(Top Banner Ad)
executable code
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

executable code

UK: /ˈɛksɪˌkjuːtəbəl kəʊd/ • US: /ˈɛksɪˌkjuːtəbəl koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã thực thi chương trình thực thi mã có thể thực thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of instructions in a computer program that can be run or executed by the computer's central processing unit (CPU).

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các chỉ thị trong một chương trình máy tính có thể được chạy hoặc thực thi bởi bộ xử lý trung tâm (CPU) của máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antivirus software detected executable code within the email attachment."

    "Phần mềm diệt virus đã phát hiện mã thực thi trong tệp đính kèm email."

  • "Downloading executable code from untrusted sources can pose a security risk."

    "Tải xuống mã thực thi từ các nguồn không đáng tin cậy có thể gây ra rủi ro bảo mật."

  • "The operating system loads the executable code into memory and begins execution."

    "Hệ điều hành tải mã thực thi vào bộ nhớ và bắt đầu thực thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute Thực thi, thi hành (lệnh, chương trình)
Noun execution Sự thực thi, sự thi hành
Noun executor Người thực thi, người thi hành (di chúc, mệnh lệnh)
Verb code Viết mã, lập trình
Noun coder Lập trình viên, người viết mã
Noun coding Việc viết mã, lập trình
Verb encode Mã hóa
Verb decode Giải mã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
execute
English
executable
English
code
English
executable code

Câu chuyện về 'Mã thực thi'

Cụm từ 'executable code' (mã thực thi) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của máy tính và lập trình. Nó ghép từ 'executable' (có thể thực thi) và 'code' (mã). 'Executable' bắt nguồn từ động từ 'execute' (thực thi), có gốc từ tiếng Latin 'exsequi' nghĩa là 'thực hiện, theo dõi'. 'Code' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'codex', ban đầu chỉ một khối gỗ dùng để viết, sau đó là sách và bộ luật. Ngày nay, 'executable code' chỉ một tập hợp các lệnh máy tính đã được dịch sang ngôn ngữ mà máy tính có thể hiểu và thực hiện trực tiếp để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, là xương sống của mọi phần mềm.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ phần của chương trình mà máy tính có thể trực tiếp hiểu và thực hiện. Nó thường là kết quả của quá trình biên dịch (compilation) mã nguồn (source code) thành mã máy (machine code) hoặc mã byte (bytecode). 'Executable code' nhấn mạnh khả năng thực thi trực tiếp của mã bởi máy tính, phân biệt nó với mã nguồn mà con người có thể đọc và chỉnh sửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executable code
  • malicious malicious executable code
    (mã thực thi độc hại)
  • safe safe executable code
    (mã thực thi an toàn)
  • portable portable executable code
    (mã thực thi di động/có thể chuyển đổi)
  • unsigned unsigned executable code
    (mã thực thi chưa được ký)
Verb + executable code
  • run run executable code
    (chạy mã thực thi)
  • generate generate executable code
    (tạo mã thực thi)
  • compile into compile into executable code
    (biên dịch thành mã thực thi)
  • analyze analyze executable code
    (phân tích mã thực thi)

Idioms

  • to run executable code

    chạy một chương trình hoặc ứng dụng đã được biên dịch sẵn

    "You should only run executable code from trusted sources to prevent security risks."

    (Bạn chỉ nên chạy mã thực thi từ các nguồn đáng tin cậy để ngăn chặn rủi ro bảo mật.)

  • malicious executable code

    mã chương trình được thiết kế để gây hại cho hệ thống máy tính

    "Antivirus software is essential for detecting and removing malicious executable code."

    (Phần mềm diệt virus rất cần thiết để phát hiện và loại bỏ mã thực thi độc hại.)

  • generate executable code

    tạo ra các tệp chương trình sẵn sàng để máy tính thực hiện

    "The compiler's primary function is to transform source code into generate executable code."

    (Chức năng chính của trình biên dịch là chuyển đổi mã nguồn thành mã thực thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executable code

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các chỉ thị trong một chương trình máy tính có thể được chạy hoặc thực thi bởi bộ xử lý trung tâm (CPU) của máy tính.

"The antivirus software detected executable code within the email attachment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They analyzed the executable code to identify potential vulnerabilities.
Họ đã phân tích mã thực thi để xác định các lỗ hổng tiềm ẩn.
Phủ định
It is not safe if you download executable code from unverified sources.
Sẽ không an toàn nếu bạn tải xuống mã thực thi từ các nguồn chưa được xác minh.
Nghi vấn
Can you confirm whether this file contains executable code?
Bạn có thể xác nhận xem tệp này có chứa mã thực thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executable code".

Bộ não số hóa

Mã thực thi có thể được coi là 'bộ não' của phần mềm. Giống như cách bộ não con người xử lý suy nghĩ và ra lệnh cho cơ thể, mã thực thi chứa đựng các hướng dẫn mà máy tính 'suy nghĩ' và 'hành động' theo. Nó là nền tảng cho mọi thứ chúng ta làm trên máy tính, từ duyệt web, chơi game đến làm việc, biến ý tưởng trừu tượng thành hành động số hóa cụ thể.

Lưỡi gươm hai mặt của phần mềm

Mã thực thi có khả năng thay đổi thế giới, mang lại nhiều tiện ích và đổi mới. Tuy nhiên, nó cũng có thể trở thành 'lưỡi gươm hai mặt'. Mã thực thi độc hại (malicious executable code) có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng, từ mất dữ liệu cá nhân đến tấn công mạng quy mô lớn, ảnh hưởng đến cả cá nhân và tổ chức. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh mạng và sự cẩn trọng khi tương tác với phần mềm không rõ nguồn gốc.