(Top Banner Ad)
exclamation
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

exclamation

UK: /ˌekskləˈmeɪʃən/ • US: /ˌekskləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu cảm thán tiếng kêu lời thốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden cry or remark expressing surprise, strong emotion, or pain.

Vietnamese Meaning

Một tiếng kêu hoặc lời nói đột ngột thể hiện sự ngạc nhiên, cảm xúc mạnh mẽ hoặc đau đớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She let out an exclamation of surprise when she saw the gift."

    "Cô ấy thốt lên một tiếng ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà."

  • "His exclamation startled everyone in the room."

    "Tiếng kêu của anh ấy làm giật mình mọi người trong phòng."

  • "The sentence ended with an exclamation point."

    "Câu đó kết thúc bằng dấu chấm than."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclaim thốt lên, kêu lên (một cách bất ngờ hoặc mạnh mẽ)
Adjective exclamatory thuộc về cảm thán, thể hiện sự thốt lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clāmāre
Latin
exclāmāre
Latin
exclāmātiō
Old French
exclamacion
Middle English
exclamacion
English
exclamation

Từ tiếng La-tinh của sự hô vang

Từ 'exclamation' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'exclāmātiō', nghĩa là 'sự hô to' hay 'sự kêu lên'. Gốc động từ 'clāmāre' nghĩa là 'hét lên' hoặc 'gọi'. Tiền tố 'ex-' mang ý nghĩa 'ra ngoài', 'hướng ra ngoài'. Vì vậy, 'exclamation' ban đầu muốn nói đến hành động 'thốt ra một tiếng kêu' hoặc 'hô to một điều gì đó ra bên ngoài' một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Exclamation thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ một cách bất ngờ. Nó khác với 'statement' (tuyên bố) ở chỗ nó không nhất thiết phải cung cấp thông tin khách quan mà chủ yếu thể hiện cảm xúc chủ quan. So với 'remark' (nhận xét), 'exclamation' mang tính chất bột phát và mãnh liệt hơn.

Prepositions

of with

of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc lý do của sự kêu lên. Ví dụ: 'An exclamation of surprise.' (Một tiếng kêu ngạc nhiên.) with: thường dùng để chỉ đi kèm với một hành động hoặc cảm xúc nào đó. Ví dụ: 'He gave an exclamation with a jump.' (Anh ấy kêu lên cùng với một cú nhảy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclamation
  • loud loud exclamation
    (tiếng kêu lớn)
  • sudden sudden exclamation
    (tiếng kêu bất chợt)
  • joyful joyful exclamation
    (tiếng reo vui)
  • angry angry exclamation
    (tiếng thốt lên giận dữ)
  • sharp sharp exclamation
    (tiếng kêu sắc gọn, đột ngột)
Verb + exclamation
  • utter utter an exclamation
    (thốt ra một tiếng kêu)
  • make make an exclamation
    (buông ra một tiếng kêu)
  • let out let out an exclamation
    (thốt ra một tiếng kêu)
  • give give an exclamation of surprise
    (thốt lên tiếng kêu ngạc nhiên)

Idioms

  • exclamation mark

    dấu chấm than (!)

    "Don't forget to put an exclamation mark at the end of an emphatic sentence."

    (Đừng quên đặt dấu chấm than ở cuối câu nhấn mạnh.)

  • point of exclamation

    dấu chấm than (cách gọi cũ)

    "In older texts, you might find 'point of exclamation' used instead of 'exclamation mark'."

    (Trong các văn bản cũ hơn, bạn có thể thấy 'point of exclamation' được dùng thay cho 'exclamation mark'.)

  • a torrent of exclamations

    một tràng/chuỗi những tiếng kêu thốt

    "She let out a torrent of exclamations when she saw the surprise gift."

    (Cô ấy thốt ra một tràng tiếng kêu ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclamation

noun
Lật mặt

Một tiếng kêu hoặc lời nói đột ngột thể hiện sự ngạc nhiên, cảm xúc mạnh mẽ hoặc đau đớn.

"She let out an exclamation of surprise when she saw the gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her exclamation was so loud surprised everyone in the room.
Việc cô ấy thốt lên quá lớn đã khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether his exclamation was genuine is not clear from his expression.
Việc lời thốt của anh ấy có chân thành hay không không rõ ràng từ biểu hiện của anh ấy.
Nghi vấn
Did the judge consider what her exclamatory statement meant during the trial?
Thẩm phán có xem xét ý nghĩa của tuyên bố mang tính chất thốt ra của cô ấy trong phiên tòa không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd has been making exclamations of joy since the team won the championship.
Đám đông đã liên tục thốt lên những lời hoan hô kể từ khi đội nhà vô địch.
Phủ định
She hasn't been using exclamatory language when she talks to her boss.
Cô ấy đã không sử dụng ngôn ngữ cảm thán khi nói chuyện với sếp của mình.
Nghi vấn
Have they been shouting exclamations all morning?
Có phải họ đã la hét những lời cảm thán cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclamation".

Sức mạnh của dấu chấm than

Trong tiếng Anh viết, dấu chấm than (!) là một biểu tượng mạnh mẽ để thể hiện cảm xúc mãnh liệt như ngạc nhiên, vui mừng, giận dữ, hoặc sự nhấn mạnh. Tuy nhiên, việc lạm dụng dấu chấm than trong văn viết không trang trọng có thể khiến người đọc cảm thấy văn phong thiếu chuyên nghiệp hoặc quá kịch tính.

Biểu cảm và văn hóa

Cách mọi người thể hiện 'exclamation' (tiếng kêu thốt) trong giao tiếp có thể khác nhau tùy theo văn hóa. Một số nền văn hóa phương Tây có thể chấp nhận việc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ một cách công khai hơn, trong khi ở một số nền văn hóa khác, sự kiềm chế cảm xúc có thể được đánh giá cao hơn. Điều này ảnh hưởng đến cả lời nói và cách sử dụng dấu chấm than trong văn bản.