(Top Banner Ad)
in addition to
B1
Prepositional phrase B1 General

in addition to

UK: /ɪn əˈdɪʃən tuː/ • US: /ɪn əˈdɪʃən tuː/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài ra thêm vào đó cùng với bên cạnh đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Besides; as well as; also.

Vietnamese Meaning

Ngoài ra; thêm vào; cũng như.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In addition to his salary, he receives a company car."

    "Ngoài lương ra, anh ấy còn được cấp xe công ty."

  • "In addition to the main course, we had dessert."

    "Ngoài món chính, chúng tôi còn có món tráng miệng."

  • "The hotel offers a swimming pool, in addition to other amenities."

    "Khách sạn có hồ bơi, cùng với các tiện nghi khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng, phần bổ sung
Adjective additional thêm, bổ sung
Adverb additionally ngoài ra, hơn nữa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
additio
Old French
addicion
Middle English
addicioun
English
addition
English
in addition to

Sự ra đời của 'in addition to'

Cụm từ 'in addition to' không có một câu chuyện lịch sử kịch tính riêng biệt, mà được hình thành từ ba từ tiếng Anh đơn giản: 'in' (trong), 'addition' (sự thêm vào) và 'to' (đến). Từ 'addition' có gốc từ tiếng Latin 'additio', nghĩa là hành động thêm vào. Khi ghép lại, 'in addition to' trở thành một cách trang trọng và rõ ràng để diễn đạt ý 'ngoài ra còn có', nhấn mạnh việc bổ sung một điều gì đó vào những gì đã có.

Usage Note

Cụm từ 'in addition to' dùng để thêm thông tin hoặc ý tưởng vào một điều gì đó đã được đề cập trước đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự bổ sung, và nó mạnh hơn so với việc chỉ dùng 'and'. Cần phân biệt với 'besides' và 'as well as'. Trong khi 'besides' có thể mang nghĩa 'ngoài ra' hoặc 'ngoại trừ', 'in addition to' chỉ mang nghĩa 'ngoài ra' và 'thêm vào'. 'As well as' có sắc thái trang trọng ít hơn và có thể được sử dụng thay thế trong nhiều trường hợp, nhưng 'in addition to' thường được ưu tiên trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Mở đầu câu hoặc mệnh đề (Introduces a new item/point)
  • In addition to his duties as a teacher, he also works as a freelance writer.
    (Ngoài nhiệm vụ là giáo viên, anh ấy còn làm việc như một nhà văn tự do.)
  • In addition to English, she speaks French and Spanish fluently.
    (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói trôi chảy tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.)
Theo sau động từ (Follows a verb, indicating what is being added to)
  • receive a bonus in addition to their regular salary.
    (nhận tiền thưởng ngoài lương cơ bản của họ.)
  • provide extra support in addition to the standard curriculum.
    (cung cấp hỗ trợ bổ sung ngoài chương trình học tiêu chuẩn.)
Dùng để bổ sung chi tiết (Adds further detail to a noun phrase)
  • The report contains financial data in addition to market analysis.
    (Báo cáo chứa dữ liệu tài chính ngoài phân tích thị trường.)
  • He has many skills in addition to his musical talent.
    (Anh ấy có nhiều kỹ năng ngoài tài năng âm nhạc của mình.)

Idioms

  • in addition to that

    ngoài điều đó ra, hơn nữa (dùng để thêm một ý mới hoặc củng cố lập luận)

    "The food was delicious. In addition to that, the service was excellent."

    (Đồ ăn rất ngon. Hơn nữa, dịch vụ cũng tuyệt vời.)

  • in addition to everything else

    ngoài tất cả những thứ khác ra (thường dùng khi liệt kê nhiều vấn đề, đôi khi mang ý than phiền)

    "I'm stressed with work, and in addition to everything else, my car broke down."

    (Tôi đang căng thẳng vì công việc, và ngoài tất cả những thứ khác, xe của tôi còn bị hỏng.)

  • in addition to being (something/doing something), ...

    ngoài việc là (cái gì/làm gì đó), ... (thường dùng để nhấn mạnh thêm một phẩm chất hoặc hành động của một chủ thể)

    "In addition to being a gifted musician, she is also a talented painter."

    (Ngoài việc là một nhạc sĩ tài năng, cô ấy còn là một họa sĩ giỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in addition to

Prepositional phrase
Lật mặt

Ngoài ra; thêm vào; cũng như.

"In addition to his salary, he receives a company car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, in addition to good grades, you feel more confident.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, ngoài điểm tốt, bạn còn cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
When you don't water plants, in addition to wilting, they don't produce flowers.
Khi bạn không tưới nước cho cây, ngoài việc héo úa, chúng còn không ra hoa.
Nghi vấn
If you exercise regularly, in addition to staying fit, do you also sleep better?
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, ngoài việc giữ dáng, bạn còn ngủ ngon hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in addition to".

Tầm quan trọng của sự bổ sung trong giao tiếp chính thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc trình bày thông tin một cách rõ ràng, có cấu trúc là rất quan trọng. Cụm từ 'in addition to' thường được sử dụng trong các bài viết, báo cáo hoặc diễn thuyết chính thức để thêm các điểm, bằng chứng hoặc lập luận một cách trang trọng và mạch lạc, thể hiện sự kỹ lưỡng và toàn diện trong lập luận hoặc trình bày.

Khái niệm "Giá trị gia tăng" (Added Value)

Khái niệm 'added value' (giá trị gia tăng) rất phổ biến trong kinh doanh phương Tây, nơi các công ty luôn tìm cách cung cấp những điều 'in addition to' (ngoài những gì đã có) để sản phẩm hoặc dịch vụ của họ trở nên hấp dẫn hơn, mang lại nhiều lợi ích hơn cho khách hàng. Điều này phản ánh tư duy cạnh tranh và mong muốn không ngừng cải thiện, làm tăng giá trị cho sản phẩm/dịch vụ cốt lõi.