apart from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Except for; not considering.
Vietnamese Meaning
Ngoại trừ; không tính đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Apart from the cost, it was a good holiday."
"Ngoại trừ chi phí, đó là một kỳ nghỉ tốt."
-
"Apart from a few scratches, the car is in good condition."
"Ngoài một vài vết trầy xước, chiếc xe còn trong tình trạng tốt."
-
"Apart from English, she speaks French and Spanish."
"Ngoài tiếng Anh, cô ấy nói tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có nghĩa là 'ngoại trừ' hoặc 'bên cạnh'. Nó được dùng để chỉ ra một điều gì đó không được bao gồm trong một tuyên bố chung. 'Apart from' có thể được dùng thay thế cho 'except for' hoặc 'besides' trong nhiều trường hợp, nhưng sắc thái có thể hơi khác nhau. 'Except for' thường nhấn mạnh hơn vào sự loại trừ, trong khi 'besides' thường mang ý nghĩa 'thêm vào đó'. 'Apart from' nằm giữa hai sắc thái này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different apart from (khác biệt ngoài...)
-
unique unique apart from (độc đáo ngoài...)
-
everything everything apart from (mọi thứ ngoài...)
-
nothing nothing apart from (không gì ngoài...)
Idioms
-
Apart from that
Ngoài ra, bên cạnh đó
"Apart from that, the movie was excellent."
(Ngoài ra, bộ phim rất xuất sắc.)
-
Apart from the fact that
Ngoài sự thật là
"Apart from the fact that it rained, we had a good time."
(Ngoài sự thật là trời mưa, chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apart from
prepositionNgoại trừ; không tính đến.
"Apart from the cost, it was a good holiday."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Apart from being expensive, the car is also difficult to park, so I won't buy it. |
Ngoài việc đắt tiền, chiếc xe này còn khó đỗ, vì vậy tôi sẽ không mua nó. |
| Phủ định | Apart from not having enough money, I also don't have the time to travel, so I can't go on vacation. |
Ngoài việc không có đủ tiền, tôi cũng không có thời gian để đi du lịch, vì vậy tôi không thể đi nghỉ. |
| Nghi vấn | Apart from the initial cost, what other expenses are associated with owning this house? |
Ngoài chi phí ban đầu, còn những chi phí nào khác liên quan đến việc sở hữu ngôi nhà này? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied harder, apart from a few minor errors, she would pass the exam now. |
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, ngoại trừ một vài lỗi nhỏ, cô ấy đã có thể vượt qua kỳ thi bây giờ. |
| Phủ định | If he were more diligent, apart from the occasional distractions, he wouldn't have failed the project. |
Nếu anh ấy siêng năng hơn, ngoại trừ những lúc xao nhãng, anh ấy đã không thất bại trong dự án rồi. |
| Nghi vấn | If they had invested wisely, apart from the initial risks, would they be financially stable now? |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, ngoại trừ những rủi ro ban đầu, liệu họ có ổn định về tài chính bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apart from".
