excellent job
Tính từ (excellent)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Excellent job'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cực kỳ tốt; xuất sắc.
Definition (English Meaning)
Extremely good; outstanding.
Ví dụ Thực tế với 'Excellent job'
-
"The food was excellent."
"Đồ ăn rất tuyệt vời."
-
""You did an excellent job organizing the event.""
""Bạn đã làm một công việc xuất sắc trong việc tổ chức sự kiện.""
-
""Excellent job on the report! It was very thorough.""
""Làm tốt lắm với báo cáo! Nó rất kỹ lưỡng.""
Từ loại & Từ liên quan của 'Excellent job'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: excellent
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Excellent job'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "excellent" thể hiện mức độ cao hơn so với "good" hay "very good". Nó thường được dùng để khen ngợi những thành tích đặc biệt hoặc chất lượng vượt trội. Khi kết hợp với "job", nó tạo thành một lời khen ngợi mạnh mẽ cho công việc đã được hoàn thành.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Excellent job'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.