(Top Banner Ad)
reality
B2
Danh từ B2 Triết học, Khoa học, Tâm lý học, Đời sống

reality

UK: /riˈæləti/ • US: /riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế hiện thực sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of things as they actually exist, as opposed to an idealistic or notional idea of them.

Vietnamese Meaning

Thực tế, hiện thực; trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại, trái ngược với một ý tưởng lý tưởng hóa hoặc viển vông về chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reality is that we don't have enough money."

    "Thực tế là chúng ta không có đủ tiền."

  • "He struggled to come to terms with the reality of his situation."

    "Anh ấy đã phải vật lộn để chấp nhận thực tế về tình huống của mình."

  • "In reality, things are often more complicated than they seem."

    "Trong thực tế, mọi thứ thường phức tạp hơn vẻ ngoài của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real có thật, thực tế, chân thật
Adverb really thật sự, quả thực, rất
Adjective realistic có tính thực tế, hiện thực
Verb realize nhận ra, hiểu ra; thực hiện, đạt được
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Noun realist người theo chủ nghĩa hiện thực
Adjective unreal không có thật, phi thực tế
Adjective unrealistic phi thực tế, không thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Tâm lý học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Late Latin
realitas
Old French
réalité
Middle English
realite
English
reality

Nguồn gốc của "Reality"

Từ "reality" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ "res", có nghĩa là "vật", "sự việc" hoặc "chất liệu". Từ đó hình thành "realis" (có thật, thực tế) và sau cùng là "realitas", chỉ trạng thái tồn tại có thật hoặc sự thật khách quan. Trải qua tiếng Pháp cổ ("realité"), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về thế giới thực hoặc những gì tồn tại khách quan, thường dùng để đối lập với tưởng tượng hoặc ảo ảnh.

Usage Note

Từ 'reality' nhấn mạnh đến sự thật khách quan, những gì có thể kiểm chứng được. Nó khác với 'illusion' (ảo ảnh) hoặc 'fantasy' (mộng tưởng) ở chỗ nó là sự thật không thể chối cãi. Có thể được dùng để chỉ sự thật trần trụi, đôi khi phũ phàng, của cuộc sống.

Prepositions

in of versus

‘In reality’ (thực tế là): chỉ ra một sự thật bất ngờ hoặc trái ngược với những gì được nghĩ đến. ‘Of reality’ (của thực tế): thường dùng để mô tả một khía cạnh nào đó của thực tế. ‘Versus reality’: sự đối lập giữa điều gì đó và thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reality
  • harsh harsh reality
    (thực tế khắc nghiệt)
  • stark stark reality
    (thực tế trần trụi, rõ ràng)
  • virtual virtual reality
    (thực tế ảo)
  • cold cold reality
    (thực tế lạnh lùng, phũ phàng)
  • bitter bitter reality
    (thực tế cay đắng)
  • economic economic reality
    (thực trạng kinh tế)
  • social social reality
    (thực tế xã hội)
Verb + reality
  • face face reality
    (đối mặt với thực tế)
  • accept accept reality
    (chấp nhận thực tế)
  • escape escape reality
    (trốn tránh thực tế)
  • ignore ignore reality
    (phớt lờ thực tế)
  • grasp grasp reality
    (nắm bắt, hiểu rõ thực tế)
  • shape shape reality
    (định hình thực tế)
Noun + reality
  • sense of a sense of reality
    (ý thức về thực tế)
  • dose of a dose of reality
    (một liều thực tế (sự thật phũ phàng nhưng cần thiết))
  • aspect of an aspect of reality
    (một khía cạnh của thực tế)

Idioms

  • come to terms with reality

    chấp nhận thực tế (thường là điều khó khăn, không mong muốn hoặc không thể thay đổi)

    "It took him a long time to come to terms with the reality of his father's death."

    (Anh ấy mất rất nhiều thời gian để chấp nhận sự thật về cái chết của cha mình.)

