reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of things as they actually exist, as opposed to an idealistic or notional idea of them.
Vietnamese Meaning
Thực tế, hiện thực; trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại, trái ngược với một ý tưởng lý tưởng hóa hoặc viển vông về chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The reality is that we don't have enough money."
"Thực tế là chúng ta không có đủ tiền."
-
"He struggled to come to terms with the reality of his situation."
"Anh ấy đã phải vật lộn để chấp nhận thực tế về tình huống của mình."
-
"In reality, things are often more complicated than they seem."
"Trong thực tế, mọi thứ thường phức tạp hơn vẻ ngoài của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | real | có thật, thực tế, chân thật |
| Adverb | really | thật sự, quả thực, rất |
| Adjective | realistic | có tính thực tế, hiện thực |
| Verb | realize | nhận ra, hiểu ra; thực hiện, đạt được |
| Noun | realism | chủ nghĩa hiện thực |
| Noun | realist | người theo chủ nghĩa hiện thực |
| Adjective | unreal | không có thật, phi thực tế |
| Adjective | unrealistic | phi thực tế, không thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reality' nhấn mạnh đến sự thật khách quan, những gì có thể kiểm chứng được. Nó khác với 'illusion' (ảo ảnh) hoặc 'fantasy' (mộng tưởng) ở chỗ nó là sự thật không thể chối cãi. Có thể được dùng để chỉ sự thật trần trụi, đôi khi phũ phàng, của cuộc sống.
Prepositions
‘In reality’ (thực tế là): chỉ ra một sự thật bất ngờ hoặc trái ngược với những gì được nghĩ đến. ‘Of reality’ (của thực tế): thường dùng để mô tả một khía cạnh nào đó của thực tế. ‘Versus reality’: sự đối lập giữa điều gì đó và thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harsh harsh reality (thực tế khắc nghiệt)
-
stark stark reality (thực tế trần trụi, rõ ràng)
-
virtual virtual reality (thực tế ảo)
-
cold cold reality (thực tế lạnh lùng, phũ phàng)
-
bitter bitter reality (thực tế cay đắng)
-
economic economic reality (thực trạng kinh tế)
-
social social reality (thực tế xã hội)
-
face face reality (đối mặt với thực tế)
-
accept accept reality (chấp nhận thực tế)
-
escape escape reality (trốn tránh thực tế)
-
ignore ignore reality (phớt lờ thực tế)
-
grasp grasp reality (nắm bắt, hiểu rõ thực tế)
-
shape shape reality (định hình thực tế)
-
sense of a sense of reality (ý thức về thực tế)
-
dose of a dose of reality (một liều thực tế (sự thật phũ phàng nhưng cần thiết))
-
aspect of an aspect of reality (một khía cạnh của thực tế)
Idioms
-
come to terms with reality
chấp nhận thực tế (thường là điều khó khăn, không mong muốn hoặc không thể thay đổi)
"It took him a long time to come to terms with the reality of his father's death."
(Anh ấy mất rất nhiều thời gian để chấp nhận sự thật về cái chết của cha mình.)
-
a dose of reality
một liều thực tế; một sự thật phũ phàng nhưng cần thiết để nhận ra tình hình hoặc để ngừng mơ mộng
"His failure in the exam was a much-needed dose of reality."
(Thất bại trong kỳ thi là một liều thực tế rất cần thiết cho anh ấy.)
-
escape from reality
trốn tránh thực tế (bằng cách mơ mộng, giải trí, hoặc các hành vi khác để không phải đối mặt với khó khăn)
"Some people read novels to escape from reality."
(Một số người đọc tiểu thuyết để trốn tránh thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reality
Danh từThực tế, hiện thực; trạng thái của sự vật như chúng thực sự tồn tại, trái ngược với một ý tưởng lý tưởng hóa hoặc viển vông về chúng.
"The reality is that we don't have enough money."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reality is harsh, isn't it? |
Thực tế thì khắc nghiệt, đúng không? |
| Phủ định | That's not really your problem, is it? |
Đó không thực sự là vấn đề của bạn, phải không? |
| Nghi vấn | It's real, isn't it? |
Nó là thật, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we achieve virtual reality, scientists will have been researching its ethical implications for decades. |
Vào thời điểm chúng ta đạt được thực tế ảo, các nhà khoa học đã nghiên cứu những hệ quả đạo đức của nó trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | I won't have been really experiencing the reality of living in a foreign country until I've spent at least a year there. |
Tôi sẽ chưa thực sự trải nghiệm thực tế cuộc sống ở một đất nước xa lạ cho đến khi tôi sống ở đó ít nhất một năm. |
| Nghi vấn | Will they have been really considering the long-term reality of climate change before implementing these new policies? |
Liệu họ đã thực sự cân nhắc đến thực tế lâu dài của biến đổi khí hậu trước khi thực hiện những chính sách mới này chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have finally faced the reality of their situation. |
Cuối cùng họ đã đối mặt với thực tế về tình huống của mình. |
| Phủ định | She hasn't really understood the impact of her decision on reality. |
Cô ấy thực sự chưa hiểu được tác động từ quyết định của mình lên thực tế. |
| Nghi vấn | Has he really believed everything he has been told about this reality? |
Anh ấy có thực sự tin mọi điều anh ấy được kể về thực tế này không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Living a simple life is as real as embracing the complexity of reality. |
Sống một cuộc đời đơn giản cũng chân thật như việc chấp nhận sự phức tạp của thực tế. |
| Phủ định | The movie's special effects weren't really more impressive than the raw reality of nature. |
Các hiệu ứng đặc biệt của bộ phim không thực sự ấn tượng hơn so với thực tế trần trụi của tự nhiên. |
| Nghi vấn | Is virtual reality the most captivating technological advancement we've seen in recent years? |
Thực tế ảo có phải là tiến bộ công nghệ hấp dẫn nhất mà chúng ta đã thấy trong những năm gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reality".
