(Top Banner Ad)
excel
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

excel

UK: /ɪkˈsel/ • US: /ɪkˈsel/

Nghĩa tiếng Việt

xuất sắc vượt trội giỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be exceptionally good at or successful in an activity or subject.

Vietnamese Meaning

Xuất sắc, vượt trội, giỏi hơn người khác trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She excels at playing the piano."

    "Cô ấy chơi piano rất xuất sắc."

  • "He is expected to excel in his new role."

    "Anh ấy được kỳ vọng sẽ thể hiện xuất sắc trong vai trò mới."

  • "The company excels in customer service."

    "Công ty này nổi trội về dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu tú
Adjective excellent xuất sắc, tuyệt vời
Adverb excellently một cách xuất sắc, rất tốt
Verb excel vượt trội, nổi bật, xuất sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
celsus
Latin
excellere
Old French
exceller
Middle English
excellen
English
excel

Nguồn gốc 'vượt trội'

Từ 'excel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excellere', được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài, vượt qua') và động từ 'cellere' (nghĩa là 'nâng lên, trỗi dậy'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'nổi bật lên, vượt lên trên người khác'. Vì vậy, khi bạn 'excel', bạn đang thực sự 'vượt lên' mọi người hoặc mọi thứ khác trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự vượt trội về kỹ năng, năng lực hoặc thành tích. Khác với 'succeed' (thành công) ở chỗ 'excel' nhấn mạnh đến mức độ vượt trội, trong khi 'succeed' chỉ đơn giản là đạt được mục tiêu. Cũng khác với 'shine' (tỏa sáng) ở chỗ 'excel' tập trung vào thành tích cụ thể, còn 'shine' có thể mang nghĩa bóng bẩy hơn, chỉ sự nổi bật.

Prepositions

at in

* **excel at:** Giỏi, xuất sắc ở một kỹ năng, hoạt động cụ thể. * **excel in:** Giỏi, xuất sắc trong một lĩnh vực, môn học nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional phrases
  • at excel at something
    (xuất sắc trong việc gì đó)
  • in excel in something
    (nổi trội trong lĩnh vực gì đó)
Adverb + excel
  • academically excel academically
    (xuất sắc trong học tập)
  • professionally excel professionally
    (xuất sắc trong công việc)
  • consistently excel consistently
    (luôn luôn xuất sắc)
  • creatively excel creatively
    (xuất sắc trong sáng tạo)
  • dramatically excel dramatically
    (xuất sắc một cách vượt bậc)
Excel + prepositional phrase
  • in excel in studies
    (xuất sắc trong học tập)
  • in excel in sports
    (xuất sắc trong thể thao)
  • at excel at problem-solving
    (giải quyết vấn đề rất giỏi)

Idioms

  • excel oneself

    làm tốt hơn khả năng bình thường của bản thân, vượt lên chính mình

    "The team truly excelled themselves in the final match, winning against all odds."

    (Đội bóng thực sự đã vượt lên chính mình trong trận chung kết, giành chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.)

  • excel beyond expectations

    xuất sắc vượt quá mong đợi

    "Her performance in the competition excelled beyond expectations, surprising everyone."

    (Màn trình diễn của cô ấy trong cuộc thi đã xuất sắc vượt quá mong đợi, khiến mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excel

động từ
Lật mặt

Xuất sắc, vượt trội, giỏi hơn người khác trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó.

"She excels at playing the piano."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excel".

Văn hóa Thành tích và Vượt trội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào thành tích cá nhân và việc 'excel' (vượt trội) trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ học tập đến nghề nghiệp. Khái niệm 'Meritocracy' (chế độ trọng dụng nhân tài) đề cao những cá nhân đạt được thành công nhờ năng lực và nỗ lực của bản thân, khuyến khích mỗi người phải không ngừng phấn đấu để nổi bật và xuất sắc hơn người khác.

Giáo dục và Mục tiêu 'Excellence'

Các tổ chức giáo dục, đặc biệt là các trường đại học hàng đầu, thường đặt mục tiêu 'excellence' (sự xuất sắc) làm kim chỉ nam. Họ không chỉ kỳ vọng sinh viên 'excel' trong học tập mà còn trong nghiên cứu, tư duy phản biện và khả năng đóng góp cho xã hội. Đây là một giá trị cốt lõi, định hình cách đào tạo và đánh giá thành tích trong môi trường học thuật.