  • a dose of reality

    một liều thực tế; một sự thật phũ phàng nhưng cần thiết để nhận ra tình hình hoặc để ngừng mơ mộng

    "His failure in the exam was a much-needed dose of reality."

    (Thất bại trong kỳ thi là một liều thực tế rất cần thiết cho anh ấy.)

  • escape from reality

    trốn tránh thực tế (bằng cách mơ mộng, giải trí, hoặc các hành vi khác để không phải đối mặt với khó khăn)

    "Some people read novels to escape from reality."

    (Một số người đọc tiểu thuyết để trốn tránh thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reality

Danh từ
Lật mặt

Thực tế, hiện thực; trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại, trái ngược với một ý tưởng lý tưởng hóa hoặc viển vông về chúng.

"The reality is that we don't have enough money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reality is harsh, isn't it?
Thực tế thì khắc nghiệt, đúng không?
Phủ định
That's not really your problem, is it?
Đó không thực sự là vấn đề của bạn, phải không?
Nghi vấn
It's real, isn't it?
Nó là thật, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we achieve virtual reality, scientists will have been researching its ethical implications for decades.
Vào thời điểm chúng ta đạt được thực tế ảo, các nhà khoa học đã nghiên cứu những hệ quả đạo đức của nó trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
I won't have been really experiencing the reality of living in a foreign country until I've spent at least a year there.
Tôi sẽ chưa thực sự trải nghiệm thực tế cuộc sống ở một đất nước xa lạ cho đến khi tôi sống ở đó ít nhất một năm.
Nghi vấn
Will they have been really considering the long-term reality of climate change before implementing these new policies?
Liệu họ đã thực sự cân nhắc đến thực tế lâu dài của biến đổi khí hậu trước khi thực hiện những chính sách mới này chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have finally faced the reality of their situation.
Cuối cùng họ đã đối mặt với thực tế về tình huống của mình.
Phủ định
She hasn't really understood the impact of her decision on reality.
Cô ấy thực sự chưa hiểu được tác động từ quyết định của mình lên thực tế.
Nghi vấn
Has he really believed everything he has been told about this reality?
Anh ấy có thực sự tin mọi điều anh ấy được kể về thực tế này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Living a simple life is as real as embracing the complexity of reality.
Sống một cuộc đời đơn giản cũng chân thật như việc chấp nhận sự phức tạp của thực tế.
Phủ định
The movie's special effects weren't really more impressive than the raw reality of nature.
Các hiệu ứng đặc biệt của bộ phim không thực sự ấn tượng hơn so với thực tế trần trụi của tự nhiên.
Nghi vấn
Is virtual reality the most captivating technological advancement we've seen in recent years?
Thực tế ảo có phải là tiến bộ công nghệ hấp dẫn nhất mà chúng ta đã thấy trong những năm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reality".

Thực tế ảo (Virtual Reality - VR)

Trong thế giới hiện đại, khái niệm "Thực tế ảo" (Virtual Reality - VR) đã trở nên phổ biến. VR là một công nghệ tạo ra môi trường giả lập ba chiều, cho phép người dùng tương tác và trải nghiệm như thể họ đang ở trong một thế giới khác. Nó thường được sử dụng trong trò chơi, giáo dục, y tế và đào tạo, mở rộng cách chúng ta định nghĩa và trải nghiệm "thực tế", đôi khi làm mờ ranh giới giữa thế giới thực và thế giới ảo.

"Thực tế" trong Triết học và Nghệ thuật

Khái niệm "thực tế" luôn là chủ đề trung tâm trong triết học và nghệ thuật phương Tây. Các triết gia từ Plato đến Descartes, Immanuel Kant đã tranh luận về bản chất của thực tế, liệu nó có phải là khách quan hay chủ quan, và làm thế nào chúng ta có thể nhận biết nó. Trong nghệ thuật, nhiều tác phẩm khám phá ranh giới giữa thực tế và ảo ảnh, thách thức cách người xem nhìn nhận thế giới xung quanh và đặt câu hỏi về những gì chúng ta cho là "có thật".