(Top Banner Ad)
execute
B2
Động từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ

execute

UK: /ˈeksɪˌkjuːt/ • US: /ˈeksɪˌkjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện thi hành hành quyết kí kết (hợp đồng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carry out a plan, order, or course of action.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company executed the marketing strategy successfully."

    "Công ty đã thực hiện chiến lược tiếp thị thành công."

  • "The software executes the command."

    "Phần mềm thực thi lệnh."

  • "The contract was executed by both parties."

    "Hợp đồng đã được cả hai bên ký kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun execution sự thi hành, sự thực hiện, sự hành hình
Noun executor người thi hành, người thực hiện (di chúc, hợp đồng)
Noun executive người điều hành, giám đốc điều hành
Adjective executive thuộc về điều hành, quản lý
Adjective executable có thể thi hành, có thể thực hiện được
Noun executable tập tin thực thi (trong tin học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequor
Old French
executer
Middle English
executen
English
execute

Nguồn gốc của 'Execute'

Từ 'execute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsequor', nghĩa là 'đi theo ra ngoài', 'thực hiện', hay 'hoàn thành'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'executer' và tiếng Anh trung đại thành 'executen'. Điều này giải thích tại sao 'execute' mang nghĩa rộng là 'hoàn thành một nhiệm vụ' hoặc 'thi hành một mệnh lệnh', và trong một số ngữ cảnh, là 'thi hành án tử hình' (tức là hoàn tất bản án).

Usage Note

Từ 'execute' thường mang ý nghĩa thực hiện một cách chính thức và có hệ thống. Nó có thể ám chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn hoặc phức tạp. So sánh với 'implement' (triển khai) có nghĩa rộng hơn và ít trang trọng hơn, hoặc 'perform' (thực hiện) thường ám chỉ hành động đơn lẻ hoặc biểu diễn.

Prepositions

on upon

'Execute on/upon' thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện tác động trực tiếp lên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'execute on the plan' (thực hiện theo kế hoạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + execute
  • successfully successfully execute a plan
    (thực hiện một kế hoạch thành công)
  • properly properly execute the instructions
    (thực hiện các hướng dẫn một cách đúng đắn)
  • poorly poorly execute a task
    (thực hiện một nhiệm vụ kém hiệu quả/tồi tệ)
execute + Noun (Plans/Actions)
  • a plan execute a plan
    (thực hiện một kế hoạch)
  • a strategy execute a strategy
    (triển khai một chiến lược)
  • an order execute an order
    (thi hành một mệnh lệnh)
  • a task execute a task
    (thực hiện một nhiệm vụ)
execute + Noun (Legal/Formal)
  • a contract execute a contract
    (ký kết và thực hiện hợp đồng)
  • a will execute a will
    (thực hiện di chúc)
  • a search warrant execute a search warrant
    (thi hành lệnh khám xét)
execute + Noun (Capital Punishment)
  • a prisoner execute a prisoner
    (hành hình một tù nhân)

Idioms

  • execute a coup

    thực hiện một cuộc đảo chính (giành quyền lực đột ngột và bất hợp pháp)

    "The military attempted to execute a coup, but it failed."

    (Quân đội đã cố gắng thực hiện một cuộc đảo chính, nhưng nó đã thất bại.)

  • execute the law

    thi hành/áp dụng pháp luật

    "The police are responsible for executing the law."

    (Cảnh sát có trách nhiệm thi hành pháp luật.)

  • execute one's duties

    thi hành/làm tròn bổn phận/nhiệm vụ của mình

    "He executed his duties with diligence and professionalism."

    (Anh ấy đã thi hành nhiệm vụ của mình một cách siêng năng và chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

execute

Động từ
Lật mặt

Thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động.

"The company executed the marketing strategy successfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execute".

Án tử hình (Capital Punishment)

Một trong những nghĩa mạnh mẽ nhất của 'execute' là 'thi hành án tử hình'. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, án tử hình là một vấn đề gây tranh cãi lớn, liên quan đến đạo đức, nhân quyền và hiệu quả răn đe. Các cuộc tranh luận xoay quanh tính công bằng, khả năng sai sót và các hình thức thi hành án khác nhau (như tiêm thuốc độc, ghế điện) đều là những chủ đề nhạy cảm và được quan tâm sâu sắc.

Thực thi trong kinh doanh (Business Execution)

Trong bối cảnh kinh doanh và quản lý, 'execution' (sự thực thi) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó đề cập đến khả năng biến các kế hoạch, chiến lược và tầm nhìn thành hành động và đạt được kết quả cụ thể. Người ta thường nói 'Ý tưởng chỉ là 1%, thực thi là 99%', nhấn mạnh rằng việc thực hiện tốt một kế hoạch kém hoàn hảo còn hơn là có một kế hoạch hoàn hảo nhưng không bao giờ được thực thi hiệu quả. Các nhà lãnh đạo thành công thường được đánh giá cao về khả năng 'execute' (thực thi) của họ.