(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ poor job
B1

poor job

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

làm việc tồi làm việc kém làm không tốt làm ẩu làm dở tệ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Poor job'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một công việc được thực hiện tồi tệ; một nhiệm vụ được thực hiện một cách không hiệu quả hoặc không đạt yêu cầu.

Definition (English Meaning)

A job done badly; a task performed incompetently or unsatisfactorily.

Ví dụ Thực tế với 'Poor job'

  • "The painter did a poor job, leaving streaks on the walls."

    "Người thợ sơn đã làm một công việc tồi tệ, để lại những vệt sơn trên tường."

  • "He did a poor job cleaning the house."

    "Anh ta đã làm một công việc tồi tệ khi dọn dẹp nhà."

  • "The contractor did a poor job on the renovation."

    "Nhà thầu đã làm một công việc tồi trong việc cải tạo."

  • "That was a poor job of explaining the concept."

    "Đó là một cách giải thích khái niệm tồi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Poor job'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: poor
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

excellent job(công việc xuất sắc)
great job(công việc tuyệt vời)
well done(làm tốt lắm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Poor job'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'poor job' thường được sử dụng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự không hài lòng về chất lượng của một công việc đã hoàn thành. Nó mang sắc thái tiêu cực và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc hàng ngày đến các dự án phức tạp hơn. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'bad job' hoặc 'shoddy work', 'poor job' có thể mang tính nhẹ nhàng hơn một chút, nhưng vẫn thể hiện sự không hài lòng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Poor job'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He did a poor job cleaning the house.
Anh ấy đã làm một công việc tệ khi dọn dẹp nhà.
Phủ định
She didn't do a poor job; she excelled.
Cô ấy không làm một công việc tệ; cô ấy đã làm xuất sắc.
Nghi vấn
Did they do a poor job fixing the car?
Họ đã làm một công việc tệ khi sửa xe phải không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to do a poor job if he doesn't prepare properly.
Anh ấy sẽ làm không tốt nếu không chuẩn bị kỹ càng.
Phủ định
They are not going to do a poor job; they have been training for months.
Họ sẽ không làm tệ đâu; họ đã luyện tập hàng tháng rồi.
Nghi vấn
Is she going to do a poor job, or has she improved?
Cô ấy sẽ làm tệ hay là đã tiến bộ rồi?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be doing a poor job of managing its finances if it continues on this path.
Công ty sẽ làm rất tệ trong việc quản lý tài chính nếu nó tiếp tục đi theo con đường này.
Phủ định
They won't be doing a poor job; they've hired a consultant to improve their performance.
Họ sẽ không làm tệ đâu; họ đã thuê một nhà tư vấn để cải thiện hiệu suất làm việc của họ.
Nghi vấn
Will they be doing a poor job of marketing the new product, or will they actually succeed?
Liệu họ sẽ làm tệ trong việc tiếp thị sản phẩm mới, hay họ sẽ thực sự thành công?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' poor job on the project resulted in a lower grade.
Việc các sinh viên làm không tốt dự án đã dẫn đến điểm số thấp hơn.
Phủ định
The company's poor job wasn't intentional; it was due to a lack of resources.
Công ty làm việc không tốt không phải là cố ý; đó là do thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Was that employee's poor job the reason for the client's dissatisfaction?
Có phải việc nhân viên đó làm không tốt là lý do khiến khách hàng không hài lòng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)