(Top Banner Ad)
strain
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Kỹ thuật, Sinh học

strain

UK: /streɪn/ • US: /streɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sức ép căng thẳng chủng dòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force tending to pull or stretch something to an extreme or damaging degree.

Vietnamese Meaning

Sức ép, sự căng thẳng; sự căng, sự kéo căng; chủng, dòng (sinh vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rope broke under the strain."

    "Sợi dây bị đứt dưới sức căng."

  • "The long hours put a strain on their marriage."

    "Thời gian làm việc dài đã gây áp lực lên cuộc hôn nhân của họ."

  • "This new strain of bacteria is resistant to antibiotics."

    "Chủng vi khuẩn mới này kháng thuốc kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strain sự căng thẳng, áp lực; chấn thương (cơ, gân); chủng loại (sinh vật)
Verb strain làm căng, kéo căng; cố gắng hết sức; lọc (chất lỏng)
Adjective strained căng thẳng, gượng gạo; bị ép buộc
Verb restrain kiềm chế, ngăn cản
Noun restraint sự kiềm chế, sự tự chủ; vật cản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Kỹ thuật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Old French
estreindre
Middle English
streinen
English
strain

Nguồn gốc thú vị của từ 'strain'

Từ 'strain' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'stringere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'kéo căng', 'thắt chặt' hoặc 'ràng buộc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'estreindre', có nghĩa là 'siết chặt' hoặc 'buộc'. Từ những ý nghĩa ban đầu này, 'strain' đã phát triển để mô tả sự căng thẳng, áp lực (về thể chất hoặc tinh thần), sự cố gắng vượt quá giới hạn, hoặc thậm chí là việc lọc một chất lỏng. Điều này thể hiện một cách tinh tế rằng mọi hình thức 'strain' đều liên quan đến một lực kéo, một sự ép buộc hoặc một giới hạn nào đó.

Usage Note

Strain có thể chỉ áp lực vật lý lên một vật thể (ví dụ: 'the strain on the rope') hoặc áp lực tinh thần lên một người (ví dụ: 'the strain of work'). Cần phân biệt với 'stress', stress thường mang nghĩa áp lực, căng thẳng nói chung, trong khi strain thường nhấn mạnh đến sự căng thẳng đến mức quá tải, có thể gây tổn hại.

Prepositions

on of

* 'strain on': Áp lực lên cái gì. Ví dụ: 'The strain on the bridge was immense.' * 'strain of': Loại, dòng, chủng của cái gì. Ví dụ: 'a new strain of flu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strain
  • financial financial strain
    (áp lực tài chính)
  • muscle muscle strain
    (căng cơ)
  • emotional emotional strain
    (căng thẳng cảm xúc)
  • mental mental strain
    (căng thẳng tinh thần)
  • severe severe strain
    (căng thẳng nghiêm trọng)
Verb + strain
  • put a put a strain on something/someone
    (gây áp lực/căng thẳng cho cái gì/ai đó)
  • relieve relieve strain
    (giảm căng thẳng)
  • ease ease the strain
    (làm dịu căng thẳng)
  • suffer suffer (from) strain
    (chịu đựng căng thẳng)
  • feel the feel the strain
    (cảm thấy áp lực/căng thẳng)

Idioms

  • strain every nerve/muscle

    cố gắng hết sức lực, dồn hết tâm trí

    "He strained every nerve to finish the project on time."

    (Anh ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • strain at the leash

    sốt ruột, muốn bứt ra (như chó bị giữ xích)

    "The team was straining at the leash, eager to start the competition."

    (Đội bóng đã rất sốt ruột, háo hức muốn bắt đầu cuộc thi.)

  • strain a point

    linh động một chút, nới lỏng quy tắc (để giúp ai đó)

    "I don't usually allow late submissions, but I'll strain a point for you this time."

    (Tôi thường không chấp nhận nộp bài trễ, nhưng lần này tôi sẽ linh động một chút cho bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strain

Danh từ
Lật mặt

Sức ép, sự căng thẳng; sự căng, sự kéo căng; chủng, dòng (sinh vật).

"The rope broke under the strain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strain".

Áp lực trong xã hội hiện đại

'Strain' là một khái niệm rất phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và ngày càng lan rộng. Nó không chỉ ám chỉ sự căng thẳng về thể chất (như khi nâng vật nặng) mà còn cả áp lực tinh thần do công việc, học tập, các mối quan hệ xã hội hoặc các vấn đề tài chính. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự độc lập và thành công cá nhân, điều này đôi khi vô tình tạo ra 'strain' lớn lên mỗi cá nhân trong việc đạt được các kỳ vọng. Do đó, việc nhận biết và quản lý 'strain' đã trở thành một kỹ năng sống quan trọng.

Cân bằng cuộc sống và công việc

Một trong những 'strain' lớn nhất mà nhiều người phải đối mặt là sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance). Áp lực phải làm việc nhiều giờ, kèm theo sự kết nối liên tục qua công nghệ, có thể gây ra 'strain' nghiêm trọng cho sức khỏe tinh thần và thể chất. Nhiều công ty và tổ chức ở phương Tây đang nỗ lực tìm cách giảm thiểu 'strain' này cho nhân viên, thông qua các chính sách linh hoạt, hỗ trợ tâm lý và khuyến khích các hoạt động giải trí để giúp mọi người duy trì năng suất mà không bị kiệt sức.