(Top Banner Ad)
remission
C1
noun C1 Y học

remission

UK: /rɪˈmɪʃən/ • US: /rɪˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thuyên giảm sự lui bệnh sự giảm bớt sự miễn giảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diminution of the seriousness or intensity of disease or pain; a temporary recovery.

Vietnamese Meaning

Sự thuyên giảm của bệnh tật hoặc cơn đau; sự phục hồi tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After chemotherapy, the patient went into remission."

    "Sau hóa trị, bệnh nhân đã thuyên giảm."

  • "She is in remission from cancer."

    "Cô ấy đang trong giai đoạn thuyên giảm ung thư."

  • "The long period of remission gave him hope."

    "Thời gian thuyên giảm kéo dài đã cho anh ấy hy vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remit Gửi tiền; tha thứ (tội lỗi); giảm nhẹ (hình phạt)
Adjective remiss Lơ đễnh, cẩu thả, không làm tròn trách nhiệm
Adjective remittent (Y học) Gián đoạn, thuyên giảm rồi lại tái phát (đặc biệt là sốt)
Noun remittance Số tiền gửi đi; sự gửi tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
mittere
Latin
remittere
Latin
remissio
Old French
remission
Middle English
remission
English
remission

Từ sự 'buông bỏ' của tiếng Latin

Từ 'remission' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remittere', nghĩa là 'gửi trả lại', 'buông lỏng', 'tha thứ'. Điều này thể hiện rõ ý nghĩa của từ trong tiếng Anh hiện đại: sự giảm bớt hoặc tha thứ tội lỗi, nợ nần, hoặc sự thuyên giảm của bệnh tật, như thể bệnh tật hay gánh nặng đã được 'buông bỏ' hoặc 'gửi trả lại'.

Usage Note

Từ 'remission' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả sự suy giảm hoặc biến mất các triệu chứng của một căn bệnh, đặc biệt là các bệnh mãn tính như ung thư. Sự thuyên giảm có thể là tạm thời (partial remission) hoặc hoàn toàn (complete remission), nhưng không nhất thiết có nghĩa là bệnh đã khỏi hoàn toàn. Cần phân biệt với 'cure' (chữa khỏi), nghĩa là bệnh đã biến mất vĩnh viễn. 'Remission' cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến y học, nhưng trường hợp này ít phổ biến hơn, thường mang nghĩa là sự suy giảm, giảm bớt về cường độ, mức độ của một điều gì đó.

Prepositions

in

Thường được sử dụng trong cụm từ 'in remission' để chỉ tình trạng bệnh đang thuyên giảm. Ví dụ: 'The patient is in remission'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remission
  • complete complete remission
    (sự thuyên giảm hoàn toàn)
  • partial partial remission
    (sự thuyên giảm một phần)
  • full full remission
    (sự thuyên giảm hoàn toàn)
  • spontaneous spontaneous remission
    (sự thuyên giảm tự phát)
  • clinical clinical remission
    (sự thuyên giảm lâm sàng)
Verb + remission
  • achieve achieve remission
    (đạt được sự thuyên giảm)
  • go into go into remission
    (bước vào giai đoạn thuyên giảm)
  • be in be in remission
    (đang trong giai đoạn thuyên giảm)
  • induce induce remission
    (gây ra sự thuyên giảm)
Noun + remission
  • period of a period of remission
    (một giai đoạn thuyên giảm)
  • signs of signs of remission
    (dấu hiệu thuyên giảm)
  • rate of rate of remission
    (tỷ lệ thuyên giảm)
Remission of + Noun
  • sins remission of sins
    (sự tha tội)
  • a debt remission of a debt
    (sự miễn nợ)
  • a penalty remission of a penalty
    (sự miễn giảm hình phạt)

Idioms

  • in remission

    (Y học) trong giai đoạn thuyên giảm (bệnh), đã giảm bớt các triệu chứng

    "Her cancer has been in remission for five years."

    (Bệnh ung thư của cô ấy đã thuyên giảm được 5 năm rồi.)

