(Top Banner Ad)
expressing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Ngôn ngữ học

expressing

UK: /ɪkˈsprɛsɪŋ/ • US: /ɪkˈsprɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ diễn tả thể hiện nói lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or make known a feeling, opinion, or fact.

Vietnamese Meaning

Diễn tả, bày tỏ, thể hiện một cảm xúc, ý kiến, hoặc sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is expressing her gratitude for the help she received."

    "Cô ấy đang bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ mà cô ấy đã nhận được."

  • "He was expressing his anger through shouting."

    "Anh ta đang thể hiện sự tức giận của mình bằng cách la hét."

  • "She has trouble expressing her feelings."

    "Cô ấy gặp khó khăn trong việc bày tỏ cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, thể hiện, diễn đạt (cảm xúc, ý kiến)
Noun expression sự bày tỏ, biểu cảm, thành ngữ
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm, một cách diễn cảm
Adjective unexpressed chưa được bày tỏ, chưa được diễn đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
exprimer
Middle English
expressen
English
expressing

Nguồn gốc từ 'express'

Từ 'expressing' xuất phát từ động từ 'express', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exprimere'. 'Ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'primere' có nghĩa là 'ép, nén'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'ép ra' (như ép nước trái cây), sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc 'ép ra' suy nghĩ, cảm xúc, tức là 'bày tỏ' hoặc 'diễn đạt' chúng ra bên ngoài.

Usage Note

Dạng 'expressing' là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ 'express'. Khi là present participle, nó thường được dùng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: 'He is expressing his feelings'). Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ (ví dụ: 'Expressing your emotions is important'). 'Express' nhấn mạnh việc đưa ra một cái gì đó từ bên trong ra bên ngoài, có thể bằng lời nói, hành động hoặc các phương tiện khác.

Prepositions

through in with

- 'expressing through': Thể hiện qua một phương tiện cụ thể (ví dụ: 'expressing through art'). - 'expressing in': Diễn tả bằng một ngôn ngữ hoặc hình thức cụ thể (ví dụ: 'expressing in words'). - 'expressing with': Thể hiện với một cách thức cụ thể (ví dụ: 'expressing with enthusiasm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expressing
  • clear clear expressing of ideas
    (sự diễn đạt ý tưởng rõ ràng)
  • effective effective expressing of feelings
    (sự thể hiện cảm xúc hiệu quả)
  • honest honest expressing of thoughts
    (việc bày tỏ suy nghĩ một cách chân thật)
Noun + expressing
  • a way of a way of expressing gratitude
    (một cách thể hiện lòng biết ơn)
  • the art of the art of expressing oneself
    (nghệ thuật tự diễn đạt bản thân)
  • difficulty in difficulty in expressing emotions
    (khó khăn trong việc bày tỏ cảm xúc)
Verb + expressing
  • start start expressing your opinion
    (bắt đầu bày tỏ ý kiến của bạn)
  • avoid avoid expressing negative thoughts
    (tránh thể hiện những suy nghĩ tiêu cực)
  • good at be good at expressing complex ideas
    (giỏi trong việc diễn đạt những ý tưởng phức tạp)

Idioms

  • expressing oneself

    tự diễn đạt bản thân, bày tỏ suy nghĩ/cảm xúc của mình

    "Writing is a powerful way of expressing oneself."

    (Viết lách là một cách mạnh mẽ để tự diễn đạt bản thân.)

  • expressing concern/regret/gratitude

    bày tỏ mối quan ngại/sự hối tiếc/lòng biết ơn

    "The government issued a statement expressing its deep concern about the conflict."

    (Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về cuộc xung đột.)

  • have a hard time expressing (something)

    gặp khó khăn khi bày tỏ/diễn đạt (điều gì đó)

    "She often has a hard time expressing her true feelings."

    (Cô ấy thường gặp khó khăn khi bày tỏ cảm xúc thật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expressing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Diễn tả, bày tỏ, thể hiện một cảm xúc, ý kiến, hoặc sự thật.

"She is expressing her gratitude for the help she received."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They express their gratitude with heartfelt letters.
Họ bày tỏ lòng biết ơn bằng những lá thư chân thành.
Phủ định
He doesn't express his feelings openly.
Anh ấy không bày tỏ cảm xúc của mình một cách cởi mở.
Nghi vấn
Do you express yourself clearly in English?
Bạn có diễn đạt bản thân một cách rõ ràng bằng tiếng Anh không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Expressing gratitude is important: it strengthens relationships and fosters positivity.
Thể hiện lòng biết ơn rất quan trọng: nó củng cố các mối quan hệ và thúc đẩy sự tích cực.
Phủ định
He wasn't expressing his true feelings: he was trying to protect her.
Anh ấy đã không thể hiện cảm xúc thật của mình: anh ấy đang cố gắng bảo vệ cô ấy.
Nghi vấn
Are you expressing your dissatisfaction: or are you just complaining?
Bạn đang bày tỏ sự không hài lòng của mình: hay bạn chỉ đang phàn nàn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you express your feelings honestly, people will understand you better.
Nếu bạn thể hiện cảm xúc của mình một cách chân thật, mọi người sẽ hiểu bạn hơn.
Phủ định
If you don't express your opinion, nobody will know what you think.
Nếu bạn không bày tỏ ý kiến của mình, không ai sẽ biết bạn nghĩ gì.
Nghi vấn
Will she express her gratitude if you help her?
Cô ấy có bày tỏ lòng biết ơn nếu bạn giúp đỡ cô ấy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had truly felt it, she would have expressed her gratitude more sincerely.
Nếu cô ấy thực sự cảm thấy như vậy, cô ấy đã bày tỏ lòng biết ơn của mình một cách chân thành hơn.
Phủ định
If he hadn't been so shy, he would have expressed his feelings to her.
Nếu anh ấy không quá ngại ngùng, anh ấy đã bày tỏ tình cảm của mình với cô ấy.
Nghi vấn
Would she have expressed her opinion so strongly if she had known the consequences?
Cô ấy có bày tỏ ý kiến của mình mạnh mẽ như vậy không nếu cô ấy biết hậu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expressing".

Văn hóa giao tiếp: Trực tiếp và Gián tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc 'expressing' (bày tỏ) cảm xúc, ý kiến một cách trực tiếp thường được khuyến khích và coi là sự thẳng thắn. Ngược lại, nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, có xu hướng 'expressing' một cách gián tiếp hơn, chú trọng sự hòa hợp và tránh làm mất lòng người khác. Điều này có thể gây hiểu lầm cho người học tiếng Anh khi giao tiếp.

Tầm quan trọng của biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể

Việc 'expressing' không chỉ qua lời nói. Trong văn hóa phương Tây, biểu cảm khuôn mặt (facial expressions) và ngôn ngữ cơ thể (body language) đóng vai trò rất quan trọng trong việc truyền tải thông điệp và cảm xúc. Một nụ cười, cái nhíu mày, hay cử chỉ tay có thể 'expressing' nhiều hơn ngàn lời nói, và thường được hiểu là một phần không thể thiếu của giao tiếp hiệu quả.