(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ excellent job
B1

excellent job

Tính từ (excellent)

Nghĩa tiếng Việt

làm tốt lắm xuất sắc tuyệt vời hoàn thành xuất sắc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Excellent job'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cực kỳ tốt; xuất sắc.

Definition (English Meaning)

Extremely good; outstanding.

Ví dụ Thực tế với 'Excellent job'

  • "The food was excellent."

    "Đồ ăn rất tuyệt vời."

  • ""You did an excellent job organizing the event.""

    ""Bạn đã làm một công việc xuất sắc trong việc tổ chức sự kiện.""

  • ""Excellent job on the report! It was very thorough.""

    ""Làm tốt lắm với báo cáo! Nó rất kỹ lưỡng.""

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Excellent job'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

great job(làm tốt lắm)
fantastic job(làm rất tuyệt vời)
outstanding job(công việc xuất sắc)
well done(làm tốt lắm)

Trái nghĩa (Antonyms)

poor job(làm kém)
bad job(làm tệ)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Excellent job'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "excellent" thể hiện mức độ cao hơn so với "good" hay "very good". Nó thường được dùng để khen ngợi những thành tích đặc biệt hoặc chất lượng vượt trội. Khi kết hợp với "job", nó tạo thành một lời khen ngợi mạnh mẽ cho công việc đã được hoàn thành.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Excellent job'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)