  • seek remission of sins

    tìm kiếm sự tha thứ tội lỗi (thường trong bối cảnh tôn giáo)

    "Many people go to confession to seek remission of sins."

    (Nhiều người đi xưng tội để tìm kiếm sự tha thứ tội lỗi.)

  • grant remission for good behavior

    giảm án/thả trước thời hạn vì cải tạo tốt

    "The prisoner was granted remission for good behavior after serving half of his sentence."

    (Tù nhân được giảm án vì cải tạo tốt sau khi chấp hành một nửa bản án của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remission

noun
Lật mặt

Sự thuyên giảm của bệnh tật hoặc cơn đau; sự phục hồi tạm thời.

"After chemotherapy, the patient went into remission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's cancer went into remission after the chemotherapy.
Bệnh ung thư của bệnh nhân đã thuyên giảm sau khi hóa trị.
Phủ định
There was no remission of the symptoms, despite the new medication.
Không có sự thuyên giảm các triệu chứng, mặc dù đã dùng thuốc mới.
Nghi vấn
Is there any chance of remission for this disease?
Có cơ hội thuyên giảm nào cho căn bệnh này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His remission from cancer gave everyone hope.
Sự thuyên giảm ung thư của anh ấy đã mang lại hy vọng cho mọi người.
Phủ định
There is no remission in sight for their suffering.
Không có sự thuyên giảm nào trong tầm nhìn cho sự đau khổ của họ.
Nghi vấn
Was her remission a result of the new treatment?
Sự thuyên giảm của cô ấy có phải là kết quả của phương pháp điều trị mới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After months of treatment, the patient's cancer went into remission, a welcome relief for everyone involved.
Sau nhiều tháng điều trị, bệnh ung thư của bệnh nhân đã thuyên giảm, một sự giảm nhẹ đáng mừng cho tất cả những người liên quan.
Phủ định
The doctor explained that remission, while a positive sign, doesn't always mean the cancer is completely gone, and further monitoring is required.
Bác sĩ giải thích rằng sự thuyên giảm, mặc dù là một dấu hiệu tích cực, không phải lúc nào cũng có nghĩa là ung thư đã hoàn toàn biến mất và cần theo dõi thêm.
Nghi vấn
Considering the risks, is complete remission, which we all hope for, a realistic goal in this case?
Xem xét những rủi ro, liệu sự thuyên giảm hoàn toàn, điều mà tất cả chúng ta đều hy vọng, có phải là một mục tiêu thực tế trong trường hợp này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's remission period was longer than expected.
Thời gian thuyên giảm của bệnh nhân dài hơn dự kiến.
Phủ định
My boss's remission of my duties wasn't something I had anticipated.
Việc ông chủ của tôi miễn nhiệm vụ cho tôi không phải là điều tôi đã dự đoán trước.
Nghi vấn
Is it likely that the disease's remission will be permanent?
Liệu việc thuyên giảm bệnh tật có khả năng là vĩnh viễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remission".

Hy vọng trong y học: Sự thuyên giảm bệnh tật

Trong y học hiện đại, đặc biệt là trong điều trị ung thư, 'remission' (sự thuyên giảm) là một khái niệm mang lại hy vọng lớn. Khi bệnh nhân đạt được 'remission', điều đó có nghĩa là các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh đã giảm hoặc biến mất, dù bệnh có thể chưa hoàn toàn được chữa khỏi. Đây là một cột mốc quan trọng, thường được xem là một 'cơ hội thứ hai' trong cuộc sống.

Ý nghĩa tâm linh: Tha thứ tội lỗi

Trong nhiều tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'remission of sins' (sự tha thứ tội lỗi) là một giáo lý trung tâm. Nó đề cập đến việc Thiên Chúa hoặc một quyền năng cao hơn tha thứ cho những lỗi lầm và tội lỗi của con người, mang lại sự trong sạch về tinh thần và cơ hội chuộc lỗi. Đây là một khái niệm sâu sắc về lòng nhân từ và sự cứu rỗi.