exclamation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden cry or remark expressing surprise, strong emotion, or pain.
Vietnamese Meaning
Một tiếng kêu hoặc lời nói đột ngột thể hiện sự ngạc nhiên, cảm xúc mạnh mẽ hoặc đau đớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She let out an exclamation of surprise when she saw the gift."
"Cô ấy thốt lên một tiếng ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà."
-
"His exclamation startled everyone in the room."
"Tiếng kêu của anh ấy làm giật mình mọi người trong phòng."
-
"The sentence ended with an exclamation point."
"Câu đó kết thúc bằng dấu chấm than."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exclaim | thốt lên, kêu lên (một cách bất ngờ hoặc mạnh mẽ) |
| Adjective | exclamatory | thuộc về cảm thán, thể hiện sự thốt lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Exclamation thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ một cách bất ngờ. Nó khác với 'statement' (tuyên bố) ở chỗ nó không nhất thiết phải cung cấp thông tin khách quan mà chủ yếu thể hiện cảm xúc chủ quan. So với 'remark' (nhận xét), 'exclamation' mang tính chất bột phát và mãnh liệt hơn.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc lý do của sự kêu lên. Ví dụ: 'An exclamation of surprise.' (Một tiếng kêu ngạc nhiên.) with: thường dùng để chỉ đi kèm với một hành động hoặc cảm xúc nào đó. Ví dụ: 'He gave an exclamation with a jump.' (Anh ấy kêu lên cùng với một cú nhảy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud loud exclamation (tiếng kêu lớn)
-
sudden sudden exclamation (tiếng kêu bất chợt)
-
joyful joyful exclamation (tiếng reo vui)
-
angry angry exclamation (tiếng thốt lên giận dữ)
-
sharp sharp exclamation (tiếng kêu sắc gọn, đột ngột)
-
utter utter an exclamation (thốt ra một tiếng kêu)
-
make make an exclamation (buông ra một tiếng kêu)
-
let out let out an exclamation (thốt ra một tiếng kêu)
-
give give an exclamation of surprise (thốt lên tiếng kêu ngạc nhiên)
Idioms
-
exclamation mark
dấu chấm than (!)
"Don't forget to put an exclamation mark at the end of an emphatic sentence."
(Đừng quên đặt dấu chấm than ở cuối câu nhấn mạnh.)
-
point of exclamation
dấu chấm than (cách gọi cũ)
"In older texts, you might find 'point of exclamation' used instead of 'exclamation mark'."
(Trong các văn bản cũ hơn, bạn có thể thấy 'point of exclamation' được dùng thay cho 'exclamation mark'.)
-
a torrent of exclamations
một tràng/chuỗi những tiếng kêu thốt
"She let out a torrent of exclamations when she saw the surprise gift."
(Cô ấy thốt ra một tràng tiếng kêu ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclamation
nounMột tiếng kêu hoặc lời nói đột ngột thể hiện sự ngạc nhiên, cảm xúc mạnh mẽ hoặc đau đớn.
"She let out an exclamation of surprise when she saw the gift."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her exclamation was so loud surprised everyone in the room. |
Việc cô ấy thốt lên quá lớn đã khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether his exclamation was genuine is not clear from his expression. |
Việc lời thốt của anh ấy có chân thành hay không không rõ ràng từ biểu hiện của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the judge consider what her exclamatory statement meant during the trial? |
Thẩm phán có xem xét ý nghĩa của tuyên bố mang tính chất thốt ra của cô ấy trong phiên tòa không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd has been making exclamations of joy since the team won the championship. |
Đám đông đã liên tục thốt lên những lời hoan hô kể từ khi đội nhà vô địch. |
| Phủ định | She hasn't been using exclamatory language when she talks to her boss. |
Cô ấy đã không sử dụng ngôn ngữ cảm thán khi nói chuyện với sếp của mình. |
| Nghi vấn | Have they been shouting exclamations all morning? |
Có phải họ đã la hét những lời cảm thán cả buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclamation".
