(Top Banner Ad)
protocol
B2
danh từ B2 Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Ngoại giao, Y học, Khoa học)

protocol

UK: /ˈprəʊ.tə.kɒl/ • US: /ˈproʊ.tə.kɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

giao thức nghi thức thủ tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules or procedures for carrying out a task, especially in a formal or official situation.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc hoặc thủ tục để thực hiện một nhiệm vụ, đặc biệt trong một tình huống trang trọng hoặc chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diplomatic protocol dictates that the ambassador must be greeted at the airport."

    "Nghi thức ngoại giao quy định rằng đại sứ phải được đón tại sân bay."

  • "Security protocol was breached, leading to a data leak."

    "Giao thức bảo mật đã bị vi phạm, dẫn đến rò rỉ dữ liệu."

  • "The doctor followed the standard protocol for treating the patient."

    "Bác sĩ tuân theo giao thức tiêu chuẩn để điều trị cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protocol Nghi thức, giao thức, quy tắc (ví dụ: nghi thức ngoại giao, giao thức mạng máy tính)
Adjective protocolar Thuộc về nghi thức, theo nghi thức (ít dùng hơn 'protocolary')
Adjective protocolary Thuộc về nghi thức, theo nghi thức; có tính chất chính thức
Verb protocolize Lập thành biên bản, ghi lại chính thức; nghi thức hóa, quy trình hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Ngoại giao, Y học, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
prōtos (first) + kolla (glue) → prōtokollon (the first sheet glued to a papyrus roll, containing the date and contents)
Late Latin
protocollum (first sheet of a roll; a rough draft)
Medieval Latin
protocollum (official record of a transaction, a diplomatic document)
Old French
prothocole
English
protocol (early 16th century for original meaning; late 19th century for diplomatic/procedural rules)

Nguồn gốc từ 'Tấm giấy đầu tiên'

Từ 'protocol' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ, 'prōtokollon', một từ ghép từ 'prōtos' (có nghĩa là 'đầu tiên') và 'kolla' (có nghĩa là 'keo dán'). Ban đầu, nó dùng để chỉ tấm giấy đầu tiên được dán vào một cuộn giấy cói, nơi ghi tóm tắt nội dung và ngày tháng của cuộn giấy đó. Tấm giấy này giống như một bản nháp hoặc một trang bìa sơ bộ. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ đã dần mở rộng từ một bản ghi chép vật lý sang một bản ghi chép chính thức, rồi sau đó là tập hợp các quy tắc ứng xử, quy tắc ngoại giao hay quy trình tiêu chuẩn mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Protocol thường liên quan đến các quy trình được thiết lập và tuân thủ nghiêm ngặt. Trong ngữ cảnh ngoại giao, nó chỉ các quy tắc ứng xử chính thức. Trong công nghệ thông tin, nó đề cập đến các tiêu chuẩn để truyền dữ liệu. Cần phân biệt với 'procedure' (thủ tục), thường mang tính linh hoạt hơn và ít chính thức hơn.

Prepositions

according to under

'according to protocol' nghĩa là 'theo đúng quy tắc'. 'under protocol' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ sự bảo vệ hoặc phạm vi điều chỉnh của quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protocol
  • strict strict protocol
    (nghi thức/giao thức nghiêm ngặt)
  • diplomatic diplomatic protocol
    (nghi thức ngoại giao)
  • established established protocol
    (quy tắc/giao thức đã được thiết lập)
  • security security protocol
    (giao thức an ninh/an toàn)
  • health health protocol
    (quy trình/giao thức y tế)
Verb + protocol
  • follow follow protocol
    (tuân thủ giao thức/nghi thức)
  • observe observe protocol
    (tuân thủ/ghi nhận giao thức)
  • adhere to adhere to protocol
    (tuân thủ chặt chẽ giao thức)
  • breach breach protocol
    (vi phạm giao thức)
  • establish establish a protocol
    (thiết lập một giao thức/quy tắc)
Protocol + Noun
  • officer protocol officer
    (cán bộ nghi lễ/lễ tân)
  • agreement protocol agreement
    (thỏa thuận giao thức/nghi định thư)
  • violation protocol violation
    (sự vi phạm giao thức/nghi thức)

Idioms

  • breach protocol

    Vi phạm quy tắc/giao thức (thường là quy tắc chính thức hoặc ngoại giao)

    "The ambassador was criticized for breaching diplomatic protocol by speaking directly to the press without prior authorization."

    (Đại sứ đã bị chỉ trích vì vi phạm nghi thức ngoại giao khi nói chuyện trực tiếp với báo chí mà không được phép trước.)

  • follow/observe protocol

    Tuân thủ quy tắc/giao thức (làm theo đúng các quy định, thủ tục đã định)

    "All medical staff must follow strict protocols when handling infectious diseases."

    (Tất cả nhân viên y tế phải tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt khi xử lý các bệnh truyền nhiễm.)

  • stand on protocol

    Quá câu nệ nghi thức/hình thức, nhất định phải làm theo đúng quy tắc một cách cứng nhắc.

    "Sometimes, it's better not to stand on protocol and just solve the problem directly."

    (Đôi khi, tốt hơn hết là đừng quá câu nệ nghi thức mà hãy giải quyết vấn đề trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protocol

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc hoặc thủ tục để thực hiện một nhiệm vụ, đặc biệt trong một tình huống trang trọng hoặc chính thức.

"Diplomatic protocol dictates that the ambassador must be greeted at the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protocol".

Vai trò của 'protocol' trong ngoại giao

Trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế, 'protocol' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó bao gồm các quy tắc ứng xử, nghi lễ và thủ tục mà các nhà ngoại giao và nguyên thủ quốc gia phải tuân thủ để đảm bảo sự tôn trọng lẫn nhau, tránh hiểu lầm và duy trì trật tự. Việc tuân thủ protocol giúp các cuộc gặp gỡ, đàm phán diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, phản ánh sự chuyên nghiệp và uy tín của mỗi quốc gia, cũng như văn hóa của quốc gia đó.

'Protocol' trong xã hội và công nghệ

Ngoài ngoại giao, khái niệm 'protocol' còn phổ biến trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội và công nghệ. Trong xã hội, nó có thể là các quy tắc ứng xử nơi công cộng, tại các sự kiện trang trọng (như lễ cưới, tiệc tùng) hay trong môi trường doanh nghiệp. Trong công nghệ, đặc biệt là tin học, các 'giao thức' (ví dụ: HTTP, TCP/IP) là tập hợp các quy tắc chuẩn cho phép các thiết bị hoặc hệ thống khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu một cách hiệu quả và có trật tự, tạo nên nền tảng cho Internet và các mạng máy tính hiện đại.