệ hơn

Hãy tưởng tượng một hương vị 'cay đắng' lan tỏa và làm mọi thứ trở nên khó chịu hơn. Từ 'exacerbation' nắm bắt ý tưởng này rất tốt. Nó mô tả một quá trình khi điều gì đó vốn đã không tốt lại trở nên tồi tệ hơn, gay gắt hơn, giống như một vết thương bị viêm hoặc một vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.

Usage Note

Từ 'exacerbation' thường được dùng trong bối cảnh y học để mô tả sự gia tăng đột ngột về mức độ nghiêm trọng của một bệnh mãn tính hoặc một tình trạng bệnh lý. Nó khác với 'complication', thường chỉ một vấn đề mới phát sinh do bệnh hoặc điều trị. 'Relapse' cũng liên quan nhưng thường ám chỉ sự tái phát của bệnh sau một thời gian thuyên giảm.

Prepositions

of

Cụm từ 'exacerbation of' thường được sử dụng để chỉ rõ bệnh hoặc tình trạng nào đang trở nên tồi tệ hơn. Ví dụ: 'exacerbation of asthma' (sự tăng nặng của bệnh hen suyễn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exacerbation
  • severe severe exacerbation
    (Sự trầm trọng nghiêm trọng)
  • acute acute exacerbation
    (Sự trầm trọng cấp tính)
  • chronic chronic exacerbation
    (Sự trầm trọng mãn tính)
  • further further exacerbation
    (Sự trầm trọng thêm nữa)
  • rapid rapid exacerbation
    (Sự trầm trọng nhanh chóng)
Verb + exacerbation
  • cause cause exacerbation
    (Gây ra sự trầm trọng)
  • lead to lead to exacerbation
    (Dẫn đến sự trầm trọng)
  • prevent prevent exacerbation
    (Ngăn chặn sự trầm trọng)
  • trigger trigger an exacerbation
    (Kích hoạt một đợt trầm trọng)
  • manage manage an exacerbation
    (Kiểm soát một đợt trầm trọng)
Noun + of exacerbation
  • risk risk of exacerbation
    (Nguy cơ trầm trọng thêm)
  • signs signs of exacerbation
    (Dấu hiệu của sự trầm trọng)

Idioms

  • an exacerbation of symptoms

    Một đợt các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn

    "The patient experienced an exacerbation of symptoms after stopping the medication."

    (Bệnh nhân trải qua một đợt các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn sau khi ngừng thuốc.)

  • cycle of exacerbation and remission

    Chu kỳ trầm trọng và thuyên giảm (trong bệnh mãn tính)

    "Many chronic conditions follow a cycle of exacerbation and remission."

    (Nhiều bệnh mãn tính tuân theo một chu kỳ trầm trọng và thuyên giảm.)

  • to prevent the exacerbation of a condition

    Ngăn chặn tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn

    "Early intervention is crucial to prevent the exacerbation of the disease."

    (Can thiệp sớm là rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exacerbation

noun
Lật mặt

Sự làm trầm trọng thêm, sự làm xấu đi, sự tăng nặng (của bệnh tật hoặc các triệu chứng).

"The patient experienced an exacerbation of his chronic bronchitis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient felt a renewed sense of anxiety after the exacerbation of his symptoms.
Bệnh nhân cảm thấy một sự lo lắng trở lại sau khi các triệu chứng của anh ấy trở nên trầm trọng hơn.
Phủ định
Even though the doctor tried his best, there was no sign of improvement after the exacerbation; instead, the patient's condition worsened.
Mặc dù bác sĩ đã cố gắng hết sức, nhưng không có dấu hiệu cải thiện sau đợt trầm trọng; thay vào đó, tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Was the exacerbation of her illness due to the change in medication, or was it caused by something else?
Đợt bệnh của cô ấy trở nên trầm trọng hơn là do sự thay đổi thuốc hay do một nguyên nhân nào khác?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient doesn't follow the doctor's instructions, the exacerbation of their condition will likely occur.
Nếu bệnh nhân không tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ, sự trầm trọng thêm tình trạng của họ có thể sẽ xảy ra.
Phủ định
If you don't reduce your stress levels, you won't prevent the exacerbation of your anxiety.
Nếu bạn không giảm mức độ căng thẳng, bạn sẽ không ngăn chặn được sự trầm trọng thêm của chứng lo âu.
Nghi vấn
Will the pain increase if there is an exacerbation of the inflammation?
Cơn đau có tăng lên không nếu tình trạng viêm trở nên trầm trọng hơn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's exacerbation of asthma had been caused by the recent pollen count.
Bác sĩ nói rằng tình trạng hen suyễn trở nên trầm trọng hơn của bệnh nhân là do lượng phấn hoa gần đây.
Phủ định
She told me that the exacerbation of her eczema did not occur after using the new cream.
Cô ấy nói với tôi rằng tình trạng bệnh eczema của cô ấy không trở nên trầm trọng hơn sau khi sử dụng loại kem mới.
Nghi vấn
He asked if the exacerbation of the conflict had been prevented by the mediator's intervention.
Anh ấy hỏi liệu sự leo thang của cuộc xung đột có được ngăn chặn bởi sự can thiệp của người hòa giải hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exacerbation".

Bệnh mãn tính và các đợt bùng phát

Trong y học, từ 'exacerbation' thường được dùng để chỉ một 'đợt bùng phát' hoặc 'đợt cấp tính' của bệnh mãn tính như hen suyễn (asthma), COPD, hoặc viêm khớp (arthritis). Người bệnh có thể sống chung với bệnh trong thời gian dài, nhưng đôi khi, các triệu chứng đột nhiên trở nên nghiêm trọng hơn, đòi hỏi phải được điều trị tích cực. Hiểu về các yếu tố gây 'exacerbation' giúp bệnh nhân và bác sĩ quản lý bệnh tốt hơn.

Sự leo thang căng thẳng xã hội

Ngoài ngữ cảnh y tế, 'exacerbation' còn có thể được dùng để mô tả sự gia tăng hoặc làm trầm trọng thêm các vấn đề xã hội, chính trị. Ví dụ, 'exacerbation of social tensions' (sự trầm trọng thêm căng thẳng xã hội) hoặc 'exacerbation of conflicts' (sự leo thang xung đột). Nó nhấn mạnh việc một tình huống xấu trở nên tồi tệ hơn do các yếu tố bên ngoài hoặc nội tại, thường mang hàm ý tiêu cực.