in addition to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Besides; as well as; also.
Vietnamese Meaning
Ngoài ra; thêm vào; cũng như.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In addition to his salary, he receives a company car."
"Ngoài lương ra, anh ấy còn được cấp xe công ty."
-
"In addition to the main course, we had dessert."
"Ngoài món chính, chúng tôi còn có món tráng miệng."
-
"The hotel offers a swimming pool, in addition to other amenities."
"Khách sạn có hồ bơi, cùng với các tiện nghi khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng vào |
| Noun | addition | sự thêm vào, phép cộng, phần bổ sung |
| Adjective | additional | thêm, bổ sung |
| Adverb | additionally | ngoài ra, hơn nữa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in addition to' dùng để thêm thông tin hoặc ý tưởng vào một điều gì đó đã được đề cập trước đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự bổ sung, và nó mạnh hơn so với việc chỉ dùng 'and'. Cần phân biệt với 'besides' và 'as well as'. Trong khi 'besides' có thể mang nghĩa 'ngoài ra' hoặc 'ngoại trừ', 'in addition to' chỉ mang nghĩa 'ngoài ra' và 'thêm vào'. 'As well as' có sắc thái trang trọng ít hơn và có thể được sử dụng thay thế trong nhiều trường hợp, nhưng 'in addition to' thường được ưu tiên trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
In addition to his duties as a teacher, he also works as a freelance writer. (Ngoài nhiệm vụ là giáo viên, anh ấy còn làm việc như một nhà văn tự do.)
-
In addition to English, she speaks French and Spanish fluently. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói trôi chảy tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.)
-
receive a bonus in addition to their regular salary. (nhận tiền thưởng ngoài lương cơ bản của họ.)
-
provide extra support in addition to the standard curriculum. (cung cấp hỗ trợ bổ sung ngoài chương trình học tiêu chuẩn.)
-
The report contains financial data in addition to market analysis. (Báo cáo chứa dữ liệu tài chính ngoài phân tích thị trường.)
-
He has many skills in addition to his musical talent. (Anh ấy có nhiều kỹ năng ngoài tài năng âm nhạc của mình.)
Idioms
-
in addition to that
ngoài điều đó ra, hơn nữa (dùng để thêm một ý mới hoặc củng cố lập luận)
"The food was delicious. In addition to that, the service was excellent."
(Đồ ăn rất ngon. Hơn nữa, dịch vụ cũng tuyệt vời.)
-
in addition to everything else
ngoài tất cả những thứ khác ra (thường dùng khi liệt kê nhiều vấn đề, đôi khi mang ý than phiền)
"I'm stressed with work, and in addition to everything else, my car broke down."
(Tôi đang căng thẳng vì công việc, và ngoài tất cả những thứ khác, xe của tôi còn bị hỏng.)
-
in addition to being (something/doing something), ...
ngoài việc là (cái gì/làm gì đó), ... (thường dùng để nhấn mạnh thêm một phẩm chất hoặc hành động của một chủ thể)
"In addition to being a gifted musician, she is also a talented painter."
(Ngoài việc là một nhạc sĩ tài năng, cô ấy còn là một họa sĩ giỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in addition to
Prepositional phraseNgoài ra; thêm vào; cũng như.
"In addition to his salary, he receives a company car."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, in addition to good grades, you feel more confident. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, ngoài điểm tốt, bạn còn cảm thấy tự tin hơn. |
| Phủ định | When you don't water plants, in addition to wilting, they don't produce flowers. |
Khi bạn không tưới nước cho cây, ngoài việc héo úa, chúng còn không ra hoa. |
| Nghi vấn | If you exercise regularly, in addition to staying fit, do you also sleep better? |
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, ngoài việc giữ dáng, bạn còn ngủ ngon hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in addition to".
