(Top Banner Ad)
exertion
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Thể thao

exertion

UK: /ɪɡˈzɜːʃən/ • US: /ɪɡˈzɜːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắng sức sự nỗ lực sự dùng sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical or mental effort.

Vietnamese Meaning

Sự gắng sức, sự nỗ lực; sự dùng sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed complete rest after the physical exertion."

    "Anh ấy cần nghỉ ngơi hoàn toàn sau sự gắng sức về thể chất."

  • "The illness can cause exertion headaches."

    "Căn bệnh có thể gây ra những cơn đau đầu do gắng sức."

  • "Any form of exertion will make him cough."

    "Bất kỳ hình thức gắng sức nào cũng sẽ khiến anh ấy ho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exert sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng), áp dụng, nỗ lực, gắng sức
Adjective exerting đang nỗ lực, đang gắng sức (thường dùng ở dạng phân từ hiện tại)
Adjective unexerted chưa được sử dụng, chưa được phát huy (thường chỉ sức mạnh, ảnh hưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-serere (ex- 'out of' + serere 'to join, to bind, to put in a row')
Medieval Latin
exertus (past participle of exserere, meaning 'to put forth, to thrust out, to unbind')
Old French
exerter ('to show, to manifest, to exert')
English
exert (late 16th century, 'to put forth, to bring into action')
English
exertion (early 17th century, from exert + -ion)

Hành trình của sự cố gắng

Từ gốc Latinh 'ex-serere' có nghĩa là 'đẩy ra ngoài' hoặc 'đưa vào hành động', đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ thành 'exerter', rồi thành 'exert' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Ban đầu, nó mô tả hành động 'phát huy' hoặc 'áp dụng' một thứ gì đó. Đến đầu thế kỷ 17, danh từ 'exertion' ra đời để chỉ chính 'hành động nỗ lực' hay 'sự cố gắng' đó. Mỗi khi bạn 'exert' (nỗ lực), bạn đang 'đẩy' năng lượng và sức lực của mình 'ra ngoài' để đạt được điều gì đó!

Usage Note

Exertion thường ám chỉ một nỗ lực đáng kể, có thể gây mệt mỏi. Khác với 'effort' có nghĩa rộng hơn, 'exertion' nhấn mạnh đến sự tiêu hao năng lượng, sức lực. Nó thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến thể chất (tập thể dục, công việc nặng nhọc) hoặc trí tuệ (học tập căng thẳng).

Prepositions

of in

'Exertion of' đi với một cái gì đó thể hiện những gì đang được sử dụng. 'Exertion in' dùng để chỉ một hoạt động cụ thể mà trong đó sự nỗ lực được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exertion
  • great great exertion
    (sự nỗ lực lớn)
  • physical physical exertion
    (sự gắng sức về thể chất)
  • mental mental exertion
    (sự cố gắng về tinh thần)
  • strenuous strenuous exertion
    (sự gắng sức dữ dội, vất vả)
  • considerable considerable exertion
    (sự nỗ lực đáng kể)
Verb + exertion
  • require require exertion
    (đòi hỏi sự nỗ lực)
  • make an make an exertion
    (thực hiện một nỗ lực)
  • involve involve exertion
    (bao gồm/liên quan đến sự nỗ lực)
  • cause cause exertion
    (gây ra sự gắng sức/mệt mỏi)
Prepositional Phrase
  • with with exertion
    (bằng sự nỗ lực/có gắng sức)
  • without without exertion
    (không cần nỗ lực/không gắng sức)

Idioms

  • With great exertion

    Với sự nỗ lực/gắng sức rất lớn

    "He managed to lift the heavy box with great exertion."

    (Anh ấy đã xoay sở nâng chiếc hộp nặng bằng một sự nỗ lực rất lớn.)

  • Require considerable exertion

    Đòi hỏi một sự nỗ lực đáng kể

    "Learning a new language requires considerable exertion, especially at the beginning."

    (Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi một sự nỗ lực đáng kể, đặc biệt là lúc ban đầu.)

  • Mental exertion

    Sự gắng sức về tinh thần/trí óc

    "Solving complex puzzles involves a lot of mental exertion."

    (Giải các câu đố phức tạp liên quan đến rất nhiều sự gắng sức về tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exertion

Danh từ
Lật mặt

Sự gắng sức, sự nỗ lực; sự dùng sức.

"He needed complete rest after the physical exertion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exertion".

Giá trị của sự nỗ lực và lao động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'exertion' (sự nỗ lực, gắng sức) được coi là một yếu tố then chốt dẫn đến thành công và sự tự hoàn thiện. Người ta tin rằng những thành quả đáng giá nhất thường đến từ việc bạn bỏ ra công sức và sự kiên trì. Khái niệm 'work ethic' (đạo đức làm việc) rất được đề cao, nơi sự siêng năng và cống hiến được coi trọng, và việc 'exert' bản thân để vượt qua thử thách được xem là một phẩm chất đáng quý.

Sức khỏe và thể thao

Trong lĩnh vực sức khỏe và thể thao, 'physical exertion' (sự gắng sức về thể chất) là một phần không thể thiếu. Các vận động viên, người tập thể hình hay những ai muốn duy trì sức khỏe tốt đều phải trải qua những giai đoạn 'exertion' cường độ cao. Đây không chỉ là việc rèn luyện cơ bắp mà còn là rèn luyện ý chí, vượt qua giới hạn của bản thân để đạt được mục tiêu về thể chất và tinh thần.