(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ protocol
B2

protocol

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giao thức nghi thức thủ tục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Protocol'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tập hợp các quy tắc hoặc thủ tục để thực hiện một nhiệm vụ, đặc biệt trong một tình huống trang trọng hoặc chính thức.

Definition (English Meaning)

A set of rules or procedures for carrying out a task, especially in a formal or official situation.

Ví dụ Thực tế với 'Protocol'

  • "Diplomatic protocol dictates that the ambassador must be greeted at the airport."

    "Nghi thức ngoại giao quy định rằng đại sứ phải được đón tại sân bay."

  • "Security protocol was breached, leading to a data leak."

    "Giao thức bảo mật đã bị vi phạm, dẫn đến rò rỉ dữ liệu."

  • "The doctor followed the standard protocol for treating the patient."

    "Bác sĩ tuân theo giao thức tiêu chuẩn để điều trị cho bệnh nhân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Protocol'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đa lĩnh vực (Công nghệ thông tin Ngoại giao Y học Khoa học)

Ghi chú Cách dùng 'Protocol'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Protocol thường liên quan đến các quy trình được thiết lập và tuân thủ nghiêm ngặt. Trong ngữ cảnh ngoại giao, nó chỉ các quy tắc ứng xử chính thức. Trong công nghệ thông tin, nó đề cập đến các tiêu chuẩn để truyền dữ liệu. Cần phân biệt với 'procedure' (thủ tục), thường mang tính linh hoạt hơn và ít chính thức hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

according to under

'according to protocol' nghĩa là 'theo đúng quy tắc'. 'under protocol' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ sự bảo vệ hoặc phạm vi điều chỉnh của quy tắc.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Protocol'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)