(Top Banner Ad)
apart from
B1
preposition B1 General English

apart from

UK: /əˈpɑːt frɒm/ • US: /əˈpɑːrt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại trừ bên cạnh ngoài ra ngoài những
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Except for; not considering.

Vietnamese Meaning

Ngoại trừ; không tính đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apart from the cost, it was a good holiday."

    "Ngoại trừ chi phí, đó là một kỳ nghỉ tốt."

  • "Apart from a few scratches, the car is in good condition."

    "Ngoài một vài vết trầy xước, chiếc xe còn trong tình trạng tốt."

  • "Apart from English, she speaks French and Spanish."

    "Ngoài tiếng Anh, cô ấy nói tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb apart riêng biệt, cách xa
Preposition from từ, khỏi
Adjective separate tách biệt, riêng rẽ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

English
apart
English
from
English
apart from

Nguồn gốc của 'apart from'

Cụm từ 'apart from' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'apart', có nghĩa là 'xa cách' hoặc 'riêng biệt', và 'from', một giới từ chỉ nguồn gốc hoặc sự tách rời. Khi kết hợp lại, 'apart from' mang ý nghĩa loại trừ hoặc ngoại trừ một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này có nghĩa là 'ngoại trừ' hoặc 'bên cạnh'. Nó được dùng để chỉ ra một điều gì đó không được bao gồm trong một tuyên bố chung. 'Apart from' có thể được dùng thay thế cho 'except for' hoặc 'besides' trong nhiều trường hợp, nhưng sắc thái có thể hơi khác nhau. 'Except for' thường nhấn mạnh hơn vào sự loại trừ, trong khi 'besides' thường mang ý nghĩa 'thêm vào đó'. 'Apart from' nằm giữa hai sắc thái này.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + apart from
  • different different apart from
    (khác biệt ngoài...)
  • unique unique apart from
    (độc đáo ngoài...)
Mệnh đề + apart from
  • everything everything apart from
    (mọi thứ ngoài...)
  • nothing nothing apart from
    (không gì ngoài...)

Idioms

  • Apart from that

    Ngoài ra, bên cạnh đó

    "Apart from that, the movie was excellent."

    (Ngoài ra, bộ phim rất xuất sắc.)

  • Apart from the fact that

    Ngoài sự thật là

    "Apart from the fact that it rained, we had a good time."

    (Ngoài sự thật là trời mưa, chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apart from

preposition
Lật mặt

Ngoại trừ; không tính đến.

"Apart from the cost, it was a good holiday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apart from being expensive, the car is also difficult to park, so I won't buy it.
Ngoài việc đắt tiền, chiếc xe này còn khó đỗ, vì vậy tôi sẽ không mua nó.
Phủ định
Apart from not having enough money, I also don't have the time to travel, so I can't go on vacation.
Ngoài việc không có đủ tiền, tôi cũng không có thời gian để đi du lịch, vì vậy tôi không thể đi nghỉ.
Nghi vấn
Apart from the initial cost, what other expenses are associated with owning this house?
Ngoài chi phí ban đầu, còn những chi phí nào khác liên quan đến việc sở hữu ngôi nhà này?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, apart from a few minor errors, she would pass the exam now.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, ngoại trừ một vài lỗi nhỏ, cô ấy đã có thể vượt qua kỳ thi bây giờ.
Phủ định
If he were more diligent, apart from the occasional distractions, he wouldn't have failed the project.
Nếu anh ấy siêng năng hơn, ngoại trừ những lúc xao nhãng, anh ấy đã không thất bại trong dự án rồi.
Nghi vấn
If they had invested wisely, apart from the initial risks, would they be financially stable now?
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, ngoại trừ những rủi ro ban đầu, liệu họ có ổn định về tài chính bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apart from".

Sự loại trừ và ngoại lệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra các ngoại lệ hoặc loại trừ (như sử dụng 'apart from') thường được coi là một cách để làm rõ hoặc hạn chế phạm vi của một tuyên bố. Điều này thể hiện sự chú trọng đến tính chính xác và chi tiết.