examiners
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who set, supervise, or mark examinations.
Vietnamese Meaning
Những người ra đề, giám sát hoặc chấm thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The examiners carefully reviewed the students' essays."
"Các giám khảo cẩn thận xem xét các bài luận của sinh viên."
-
"The examiners were impressed with the candidate's knowledge."
"Các giám khảo rất ấn tượng với kiến thức của ứng viên."
-
"The examiners followed a strict marking scheme."
"Các giám khảo tuân theo một sơ đồ chấm điểm nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | examination | kỳ thi, cuộc kiểm tra, sự xem xét |
| Noun | examiner | người chấm thi, giám khảo, thanh tra viên, người kiểm tra |
| Noun | exam | bài thi, kỳ thi (dạng rút gọn, không trang trọng) |
| Verb | examine | kiểm tra, xem xét, thi cử, khám (bệnh) |
| Adjective | examined | đã được kiểm tra, đã được xem xét |
| Adjective | examining | đang kiểm tra, đang xem xét (thường dùng trong cụm 'examining board' - hội đồng chấm thi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'examiners' là số nhiều của 'examiner'. 'Examiner' đề cập đến một người cụ thể, thường có trách nhiệm đánh giá năng lực hoặc kiến thức của người khác thông qua các kỳ thi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, pháp luật hoặc các lĩnh vực chuyên môn khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief examiners (trưởng ban giám khảo)
-
external external examiners (giám khảo bên ngoài (không thuộc tổ chức đó))
-
internal internal examiners (giám khảo nội bộ (thuộc tổ chức đó))
-
independent independent examiners (giám khảo độc lập)
-
fair fair examiners (giám khảo công bằng)
-
strict strict examiners (giám khảo nghiêm khắc)
-
appoint appoint examiners (bổ nhiệm giám khảo)
-
face face the examiners (đối mặt với giám khảo (trong kỳ thi vấn đáp, bảo vệ luận án))
-
impress impress the examiners (gây ấn tượng với giám khảo)
-
assess examiners assess (các giám khảo đánh giá)
-
grade examiners grade (các giám khảo chấm điểm)
-
determine examiners determine (các giám khảo xác định/quyết định)
Idioms
-
face the examiners
đối mặt với giám khảo (thường trong bối cảnh thi vấn đáp, bảo vệ luận án)
"She was nervous about facing the examiners for her final viva."
(Cô ấy lo lắng khi phải đối mặt với các giám khảo trong buổi vấn đáp cuối cùng của mình.)
-
the examiners' report
báo cáo của các giám khảo (về kết quả, chất lượng bài thi/luận án)
"The examiners' report highlighted several areas for improvement in the thesis."
(Báo cáo của các giám khảo đã chỉ ra một số điểm cần cải thiện trong luận văn.)
-
under the scrutiny of the examiners
dưới sự giám sát chặt chẽ của các giám khảo
"Her research proposal came under the scrutiny of the examiners."
(Đề xuất nghiên cứu của cô ấy đã nằm dưới sự giám sát chặt chẽ của các giám khảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
examiners
Danh từNhững người ra đề, giám sát hoặc chấm thi.
"The examiners carefully reviewed the students' essays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "examiners".
