(Top Banner Ad)
excelable
Tổng quát

excelable

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excel vượt trội, xuất sắc
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu tú
Adjective excellent xuất sắc, ưu tú
Adverb excellently một cách xuất sắc, rất tốt
Adjective unexcelled không bị vượt trội, vô song (trái nghĩa với excelable)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellere (to rise, surpass)
Old French
exceller (to excel)
English
excel (verb)
English
excelable (adjective, from excel + -able)

Nguồn gốc 'Vượt lên trên'

Từ 'excel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excellere', mang ý nghĩa 'vươn lên, vượt qua'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-' (ra khỏi, lên trên) và động từ 'cellere' (đẩy lên, vươn cao). Vì vậy, 'excel' nghĩa là vượt qua giới hạn hiện tại, đạt đến một tầm cao mới.

Hậu tố '-able': 'có thể được'

Hậu tố '-able' (và biến thể '-ible') trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin '-abilis', có nghĩa là 'có thể làm được' hoặc 'có thể được làm'. Khi thêm vào sau 'excel', 'excelable' mang ý nghĩa 'có thể bị vượt qua' hoặc 'có thể được làm cho xuất sắc hơn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excelable
  • easily easily excelable
    (dễ dàng bị vượt qua)
  • potentially potentially excelable
    (có khả năng bị vượt qua)
  • still still excelable
    (vẫn còn có thể bị vượt qua)
Verb + excelable
  • remain remain excelable
    (vẫn có thể bị vượt qua)
  • prove prove excelable
    (chứng tỏ có thể bị vượt qua)
Noun + excelable
  • a performance a performance excelable
    (một màn trình diễn có thể bị vượt qua)
  • a record a record excelable
    (một kỷ lục có thể bị vượt qua)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excelable

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excelable".

Văn hóa 'Cải tiến liên tục'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và giáo dục, khái niệm 'cải tiến liên tục' (continuous improvement) rất được coi trọng. Điều này ngụ ý rằng mọi thành tích, quy trình hay sản phẩm hiện tại đều 'excelable' – tức là luôn có thể được cải thiện, vượt trội hơn nữa. Tư duy này khuyến khích sự đổi mới và phát triển không ngừng.

Không ai là hoàn hảo

Tương tự, trong quan niệm về sự phát triển cá nhân, có một niềm tin phổ biến rằng không ai là hoàn hảo và luôn có chỗ cho sự phát triển. Mọi kỹ năng hay thành tựu của một người đều có thể 'excelable', khuyến khích mỗi cá nhân không ngừng học hỏi, rèn luyện để vượt qua chính mình hoặc vượt qua các chuẩn mực hiện có.