(Top Banner Ad)
including
B1
Preposition B1 General

including

UK: /ɪnˈkluːdɪŋ/ • US: /ɪnˈkluːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm kể cả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing (something or someone) as part of the whole; used to indicate that what follows is part of a larger group.

Vietnamese Meaning

Bao gồm (cái gì hoặc ai đó) như một phần của tổng thể; được sử dụng để chỉ ra rằng những gì sau đó là một phần của một nhóm lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price is $200, including tax."

    "Giá là 200 đô la, bao gồm cả thuế."

  • "The tour includes visits to several historical sites."

    "Chuyến tham quan bao gồm các chuyến thăm tới một số di tích lịch sử."

  • "The package includes a phone, charger, and headphones."

    "Gói sản phẩm bao gồm điện thoại, bộ sạc và tai nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include Bao gồm, tính vào
Noun inclusion Sự bao gồm, sự tính gộp; sự hòa nhập
Adjective inclusive Bao quát, bao gồm tất cả; có tính hòa nhập
Adverb inclusively Một cách bao quát, bao gồm tất cả
Adjective (participle) included Được bao gồm, đã được tính vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere
English
include
English
including

Nguồn gốc từ 'bao gồm'

Từ 'including' bắt nguồn từ động từ 'include' trong tiếng Anh. Gốc của 'include' là từ tiếng Latinh cổ 'includere', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong') và động từ 'claudere' (có nghĩa là 'đóng, khóa'). Vì vậy, 'includere' ban đầu có nghĩa là 'đóng gói vào trong' hoặc 'chứa đựng'. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'bao gồm' như cách chúng ta dùng từ 'including' ngày nay.

Usage Note

Dùng để liệt kê một vài ví dụ, nhưng ngụ ý rằng danh sách này không đầy đủ. Khác với 'such as' ở chỗ 'including' thường dùng khi các ví dụ là một phần quan trọng của tổng thể, còn 'such as' chỉ đưa ra ví dụ minh họa.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with Nouns/Pronouns
  • everyone everyone including you
    (mọi người kể cả bạn)
  • everything everything including the furniture
    (mọi thứ kể cả đồ nội thất)
  • all all the costs, including tax
    (tất cả chi phí, bao gồm thuế)
  • many many people, including children
    (nhiều người, bao gồm cả trẻ em)
Specific items + including
  • costs costs including VAT
    (các chi phí bao gồm thuế VAT)
  • price price including tax
    (giá đã bao gồm thuế)
  • services services including cleaning
    (các dịch vụ bao gồm dọn dẹp)
  • features new features, including dark mode
    (các tính năng mới, bao gồm chế độ tối)

Idioms

  • including but not limited to

    bao gồm nhưng không giới hạn ở

    "The job responsibilities include, but are not limited to, managing social media and creating content."

    (Trách nhiệm công việc bao gồm, nhưng không giới hạn ở, quản lý mạng xã hội và tạo nội dung.)

  • all-inclusive

    trọn gói, bao gồm tất cả

    "We booked an all-inclusive holiday package, so food and drinks were covered."

    (Chúng tôi đã đặt một gói kỳ nghỉ trọn gói, nên đồ ăn và thức uống đều được bao gồm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

including

Preposition
Lật mặt

Bao gồm (cái gì hoặc ai đó) như một phần của tổng thể; được sử dụng để chỉ ra rằng những gì sau đó là một phần của một nhóm lớn hơn.

"The price is $200, including tax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had included more staff in the project, we would have finished it on time.
Nếu chúng tôi đã bao gồm thêm nhân viên vào dự án, chúng tôi đã hoàn thành nó đúng thời hạn.
Phủ định
If the contract had not included that clause, we might not have lost so much money.
Nếu hợp đồng không bao gồm điều khoản đó, chúng tôi có lẽ đã không mất nhiều tiền đến vậy.
Nghi vấn
Would the trip have been more enjoyable if we had included a stop in Paris?
Chuyến đi có thú vị hơn không nếu chúng ta đã bao gồm một điểm dừng chân ở Paris?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "including".

Khái niệm 'Bao trùm' (Inclusion)

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, 'inclusion' (sự bao trùm, hòa nhập) là một khái niệm xã hội và văn hóa quan trọng. Nó nhấn mạnh việc tạo ra một môi trường mà mọi người, bất kể xuất thân, giới tính, chủng tộc hay khả năng, đều cảm thấy được chào đón, được tôn trọng và có cơ hội tham gia đầy đủ. Từ 'including' thường được dùng để thể hiện tinh thần này khi liệt kê các đối tượng cần được xem xét để đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.

Ngôn ngữ pháp lý và kinh doanh

Cụm từ 'including but not limited to' (bao gồm nhưng không giới hạn ở) là một cách diễn đạt rất phổ biến trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, và tài liệu kinh doanh ở phương Tây. Nó được sử dụng để làm rõ rằng danh sách các mục được đưa ra chỉ là ví dụ và không loại trừ các mục khác có thể có liên quan, giúp đảm bảo tính toàn diện và tránh hiểu lầm.