(Top Banner Ad)
abort
B2
Động từ B2 Đa lĩnh vực (Y học, Công nghệ thông tin, Hàng không, Pháp luật)

abort

UK: /əˈbɔːt/ • US: /əˈbɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phá thai hủy bỏ dừng lại kết thúc sớm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To terminate a pregnancy; to bring to a premature end because of a problem or defect; to cancel or terminate prematurely.

Vietnamese Meaning

Phá thai (chấm dứt thai kỳ); hủy bỏ hoặc dừng lại một cách đột ngột vì một vấn đề hoặc lỗi; hủy bỏ hoặc kết thúc sớm một hoạt động, kế hoạch hoặc quá trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mission had to be aborted due to bad weather."

    "Nhiệm vụ đã phải hủy bỏ do thời tiết xấu."

  • "The software installation was aborted due to an error."

    "Việc cài đặt phần mềm đã bị hủy bỏ do lỗi."

  • "She decided to abort the pregnancy."

    "Cô ấy quyết định phá thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abortion Sự phá thai; sự sẩy thai; sự hủy bỏ (một kế hoạch lớn)
Adjective abortive Thất bại, không thành công, không đạt kết quả
Verb abort Hủy bỏ, đình chỉ, ngừng lại (trước khi hoàn thành)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Y học, Công nghệ thông tin, Hàng không, Pháp luật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aborior
Middle English
aborten
Modern English
abort

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'abort' bắt nguồn từ động từ La-tinh *aborior*, mang nghĩa gốc là 'biến mất' hoặc 'không được sinh ra.' Nó được cấu thành từ tiền tố *ab-* (nghĩa là 'xa khỏi') và *oriri* (nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'được sinh ra'). Ban đầu, từ này được sử dụng chủ yếu trong y học (sẩy thai). Đến thế kỷ 20, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành 'hủy bỏ' hoặc 'đình chỉ' bất kỳ nhiệm vụ nào.

Từ Y học đến Công nghệ

Sự chuyển đổi ý nghĩa của 'abort' từ lĩnh vực y học sang lĩnh vực kỹ thuật và quân sự là một bước phát triển quan trọng. Hiện nay, nó được sử dụng rộng rãi như một thuật ngữ tiêu chuẩn trong hàng không và điện toán, chẳng hạn như 'abort the launch' (hủy bỏ vụ phóng) hoặc 'system abort' (hệ thống ngừng hoạt động).

Usage Note

Trong y học, 'abort' đề cập đến việc chấm dứt thai kỳ. Trong các lĩnh vực khác như công nghệ thông tin hoặc hàng không, nó mang nghĩa hủy bỏ hoặc kết thúc một tiến trình, nhiệm vụ, hoặc chuyến bay do sự cố hoặc nguy hiểm. Cần phân biệt với 'cancel', thường mang nghĩa hủy bỏ một kế hoạch đã định trước nhưng không nhất thiết do một vấn đề khẩn cấp.

Prepositions

of from

'Abort of' thường dùng để chỉ việc phá thai (abort of a pregnancy). 'Abort from' ít phổ biến hơn và có thể sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ví dụ 'abort from the mission'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + abort (Ngữ cảnh hành động)
  • mission mission abort
    (Hủy bỏ nhiệm vụ (thường dùng trong quân sự/không gian))
  • system system abort
    (Hệ thống ngừng hoạt động/tự hủy (lỗi máy tính))
  • emergency emergency abort
    (Sự hủy bỏ khẩn cấp)
Động từ + abort (Hành động quyết định)
  • decide to decide to abort
    (Quyết định hủy bỏ/đình chỉ)
  • be forced to be forced to abort
    (Bị buộc phải hủy bỏ)
Abort + Danh từ (Đối tượng bị hủy)
  • launch abort the launch
    (Hủy bỏ vụ phóng (tên lửa, vệ tinh))
  • takeoff abort the takeoff
    (Hủy bỏ việc cất cánh (máy bay))

Idioms

  • Abort, Retry, Fail?

    Hủy bỏ, Thử lại, Thất bại? (Một thông báo lỗi cổ điển trong hệ điều hành máy tính, dùng để hỏi người dùng muốn làm gì tiếp theo)

    "I got the Abort, Retry, Fail? message, so I decided to hit 'Abort.'"

    (Tôi nhận được thông báo lỗi 'Hủy bỏ, Thử lại, Thất bại?' nên tôi quyết định nhấn 'Hủy bỏ'.)

  • Abort the mission

    Hủy bỏ nhiệm vụ (Dừng toàn bộ kế hoạch ngay lập tức, thường vì lý do an toàn)

    "The commanding officer ordered them to abort the mission immediately due to heavy enemy fire."

    (Sĩ quan chỉ huy ra lệnh cho họ hủy bỏ nhiệm vụ ngay lập tức vì bị hỏa lực địch tấn công dữ dội.)

  • Abort a landing

    Hủy bỏ hạ cánh (Phi công quyết định không hạ cánh khi máy bay đã ở gần đường băng)

    "The pilot had to abort the landing due to strong crosswinds."

    (Phi công phải hủy bỏ việc hạ cánh vì gió ngang quá mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abort

Động từ
Lật mặt

Phá thai (chấm dứt thai kỳ); hủy bỏ hoặc dừng lại một cách đột ngột vì một vấn đề hoặc lỗi; hủy bỏ hoặc kết thúc sớm một hoạt động, kế hoạch hoặc quá trình.

"The mission had to be aborted due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abort".

Ngôn ngữ của NASA và Hàng không

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh khoa học viễn tưởng và quân sự, 'Abort!' là một khẩu lệnh kịch tính, biểu thị sự dừng lại đột ngột và tuyệt đối. Việc hủy bỏ một nhiệm vụ hoặc vụ phóng (mission abort/launch abort) thường là dấu hiệu của rủi ro cao hoặc lỗi hệ thống nghiêm trọng.

Sự khác biệt giữa 'Abort' và 'Cancel'

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là hủy bỏ, 'Cancel' thường dùng cho các kế hoạch chưa bắt đầu (ví dụ: hủy cuộc hẹn), còn 'Abort' thường ám chỉ việc dừng một quá trình đang diễn ra hoặc đang trong giai đoạn nhạy cảm (ví dụ: hủy việc phóng tên lửa sau khi đã đếm ngược).