(Top Banner Ad)
exist
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

exist

UK: /ɪɡˈzɪst/ • US: /ɪɡˈzɪst/

Nghĩa tiếng Việt

tồn tại hiện hữu sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live; to have objective reality or being.

Vietnamese Meaning

Tồn tại; sống; có thực hoặc hiện hữu khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't think such beautiful places still existed."

    "Tôi không nghĩ những nơi đẹp đẽ như vậy vẫn còn tồn tại."

  • "Poverty still exists in many rural areas."

    "Nghèo đói vẫn còn tồn tại ở nhiều vùng nông thôn."

  • "Do you believe that ghosts exist?"

    "Bạn có tin rằng ma quỷ tồn tại không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Noun existentialist người theo chủ nghĩa hiện sinh
Noun existentialism chủ nghĩa hiện sinh
Adjective existent hiện có, đang tồn tại
Adjective existential thuộc về hiện sinh, thuộc về sự tồn tại
Adverb existentially một cách hiện sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
exsistere
Old French
exister
Middle English
existen
Modern English
exist

Nguồn gốc từ 'exist'

Từ 'exist' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'exsistere', được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'từ') và 'sistere' (nghĩa là 'đứng'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đứng ra ngoài', 'xuất hiện' hoặc 'hiện hữu'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tồn tại' như chúng ta dùng ngày nay, ám chỉ sự hiện diện thực tế của một vật thể, ý tưởng hoặc trạng thái.

Usage Note

Từ 'exist' mang nghĩa chung nhất về sự tồn tại. Nó được dùng để chỉ sự hiện diện của một người, vật, khái niệm hoặc tình huống. Khác với 'live' thường nhấn mạnh khía cạnh sinh học, 'exist' có thể áp dụng cho cả những thứ phi vật chất. Ví dụ, 'Does God exist?' (Chúa có tồn tại không?).

Prepositions

in on for

* in: Sử dụng khi nói về sự tồn tại trong một trạng thái, điều kiện, hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Happiness exists in simplicity.' (Hạnh phúc tồn tại trong sự giản dị).
* on: Sử dụng khi nói về sự phụ thuộc hoặc dựa trên một yếu tố khác để tồn tại. Ví dụ: 'The project exists on donations.' (Dự án tồn tại nhờ sự quyên góp).
* for: Sử dụng để chỉ mục đích tồn tại. Ví dụ: 'This organization exists for the benefit of the community.' (Tổ chức này tồn tại vì lợi ích của cộng đồng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exist
  • truly truly exist
    (thực sự tồn tại)
  • really really exist
    (thực sự tồn tại)
  • hardly hardly exist
    (hầu như không tồn tại)
  • scarcely scarcely exist
    (hiếm khi tồn tại, hầu như không tồn tại)
  • no longer no longer exist
    (không còn tồn tại nữa)
  • still still exist
    (vẫn còn tồn tại)
  • coexist coexist peacefully
    (cùng tồn tại hòa bình)
  • independently independently exist
    (tồn tại độc lập)
Verb/Phrase + exist
  • come into come into existence
    (ra đời, bắt đầu tồn tại)
  • cease to cease to exist
    (ngừng tồn tại, biến mất)
  • continue to continue to exist
    (tiếp tục tồn tại)
  • begin to begin to exist
    (bắt đầu tồn tại)
  • allow to allow to exist
    (cho phép tồn tại)
Noun (subject) + exist
  • life life exists
    (sự sống tồn tại)
  • problems problems exist
    (vấn đề tồn tại)
  • threats threats exist
    (mối đe dọa tồn tại)
  • rights rights exist
    (quyền tồn tại)
  • species species exist
    (các loài tồn tại)

Idioms

  • exist in a vacuum

    tồn tại biệt lập, không bị ảnh hưởng bởi những thứ xung quanh

    "No business can exist in a vacuum; it needs customers and suppliers."

    (Không có doanh nghiệp nào có thể tồn tại trong chân không; nó cần khách hàng và nhà cung cấp.)

  • exist on borrowed time

    sống hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian được cho thêm sau khi lẽ ra đã kết thúc

    "After the company went bankrupt, the old factory was existing on borrowed time."

    (Sau khi công ty phá sản, nhà máy cũ chỉ tồn tại nhờ thời gian vay mượn.)

  • to exist solely for something/someone

    tồn tại chỉ vì một mục đích hoặc một người nào đó

    "Some people believe that art should not exist solely for commercial purposes."

    (Một số người tin rằng nghệ thuật không nên tồn tại chỉ vì mục đích thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exist

Động từ
Lật mặt

Tồn tại; sống; có thực hoặc hiện hữu khách quan.

"I didn't think such beautiful places still existed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exist".

Triết học hiện sinh (Existentialism)

Chủ nghĩa hiện sinh là một trường phái triết học phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt nhấn mạnh rằng 'sự tồn tại có trước bản chất' (existence precedes essence). Điều này có nghĩa là con người sinh ra không có mục đích hay ý nghĩa cố định mà phải tự mình định nghĩa cuộc đời mình thông qua lựa chọn và hành động. Các triết gia nổi tiếng như Jean-Paul Sartre và Albert Camus đã phát triển những ý tưởng sâu sắc về sự tự do, trách nhiệm và ý nghĩa cuộc sống.

Quyền được tồn tại (Right to exist)

Trong chính trị và quan hệ quốc tế, 'quyền được tồn tại' là một khái niệm quan trọng, thường được sử dụng để chỉ quyền hợp pháp của một quốc gia hoặc một dân tộc được duy trì độc lập và chủ quyền. Nó là một nguyên tắc cơ bản trong luật pháp quốc tế và là nền tảng cho nhiều cuộc tranh luận về hòa bình và an ninh toàn cầu.